coconut flesh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The white, edible part of a coconut.
Vietnamese Meaning
Phần thịt màu trắng, ăn được của quả dừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I enjoy eating the coconut flesh straight from the shell."
"Tôi thích ăn cơm dừa trực tiếp từ vỏ."
-
"Coconut flesh is used in many Thai desserts."
"Cơm dừa được sử dụng trong nhiều món tráng miệng của Thái Lan."
-
"The texture of coconut flesh varies depending on the maturity of the coconut."
"Kết cấu của cơm dừa thay đổi tùy thuộc vào độ chín của quả dừa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'coconut flesh' chỉ phần cơm dừa, phần thịt màu trắng bên trong quả dừa. Nó được sử dụng phổ biến trong ẩm thực để ăn trực tiếp, chế biến các món ăn, hoặc làm nguyên liệu cho các sản phẩm như sữa dừa, dầu dừa.
Prepositions
'of' được sử dụng để chỉ thành phần, ví dụ 'coconut flesh of a young coconut'. 'In' được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ 'coconut flesh in the shell'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh coconut flesh (cơm dừa tươi)
-
dried / desiccated coconut flesh (cơm dừa sấy khô)
-
grated / shredded coconut flesh (cơm dừa nạo / bào sợi)
-
tender coconut flesh (cơm dừa non (mềm))
-
mature coconut flesh (cơm dừa già (cứng))
-
scrape the coconut flesh (nạo cơm dừa)
-
extract the coconut flesh (lấy cơm dừa ra khỏi vỏ)
-
press the coconut flesh (ép cơm dừa (để lấy nước cốt))
-
add coconut flesh to a dish (thêm cơm dừa vào món ăn)
Idioms
-
Tough on the outside, sweet on the inside (like a coconut)
Một câu nói để miêu tả người có vẻ ngoài cứng rắn, lạnh lùng nhưng bên trong lại tốt bụng, tình cảm và ngọt ngào. Cơm dừa (coconut flesh) chính là phần 'ngọt ngào' bên trong đó.
"My teacher looks very strict, but he is like a coconut: tough on the outside, sweet on the inside."
(Thầy giáo của tôi trông rất nghiêm khắc, nhưng thầy ấy giống như một quả dừa: bên ngoài cứng rắn, bên trong ngọt ngào.)
-
Living on coconut flesh and sunshine
Một cách nói lãng mạn hóa về cuộc sống đơn giản, vô lo vô nghĩ ở một vùng nhiệt đới, nơi người ta chỉ cần những thứ cơ bản từ thiên nhiên như dừa và ánh nắng để sinh tồn và hạnh phúc.
"After quitting his job, he moved to an island, imagining a life of living on coconut flesh and sunshine."
(Sau khi nghỉ việc, anh ấy chuyển đến một hòn đảo, tưởng tượng về một cuộc sống chỉ cần có cơm dừa và ánh nắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coconut flesh
Danh từPhần thịt màu trắng, ăn được của quả dừa.
"I enjoy eating the coconut flesh straight from the shell."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had bought more coconuts; the flesh was so delicious. |
Tôi ước tôi đã mua nhiều dừa hơn; cùi dừa rất ngon. |
| Phủ định | If only I hadn't eaten all the coconut flesh last night; now there's none left for breakfast. |
Giá mà tôi đã không ăn hết cùi dừa tối qua; giờ không còn cái nào cho bữa sáng. |
| Nghi vấn | If only he would tell me if the coconut flesh is organic! |
Giá mà anh ấy nói cho tôi biết cùi dừa có phải là hữu cơ không! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut flesh".
