(Top Banner Ad)
coconut flesh
B1
Danh từ B1 Ẩm thực, Thực vật học

coconut flesh

UK: /ˈkəʊkənʌt fleʃ/ • US: /ˈkoʊkənʌt fleʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cơm dừa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The white, edible part of a coconut.

Vietnamese Meaning

Phần thịt màu trắng, ăn được của quả dừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy eating the coconut flesh straight from the shell."

    "Tôi thích ăn cơm dừa trực tiếp từ vỏ."

  • "Coconut flesh is used in many Thai desserts."

    "Cơm dừa được sử dụng trong nhiều món tráng miệng của Thái Lan."

  • "The texture of coconut flesh varies depending on the maturity of the coconut."

    "Kết cấu của cơm dừa thay đổi tùy thuộc vào độ chín của quả dừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut quả dừa
Noun flesh phần thịt quả, cơm (dừa)
Adjective fleshy mọng nước, đầy đặn (chỉ phần thịt của quả)
Adjective coconuty có mùi hoặc vị dừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese/Spanish
coco ('grinning face')
Old English
flǣsċ ('flesh, meat')
Modern English
coconut flesh

Khuôn mặt cười của quả dừa

Từ 'coconut' (dừa) bắt nguồn từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha cổ, có nghĩa là 'khuôn mặt cười' hoặc 'ông kẹ'. Các nhà thám hiểm đã đặt tên này vì ba cái lỗ trên quả dừa trông giống như một khuôn mặt người.

Nguồn gốc từ 'Flesh'

Từ 'flesh' (thịt, cơm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'flǣsċ'. Ban đầu nó chỉ có nghĩa là thịt động vật, nhưng sau đó được mở rộng để chỉ phần mềm, ăn được bên trong của các loại trái cây và rau củ, như 'coconut flesh' (cơm dừa) hay 'apple flesh' (thịt táo).

Usage Note

Cụm từ 'coconut flesh' chỉ phần cơm dừa, phần thịt màu trắng bên trong quả dừa. Nó được sử dụng phổ biến trong ẩm thực để ăn trực tiếp, chế biến các món ăn, hoặc làm nguyên liệu cho các sản phẩm như sữa dừa, dầu dừa.

Prepositions

of in

'of' được sử dụng để chỉ thành phần, ví dụ 'coconut flesh of a young coconut'. 'In' được sử dụng để chỉ vị trí, ví dụ 'coconut flesh in the shell'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut flesh
  • fresh coconut flesh
    (cơm dừa tươi)
  • dried / desiccated coconut flesh
    (cơm dừa sấy khô)
  • grated / shredded coconut flesh
    (cơm dừa nạo / bào sợi)
  • tender coconut flesh
    (cơm dừa non (mềm))
  • mature coconut flesh
    (cơm dừa già (cứng))
Verb + coconut flesh
  • scrape the coconut flesh
    (nạo cơm dừa)
  • extract the coconut flesh
    (lấy cơm dừa ra khỏi vỏ)
  • press the coconut flesh
    (ép cơm dừa (để lấy nước cốt))
  • add coconut flesh to a dish
    (thêm cơm dừa vào món ăn)

Idioms

  • Tough on the outside, sweet on the inside (like a coconut)

    Một câu nói để miêu tả người có vẻ ngoài cứng rắn, lạnh lùng nhưng bên trong lại tốt bụng, tình cảm và ngọt ngào. Cơm dừa (coconut flesh) chính là phần 'ngọt ngào' bên trong đó.

    "My teacher looks very strict, but he is like a coconut: tough on the outside, sweet on the inside."

    (Thầy giáo của tôi trông rất nghiêm khắc, nhưng thầy ấy giống như một quả dừa: bên ngoài cứng rắn, bên trong ngọt ngào.)

  • Living on coconut flesh and sunshine

    Một cách nói lãng mạn hóa về cuộc sống đơn giản, vô lo vô nghĩ ở một vùng nhiệt đới, nơi người ta chỉ cần những thứ cơ bản từ thiên nhiên như dừa và ánh nắng để sinh tồn và hạnh phúc.

    "After quitting his job, he moved to an island, imagining a life of living on coconut flesh and sunshine."

    (Sau khi nghỉ việc, anh ấy chuyển đến một hòn đảo, tưởng tượng về một cuộc sống chỉ cần có cơm dừa và ánh nắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut flesh

Danh từ
Lật mặt

Phần thịt màu trắng, ăn được của quả dừa.

"I enjoy eating the coconut flesh straight from the shell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought more coconuts; the flesh was so delicious.
Tôi ước tôi đã mua nhiều dừa hơn; cùi dừa rất ngon.
Phủ định
If only I hadn't eaten all the coconut flesh last night; now there's none left for breakfast.
Giá mà tôi đã không ăn hết cùi dừa tối qua; giờ không còn cái nào cho bữa sáng.
Nghi vấn
If only he would tell me if the coconut flesh is organic!
Giá mà anh ấy nói cho tôi biết cùi dừa có phải là hữu cơ không!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut flesh".

Linh hồn của ẩm thực nhiệt đới

Cơm dừa là nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới, đặc biệt là ở Đông Nam Á, Nam Á, và vùng Caribe. Nó được dùng trong cả món mặn (như cà ri Thái, rendang của Indonesia) và món ngọt (như bánh, kẹo, chè), mang lại vị béo ngậy và hương thơm đặc trưng.

Nguyên liệu vàng cho sức khỏe và sắc đẹp

Dầu dừa được chiết xuất từ cơm dừa khô. Trong văn hóa phương Tây hiện đại, dầu dừa đã trở thành một 'siêu thực phẩm' nổi tiếng, được sử dụng trong nấu ăn, chăm sóc da và tóc. Nó được xem là một biểu tượng của lối sống lành mạnh và tự nhiên.