(Top Banner Ad)
coconut shell
A2
noun A2 Thực phẩm, Đồ gia dụng, Thủ công mỹ nghệ

coconut shell

UK: /ˈkəʊkənʌt ʃel/ • US: /ˈkoʊkəˌnʌt ʃɛl/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ dừa gáo dừa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hard, protective outer layer of a coconut.

Vietnamese Meaning

Vỏ cứng bên ngoài của quả dừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a bowl from a coconut shell."

    "Cô ấy làm một cái bát từ vỏ dừa."

  • "Coconut shells can be used to make charcoal."

    "Vỏ dừa có thể được sử dụng để làm than."

  • "The artist carved a beautiful sculpture from a coconut shell."

    "Người nghệ sĩ đã khắc một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp từ vỏ dừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coconut quả dừa
Noun shell cái vỏ (của trứng, hạt, sò...)
Verb to shell bóc vỏ, lột vỏ
Compound Noun coconut palm cây dừa
Compound Noun coconut milk nước cốt dừa
Compound Noun coconut water nước dừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm, Đồ gia dụng, Thủ công mỹ nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Portuguese/Spanish (16th c.)
coco
English (16th c.)
coconut
Proto-Germanic
*skaljō
Old English
scell
Modern English
shell
Modern English Compound
coconut shell

Cái Tên 'Mặt Cười'

Từ 'coconut' (quả dừa) bắt nguồn từ 'coco' trong tiếng Bồ Đào Nha và Tây Ban Nha thế kỷ 16. Các thủy thủ đã đặt tên này vì ba cái lỗ trên vỏ dừa trông giống như một khuôn mặt đang cười ('coco' có nghĩa là 'mặt cười' hoặc 'mặt ma'). Phần 'nut' (hạt) được thêm vào sau này trong tiếng Anh.

Usage Note

Chỉ phần vỏ cứng, xơ của quả dừa sau khi đã tách phần thịt và nước. Có thể dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ, vật dụng đựng đồ, hoặc nhiên liệu đốt.

Prepositions

made of from

"Made of" dùng để chỉ vật liệu cấu thành nên vật. "From" dùng để chỉ nguồn gốc của vật liệu.
Ví dụ:
The bowl is made of coconut shell. (Cái bát được làm từ vỏ dừa - nhấn mạnh vật liệu tạo thành)
The fuel comes from coconut shells. (Nhiên liệu đến từ vỏ dừa - nhấn mạnh nguồn gốc)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coconut shell
  • empty coconut shell
    (gáo dừa rỗng)
  • hard coconut shell
    (vỏ dừa cứng)
  • polished coconut shell
    (gáo dừa được đánh bóng)
  • broken coconut shell
    (mảnh gáo dừa vỡ)
Verb + coconut shell
  • crack the coconut shell
    (đập vỡ vỏ dừa)
  • carve a coconut shell
    (chạm khắc gáo dừa)
  • use the coconut shell as a bowl
    (dùng gáo dừa làm bát)
coconut shell + Noun (Compound)
  • coconut shell bowl
    (bát gáo dừa)
  • coconut shell crafts
    (đồ thủ công mỹ nghệ từ gáo dừa)
  • coconut shell charcoal
    (than gáo dừa)

Idioms

  • (like a) frog in a coconut shell

    Giống thành ngữ 'ếch ngồi đáy giếng', chỉ người có tầm nhìn hạn hẹp, kiến thức nông cạn nhưng lại tự cao tự đại.

    "He refuses to learn about new technology, living like a frog in a coconut shell."

    (Anh ta từ chối học hỏi về công nghệ mới, sống như ếch ngồi đáy giếng.)

  • to knock two coconuts together

    Chỉ một hành động rất đơn giản, thường dùng để châm biếm rằng ai đó thiếu thông minh đến mức không làm nổi việc dễ nhất. Cụm từ này trở nên nổi tiếng nhờ phim hài Monty Python.

    "Solving this puzzle should be easy, but this team doesn't have enough brain cells to knock two coconuts together."

    (Giải câu đố này lẽ ra phải dễ, nhưng đội này còn chẳng đủ thông minh để làm một việc đơn giản như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coconut shell

noun
Lật mặt

Vỏ cứng bên ngoài của quả dừa.

"She made a bowl from a coconut shell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut shell".

Tiếng Vó Ngựa Từ Gáo Dừa

Trong bộ phim hài kinh điển của Anh năm 1975 'Monty Python and the Holy Grail', các nhân vật đã tạo ra tiếng vó ngựa một cách hài hước bằng cách gõ hai nửa gáo dừa vào nhau. Chi tiết này đã trở thành một biểu tượng văn hóa ở phương Tây, thường được liên tưởng đến việc làm phim kinh phí thấp hoặc nghệ thuật tạo hiệu ứng âm thanh đơn giản (Foley).

Từ Phế Phẩm Đến Sản Phẩm Bền Vững

Trong những năm gần đây, gáo dừa, từng bị coi là phế phẩm nông nghiệp, nay được tái sử dụng rộng rãi để làm các sản phẩm thân thiện với môi trường như bát, muỗng và đồ thủ công. Những chiếc 'bát gáo dừa' (coconut bowls) rất phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với những người theo lối sống lành mạnh và có ý thức bảo vệ môi trường.