coconut shell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hard, protective outer layer of a coconut.
Vietnamese Meaning
Vỏ cứng bên ngoài của quả dừa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a bowl from a coconut shell."
"Cô ấy làm một cái bát từ vỏ dừa."
-
"Coconut shells can be used to make charcoal."
"Vỏ dừa có thể được sử dụng để làm than."
-
"The artist carved a beautiful sculpture from a coconut shell."
"Người nghệ sĩ đã khắc một tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp từ vỏ dừa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coconut | quả dừa |
| Noun | shell | cái vỏ (của trứng, hạt, sò...) |
| Verb | to shell | bóc vỏ, lột vỏ |
| Compound Noun | coconut palm | cây dừa |
| Compound Noun | coconut milk | nước cốt dừa |
| Compound Noun | coconut water | nước dừa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ phần vỏ cứng, xơ của quả dừa sau khi đã tách phần thịt và nước. Có thể dùng làm đồ thủ công mỹ nghệ, vật dụng đựng đồ, hoặc nhiên liệu đốt.
Prepositions
"Made of" dùng để chỉ vật liệu cấu thành nên vật. "From" dùng để chỉ nguồn gốc của vật liệu.
Ví dụ:
The bowl is made of coconut shell. (Cái bát được làm từ vỏ dừa - nhấn mạnh vật liệu tạo thành)
The fuel comes from coconut shells. (Nhiên liệu đến từ vỏ dừa - nhấn mạnh nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty coconut shell (gáo dừa rỗng)
-
hard coconut shell (vỏ dừa cứng)
-
polished coconut shell (gáo dừa được đánh bóng)
-
broken coconut shell (mảnh gáo dừa vỡ)
-
crack the coconut shell (đập vỡ vỏ dừa)
-
carve a coconut shell (chạm khắc gáo dừa)
-
use the coconut shell as a bowl (dùng gáo dừa làm bát)
-
coconut shell bowl (bát gáo dừa)
-
coconut shell crafts (đồ thủ công mỹ nghệ từ gáo dừa)
-
coconut shell charcoal (than gáo dừa)
Idioms
-
(like a) frog in a coconut shell
Giống thành ngữ 'ếch ngồi đáy giếng', chỉ người có tầm nhìn hạn hẹp, kiến thức nông cạn nhưng lại tự cao tự đại.
"He refuses to learn about new technology, living like a frog in a coconut shell."
(Anh ta từ chối học hỏi về công nghệ mới, sống như ếch ngồi đáy giếng.)
-
to knock two coconuts together
Chỉ một hành động rất đơn giản, thường dùng để châm biếm rằng ai đó thiếu thông minh đến mức không làm nổi việc dễ nhất. Cụm từ này trở nên nổi tiếng nhờ phim hài Monty Python.
"Solving this puzzle should be easy, but this team doesn't have enough brain cells to knock two coconuts together."
(Giải câu đố này lẽ ra phải dễ, nhưng đội này còn chẳng đủ thông minh để làm một việc đơn giản như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coconut shell
nounVỏ cứng bên ngoài của quả dừa.
"She made a bowl from a coconut shell."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coconut shell".
