code snippet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small region of re-usable source code, machine code, or text.
Vietnamese Meaning
Một đoạn mã nguồn, mã máy hoặc văn bản nhỏ có thể tái sử dụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found a useful code snippet for sorting arrays online."
"Tôi tìm thấy một đoạn mã hữu ích để sắp xếp mảng trên mạng."
-
"Many IDEs have built-in features for inserting code snippets."
"Nhiều IDE có các tính năng tích hợp để chèn các đoạn mã."
-
"He shared a code snippet on Stack Overflow to help others."
"Anh ấy đã chia sẻ một đoạn mã trên Stack Overflow để giúp đỡ người khác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Code snippet” thường được sử dụng để mô tả một phần nhỏ của mã nguồn mà lập trình viên có thể sử dụng lại trong nhiều dự án hoặc nhiều phần khác nhau của cùng một dự án. Nó giúp tiết kiệm thời gian và công sức, đặc biệt khi thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại. Khác với một thư viện lớn (library) hay một framework hoàn chỉnh, snippet nhỏ gọn hơn và tập trung vào một chức năng cụ thể.
Prepositions
Thường đi kèm với giới từ "of" để chỉ rõ snippet thuộc về cái gì. Ví dụ: "a code snippet of Python", "a code snippet of JavaScript"
Collocations (Từ đi kèm)
-
share a code snippet (chia sẻ một đoạn mã)
-
copy and paste a code snippet (sao chép và dán một đoạn mã)
-
run a code snippet (chạy một đoạn mã)
-
insert a code snippet (chèn một đoạn mã)
-
find a code snippet for... (tìm một đoạn mã cho (việc gì đó)...)
-
useful code snippet (đoạn mã hữu ích)
-
reusable code snippet (đoạn mã có thể tái sử dụng)
-
simple code snippet (đoạn mã đơn giản)
-
elegant code snippet (đoạn mã tinh tế, thanh lịch)
-
code snippet library (thư viện đoạn mã)
-
code snippet manager (trình quản lý đoạn mã)
-
code snippet repository (kho chứa đoạn mã)
Idioms
-
a snippet of genius
một đoạn mã thiên tài (ám chỉ một đoạn mã cực kỳ thông minh, hiệu quả và tinh tế).
"Her solution for the caching issue was a real snippet of genius."
(Giải pháp của cô ấy cho vấn đề bộ nhớ đệm đúng là một đoạn mã thiên tài.)
-
just a boilerplate snippet
chỉ là một đoạn mã mẫu/khuôn mẫu (ám chỉ một đoạn mã tiêu chuẩn, được dùng đi dùng lại mà không có sự sáng tạo đặc biệt).
"The part that connects to the database is just a boilerplate snippet I use in all my projects."
(Cái phần kết nối tới cơ sở dữ liệu chỉ là một đoạn mã mẫu mà tôi dùng trong mọi dự án của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
code snippet
danh từMột đoạn mã nguồn, mã máy hoặc văn bản nhỏ có thể tái sử dụng.
"I found a useful code snippet for sorting arrays online."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "code snippet".
