snippet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small piece or amount of something, especially information.
Vietnamese Meaning
Một mẩu nhỏ hoặc một lượng nhỏ của cái gì đó, đặc biệt là thông tin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I read a snippet of the interview online."
"Tôi đã đọc một đoạn trích của cuộc phỏng vấn trên mạng."
-
"He showed me a snippet of his new song."
"Anh ấy cho tôi xem một đoạn ngắn trong bài hát mới của anh ấy."
-
"This code snippet is very useful for beginners."
"Đoạn mã này rất hữu ích cho người mới bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'snippet' thường được sử dụng để chỉ một đoạn ngắn của văn bản, mã, âm thanh hoặc video. Nó nhấn mạnh tính chất rời rạc và thường được trích dẫn hoặc sử dụng lại từ một nguồn lớn hơn. Khác với 'piece' hay 'fragment' ở chỗ nó thường có tính chất hoàn chỉnh tương đối trong ngữ cảnh nhỏ.
Trong lập trình, 'snippet' đề cập đến một đoạn mã ngắn, có thể tái sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể. Nó giúp tiết kiệm thời gian và công sức khi viết code.
Prepositions
'Snippet of' được dùng để chỉ một phần của cái gì đó lớn hơn, ví dụ: 'a snippet of code', 'a snippet of information'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief a brief snippet (một đoạn ngắn gọn)
-
tiny a tiny snippet (một mẩu rất nhỏ)
-
interesting an interesting snippet (một đoạn thú vị)
-
audio an audio snippet (một đoạn âm thanh)
-
video a video snippet (một đoạn video)
-
news a news snippet (một mẩu tin tức)
-
code a code snippet (một đoạn mã)
-
share share a snippet (chia sẻ một đoạn)
-
get get a snippet (lấy/có một đoạn)
-
hear hear a snippet (nghe một đoạn)
-
read read a snippet (đọc một đoạn)
-
grab grab a snippet (nắm lấy/chộp một đoạn)
-
extract extract a snippet (trích xuất một đoạn)
-
information a snippet of information (một mẩu thông tin)
-
conversation a snippet of conversation (một đoạn hội thoại)
-
a song a snippet of a song (một đoạn bài hát)
Idioms
-
a snippet of something
một mẩu/đoạn nhỏ của cái gì đó
"I only heard a snippet of their conversation."
(Tôi chỉ nghe được một đoạn nhỏ trong cuộc trò chuyện của họ.)
-
just a snippet
chỉ là một phần rất nhỏ
"The preview was just a snippet of the full movie."
(Bản xem trước chỉ là một phần rất nhỏ của bộ phim đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
snippet
nounMột mẩu nhỏ hoặc một lượng nhỏ của cái gì đó, đặc biệt là thông tin.
"I read a snippet of the interview online."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the presentation starts, she will have shown a snippet of the upcoming film. |
Trước khi bài thuyết trình bắt đầu, cô ấy sẽ đã trình chiếu một đoạn ngắn của bộ phim sắp ra mắt. |
| Phủ định | By next week, the editor won't have included that snippet in the final version. |
Đến tuần sau, biên tập viên sẽ không đưa đoạn trích đó vào phiên bản cuối cùng. |
| Nghi vấn | Will they have released a snippet of the new song before the album launch? |
Liệu họ sẽ phát hành một đoạn trích của bài hát mới trước khi ra mắt album chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snippet".
