(Top Banner Ad)
snippet
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

snippet

UK: /ˈsnɪpɪt/ • US: /ˈsnɪpɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn trích mẩu đoạn ngắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece or amount of something, especially information.

Vietnamese Meaning

Một mẩu nhỏ hoặc một lượng nhỏ của cái gì đó, đặc biệt là thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I read a snippet of the interview online."

    "Tôi đã đọc một đoạn trích của cuộc phỏng vấn trên mạng."

  • "He showed me a snippet of his new song."

    "Anh ấy cho tôi xem một đoạn ngắn trong bài hát mới của anh ấy."

  • "This code snippet is very useful for beginners."

    "Đoạn mã này rất hữu ích cho người mới bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb snip cắt nhanh, tỉa
Noun snip một vết cắt, tiếng cắt, hành động cắt
Adjective snippy khó chịu, cộc lốc (trong lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Hạ Đức (Low German)
snippen
Tiếng Anh Trung cổ (Middle English)
snippen
Tiếng Anh (English)
snip
Tiếng Anh (English)
snippet

Nguồn gốc của 'Snippet'

Từ 'snippet' xuất hiện lần đầu vào đầu thế kỷ 18, được hình thành từ động từ 'snip' (cắt nhanh, cắt vụn) và hậu tố '-et'. Hậu tố '-et' thường được dùng để chỉ vật nhỏ hoặc phiên bản nhỏ hơn của một cái gì đó (ví dụ: 'booklet' - cuốn sách nhỏ). Vì vậy, 'snippet' nghĩa đen là một 'mảnh cắt nhỏ', một phần rất bé được lấy ra từ một cái lớn hơn.

Usage Note

Từ 'snippet' thường được sử dụng để chỉ một đoạn ngắn của văn bản, mã, âm thanh hoặc video. Nó nhấn mạnh tính chất rời rạc và thường được trích dẫn hoặc sử dụng lại từ một nguồn lớn hơn. Khác với 'piece' hay 'fragment' ở chỗ nó thường có tính chất hoàn chỉnh tương đối trong ngữ cảnh nhỏ.
Trong lập trình, 'snippet' đề cập đến một đoạn mã ngắn, có thể tái sử dụng để thực hiện một chức năng cụ thể. Nó giúp tiết kiệm thời gian và công sức khi viết code.

Prepositions

of

'Snippet of' được dùng để chỉ một phần của cái gì đó lớn hơn, ví dụ: 'a snippet of code', 'a snippet of information'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + snippet
  • brief a brief snippet
    (một đoạn ngắn gọn)
  • tiny a tiny snippet
    (một mẩu rất nhỏ)
  • interesting an interesting snippet
    (một đoạn thú vị)
  • audio an audio snippet
    (một đoạn âm thanh)
  • video a video snippet
    (một đoạn video)
  • news a news snippet
    (một mẩu tin tức)
  • code a code snippet
    (một đoạn mã)
Verb + snippet
  • share share a snippet
    (chia sẻ một đoạn)
  • get get a snippet
    (lấy/có một đoạn)
  • hear hear a snippet
    (nghe một đoạn)
  • read read a snippet
    (đọc một đoạn)
  • grab grab a snippet
    (nắm lấy/chộp một đoạn)
  • extract extract a snippet
    (trích xuất một đoạn)
Snippet + of + Noun
  • information a snippet of information
    (một mẩu thông tin)
  • conversation a snippet of conversation
    (một đoạn hội thoại)
  • a song a snippet of a song
    (một đoạn bài hát)

Idioms

  • a snippet of something

    một mẩu/đoạn nhỏ của cái gì đó

    "I only heard a snippet of their conversation."

    (Tôi chỉ nghe được một đoạn nhỏ trong cuộc trò chuyện của họ.)

  • just a snippet

    chỉ là một phần rất nhỏ

    "The preview was just a snippet of the full movie."

    (Bản xem trước chỉ là một phần rất nhỏ của bộ phim đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

snippet

noun
Lật mặt

Một mẩu nhỏ hoặc một lượng nhỏ của cái gì đó, đặc biệt là thông tin.

"I read a snippet of the interview online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the presentation starts, she will have shown a snippet of the upcoming film.
Trước khi bài thuyết trình bắt đầu, cô ấy sẽ đã trình chiếu một đoạn ngắn của bộ phim sắp ra mắt.
Phủ định
By next week, the editor won't have included that snippet in the final version.
Đến tuần sau, biên tập viên sẽ không đưa đoạn trích đó vào phiên bản cuối cùng.
Nghi vấn
Will they have released a snippet of the new song before the album launch?
Liệu họ sẽ phát hành một đoạn trích của bài hát mới trước khi ra mắt album chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "snippet".

Trong Thời Đại Kỹ Thuật Số

Trong thế giới công nghệ hiện đại, từ 'snippet' thường được dùng để chỉ những đoạn mã lập trình (code snippets), đoạn âm thanh (audio snippets) hoặc đoạn video (video snippets) ngắn. Chúng rất hữu ích để chia sẻ nhanh chóng, minh họa ý tưởng hoặc tái sử dụng trong các dự án lớn hơn.

Trong Tin Tức và Truyền Thông

Trong lĩnh vực báo chí và truyền thông, 'snippet' có thể chỉ một đoạn tin tức ngắn, một trích đoạn từ một bài phỏng vấn dài hoặc một 'sound bite' (phát biểu ngắn gọn, dễ nhớ) được dùng để tóm tắt một vấn đề. Nó giúp người đọc/nghe nắm bắt thông tin nhanh chóng mà không cần đi sâu vào chi tiết.