(Top Banner Ad)
coeliac disease
C1
Danh từ C1 Y học

coeliac disease

UK: /ˈsiːliˌæk dɪˈziːz/ • US: /ˈsiːliˌæk dɪˈziːz/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh coeliac bệnh celiac bệnh không dung nạp gluten di truyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disease in which the small intestine is hypersensitive to gluten, leading to difficulty in digesting food.

Vietnamese Meaning

Một bệnh trong đó ruột non quá nhạy cảm với gluten, dẫn đến khó tiêu hóa thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Coeliac disease is an autoimmune disorder triggered by gluten."

    "Bệnh coeliac là một rối loạn tự miễn dịch được kích hoạt bởi gluten."

  • "The doctor suspected coeliac disease after reviewing the patient's symptoms."

    "Bác sĩ nghi ngờ bệnh coeliac sau khi xem xét các triệu chứng của bệnh nhân."

  • "A gluten-free diet is essential for managing coeliac disease."

    "Chế độ ăn không chứa gluten là điều cần thiết để kiểm soát bệnh coeliac."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coeliac disease bệnh coeliac, bệnh không dung nạp gluten.
Noun coeliac người mắc bệnh coeliac.
Adjective coeliac thuộc về bệnh coeliac (ví dụ: a coeliac diet - chế độ ăn cho người bệnh coeliac).
Spelling Variant celiac cách viết của 'coeliac' theo kiểu Mỹ.

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κοιλιακός (koiliakós)
Latin
coeliacus
Modern English
coeliac

Cái bụng đau

Tên gọi 'coeliac' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'koiliakos', nghĩa là 'thuộc về bụng'. Điều này là do các triệu chứng chính của bệnh như đau bụng và các vấn đề tiêu hóa đều tập trung ở vùng bụng. Bác sĩ người Anh Samuel Gee là người đầu tiên mô tả chi tiết căn bệnh này vào năm 1888, đặt nền móng cho sự hiểu biết hiện đại về bệnh coeliac.

Usage Note

Coeliac disease là một bệnh tự miễn dịch ảnh hưởng đến ruột non. Việc tiêu thụ gluten (một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch đen và lúa mạch) gây ra phản ứng miễn dịch trong ruột non. Theo thời gian, phản ứng này làm tổn thương niêm mạc ruột non và ngăn chặn nó hấp thụ một số chất dinh dưỡng (gây kém hấp thu). Thiệt hại đường ruột có thể dẫn đến tiêu chảy, mệt mỏi, giảm cân, đầy hơi và thiếu máu. Không có cách chữa trị cho bệnh coeliac, nhưng đối với hầu hết mọi người, việc tuân theo chế độ ăn không chứa gluten nghiêm ngặt sẽ giúp kiểm soát các triệu chứng và chữa lành ruột non.

Prepositions

with in

Với 'with': mô tả người mắc bệnh (e.g., 'People with coeliac disease'). Với 'in': mô tả vai trò của gluten trong bệnh (e.g., 'Gluten plays a key role in coeliac disease').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + coeliac disease
  • diagnose coeliac disease
    (chẩn đoán bệnh coeliac)
  • have coeliac disease
    (bị bệnh coeliac)
  • suffer from coeliac disease
    (mắc phải/chịu đựng bệnh coeliac)
  • test for coeliac disease
    (xét nghiệm bệnh coeliac)
Adjective + coeliac disease
  • undiagnosed coeliac disease
    (bệnh coeliac chưa được chẩn đoán)
  • suspected coeliac disease
    (nghi ngờ mắc bệnh coeliac)
  • severe coeliac disease
    (bệnh coeliac thể nặng)
Noun + coeliac disease
  • symptoms of coeliac disease
    (các triệu chứng của bệnh coeliac)
  • a diagnosis of coeliac disease
    (một chẩn đoán bệnh coeliac)
  • the risk of coeliac disease
    (nguy cơ mắc bệnh coeliac)

Idioms

  • to be glutened

    bị nhiễm gluten (thuật ngữ lóng, chỉ việc người bị bệnh coeliac vô tình ăn phải gluten và gặp triệu chứng).

    "I feel awful today; I think I was glutened at the restaurant last night."

    (Hôm nay tôi thấy tệ quá; tôi nghĩ mình đã bị nhiễm gluten ở nhà hàng tối qua.)

  • a coeliac's nightmare

    cơn ác mộng của người bệnh coeliac (dùng để mô tả một món ăn, nhà hàng, hoặc tình huống chứa đầy gluten và nguy cơ nhiễm bẩn chéo).

    "That bakery, with flour dusting every surface, is a coeliac's nightmare."

    (Tiệm bánh đó, với bột mì phủ trên mọi bề mặt, đúng là cơn ác mộng của người bệnh coeliac.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coeliac disease

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh trong đó ruột non quá nhạy cảm với gluten, dẫn đến khó tiêu hóa thức ăn.

"Coeliac disease is an autoimmune disorder triggered by gluten."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coeliac disease".

Chế độ ăn không Gluten: Từ Yêu cầu Y tế đến Xu hướng Lối sống

Mặc dù chế độ ăn không gluten là một yêu cầu y tế bắt buộc đối với người mắc bệnh coeliac, nó cũng đã trở thành một xu hướng ăn kiêng phổ biến ở các nước phương Tây. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thị trường thực phẩm không gluten, nhưng đôi khi cũng gây ra những hiểu lầm về bản chất của bệnh.

Nỗi lo 'Nhiễm bẩn chéo' (Cross-Contamination)

Đối với người bị bệnh coeliac, việc tránh gluten không chỉ đơn giản là không ăn bánh mì. Họ phải cực kỳ cẩn thận với 'nhiễm bẩn chéo' — khi một lượng rất nhỏ gluten dính vào thức ăn an toàn của họ. Ví dụ, dùng chung lò nướng bánh mì hoặc dầu chiên có thể gây ra phản ứng miễn dịch nghiêm trọng. Đây là một thách thức lớn trong cuộc sống hàng ngày.