(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ gluten intolerance
B2

gluten intolerance

Noun

Nghĩa tiếng Việt

không dung nạp gluten dị ứng gluten (dùng không chính xác)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Gluten intolerance'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Tình trạng một người gặp các triệu chứng bất lợi sau khi ăn gluten.

Definition (English Meaning)

A condition in which a person experiences adverse symptoms after ingesting gluten.

Ví dụ Thực tế với 'Gluten intolerance'

  • "She discovered she had a gluten intolerance after experiencing digestive issues."

    "Cô ấy phát hiện ra mình bị không dung nạp gluten sau khi gặp các vấn đề về tiêu hóa."

  • "Many people are now adopting a gluten-free diet due to gluten intolerance."

    "Nhiều người hiện nay đang áp dụng chế độ ăn không gluten do không dung nạp gluten."

  • "Symptoms of gluten intolerance can include bloating, abdominal pain, and fatigue."

    "Các triệu chứng của không dung nạp gluten có thể bao gồm đầy hơi, đau bụng và mệt mỏi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Gluten intolerance'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: gluten intolerance
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

celiac disease(bệnh celiac)
wheat allergy(dị ứng lúa mì)
gluten-free diet(chế độ ăn không gluten)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Gluten intolerance'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Gluten intolerance bao gồm một loạt các rối loạn, từ nhạy cảm với gluten không phải celiac (non-celiac gluten sensitivity - NCGS) đến bệnh celiac (celiac disease). Cần phân biệt với dị ứng lúa mì (wheat allergy). Nhạy cảm với gluten không phải celiac không gây ra tổn thương ruột non như bệnh celiac.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to for

`Intolerance to` nhấn mạnh sự không dung nạp đối với một chất cụ thể. `Intolerance for` đôi khi được sử dụng, thường mang ý nghĩa trừu tượng hơn, ví dụ: 'intolerance for injustice' (không dung thứ cho sự bất công). Trong ngữ cảnh 'gluten intolerance', 'to' được sử dụng phổ biến hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Gluten intolerance'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)