(Top Banner Ad)
gluten sensitivity
B2
Danh từ B2 Y học/Dinh dưỡng

gluten sensitivity

UK: /ˈɡluːtən ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/ • US: /ˈɡluːtən ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

nhạy cảm với gluten mẫn cảm gluten không dung nạp gluten không celiac
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which a person experiences symptoms similar to those of celiac disease, but without the same level of intestinal damage, after consuming gluten.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng trong đó một người trải qua các triệu chứng tương tự như bệnh celiac, nhưng không có mức độ tổn thương ruột tương tự, sau khi tiêu thụ gluten.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suspects she has gluten sensitivity because she feels bloated after eating bread."

    "Cô ấy nghi ngờ mình bị nhạy cảm với gluten vì cô ấy cảm thấy đầy hơi sau khi ăn bánh mì."

  • "Many people with gluten sensitivity find relief by following a gluten-free diet."

    "Nhiều người bị nhạy cảm với gluten cảm thấy dễ chịu hơn bằng cách tuân theo chế độ ăn không chứa gluten."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gluten chất đạm gluten (có trong lúa mì, lúa mạch...)
Adjective gluten-free không chứa gluten
Adjective sensitive nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Noun sensitivity sự nhạy cảm, tính dễ bị ảnh hưởng
Adverb sensitively một cách nhạy cảm
Noun sense giác quan, ý thức, cảm giác
Verb sense cảm nhận, nhận thấy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gluten
Latin
sensus
Old French
sensitif
English
sensitive

Nguồn gốc của 'Gluten Sensitivity'

Từ 'gluten' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gluten', có nghĩa là 'chất keo' hoặc 'chất dính', do đặc tính kết dính của nó trong bột mì. Từ 'sensitivity' (sự nhạy cảm) lại có gốc từ tiếng Latin 'sensus' (cảm giác) thông qua tiếng Pháp cổ 'sensitif'. 'Gluten sensitivity' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi khoa học và y học bắt đầu hiểu rõ hơn về các phản ứng của cơ thể đối với thực phẩm, mô tả tình trạng nhạy cảm với gluten nhưng không phải là bệnh celiac.

Usage Note

Gluten sensitivity, còn được gọi là non-celiac gluten sensitivity (NCGS) hoặc gluten intolerance, là một tình trạng khác biệt với bệnh celiac và dị ứng lúa mì. Bệnh nhân NCGS có thể gặp các triệu chứng như đầy hơi, đau bụng, mệt mỏi, nhức đầu, và các vấn đề về da sau khi ăn gluten. Mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng có thể khác nhau.

Prepositions

to

Thường dùng trong cụm 'sensitivity to gluten' để chỉ sự nhạy cảm với gluten.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gluten sensitivity
  • mild mild gluten sensitivity
    (nhạy cảm nhẹ với gluten)
  • severe severe gluten sensitivity
    (nhạy cảm nặng với gluten)
  • non-celiac non-celiac gluten sensitivity
    (nhạy cảm gluten không phải celiac)
  • diagnosed diagnosed gluten sensitivity
    (nhạy cảm gluten đã được chẩn đoán)
  • suspected suspected gluten sensitivity
    (nhạy cảm gluten nghi ngờ)
  • undiagnosed undiagnosed gluten sensitivity
    (nhạy cảm gluten chưa được chẩn đoán)
Verb + gluten sensitivity
  • have have gluten sensitivity
    (bị nhạy cảm với gluten)
  • suffer from suffer from gluten sensitivity
    (mắc chứng nhạy cảm với gluten)
  • diagnose diagnose gluten sensitivity
    (chẩn đoán nhạy cảm với gluten)
  • manage manage gluten sensitivity
    (quản lý/điều trị nhạy cảm với gluten)
  • experience experience gluten sensitivity symptoms
    (trải nghiệm các triệu chứng nhạy cảm gluten)
  • address address gluten sensitivity
    (giải quyết vấn đề nhạy cảm gluten)

Idioms

  • living with gluten sensitivity

    sống chung với chứng nhạy cảm gluten

    "Many people are learning how to adjust their diet when living with gluten sensitivity."

    (Nhiều người đang học cách điều chỉnh chế độ ăn uống khi sống chung với chứng nhạy cảm gluten.)

  • a diagnosis of gluten sensitivity

    chẩn đoán mắc chứng nhạy cảm gluten

    "A diagnosis of gluten sensitivity often leads to significant dietary changes."

    (Chẩn đoán mắc chứng nhạy cảm gluten thường dẫn đến những thay đổi đáng kể trong chế độ ăn uống.)

  • a gluten sensitivity diet

    chế độ ăn dành cho người nhạy cảm gluten

    "Following a strict gluten sensitivity diet can alleviate symptoms for many."

    (Tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt dành cho người nhạy cảm gluten có thể làm giảm các triệu chứng cho nhiều người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gluten sensitivity

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng trong đó một người trải qua các triệu chứng tương tự như bệnh celiac, nhưng không có mức độ tổn thương ruột tương tự, sau khi tiêu thụ gluten.

"She suspects she has gluten sensitivity because she feels bloated after eating bread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gluten sensitivity".

Sự Phổ Biến của Chế Độ Ăn Không Gluten

Trong những năm gần đây, chế độ ăn không gluten đã trở nên cực kỳ phổ biến ở các nước phương Tây, không chỉ với những người có chứng nhạy cảm gluten hay bệnh celiac, mà còn với những người tìm kiếm lối sống lành mạnh hơn. Nhiều nhà hàng và siêu thị hiện nay đều có các lựa chọn 'gluten-free' để đáp ứng nhu cầu này, phản ánh một xu hướng lớn trong văn hóa ẩm thực và sức khỏe.

Tranh Cãi và Hiểu Lầm Về Gluten Sensitivity

Mặc dù 'gluten sensitivity' là một tình trạng y tế được công nhận, nhưng vẫn có nhiều tranh cãi và hiểu lầm xung quanh nó. Một số người nghi ngờ về mức độ phổ biến thực sự, trong khi những người khác nhầm lẫn nó với bệnh celiac (một bệnh tự miễn nghiêm trọng hơn) hoặc chỉ coi đó là một xu hướng ăn kiêng. Điều này đôi khi gây khó khăn cho những người thực sự mắc bệnh trong việc tìm kiếm sự thấu hiểu và hỗ trợ từ xã hội.