(Top Banner Ad)
cognitive deficit
C1
Noun Phrase C1 Y học, Tâm lý học, Giáo dục

cognitive deficit

UK: /ˈkɒɡnətɪv ˈdefɪsɪt/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv ˈdefɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu hụt nhận thức suy giảm nhận thức khiếm khuyết nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deficiency in cognitive abilities, such as memory, attention, perception, language, or problem-solving.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt trong các khả năng nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ, sự chú ý, tri giác, ngôn ngữ hoặc giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient showed a significant cognitive deficit following the stroke."

    "Bệnh nhân cho thấy sự thiếu hụt nhận thức đáng kể sau cơn đột quỵ."

  • "Children with ADHD often exhibit cognitive deficits in attention and executive functions."

    "Trẻ em mắc ADHD thường biểu hiện sự thiếu hụt nhận thức về sự chú ý và các chức năng điều hành."

  • "Early intervention can help mitigate the impact of cognitive deficits in young children."

    "Sự can thiệp sớm có thể giúp giảm thiểu tác động của sự thiếu hụt nhận thức ở trẻ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Nhận thức
Adjective cognitive Thuộc về nhận thức
Noun deficit Sự thiếu hụt
Verb deficient Thiếu hụt

Synonyms

Antonyms

cognitive ability (khả năng nhận thức)cognitive strength (điểm mạnh nhận thức)

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
English
cognitive
Latin
deficit
English
deficit
English
cognitive deficit

Nguồn Gốc của 'Cognitive Deficit'

Cụm từ 'cognitive deficit' kết hợp từ 'cognitive' (liên quan đến nhận thức, xuất phát từ tiếng Latinh 'cognoscere' nghĩa là 'biết') và 'deficit' (sự thiếu hụt, cũng từ tiếng Latinh). Ban đầu, nó được sử dụng trong y học để mô tả sự suy giảm về khả năng tinh thần so với mức bình thường.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học để mô tả các vấn đề về chức năng não bộ. Nó bao hàm một sự suy giảm so với mức độ nhận thức bình thường hoặc mong đợi.

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', thường là để chỉ ra lĩnh vực cụ thể bị ảnh hưởng bởi sự thiếu hụt nhận thức, ví dụ: 'cognitive deficit in memory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive deficit
  • severe cognitive deficit
    (sự thiếu hụt nhận thức nghiêm trọng)
  • mild cognitive deficit
    (sự thiếu hụt nhận thức nhẹ)
  • significant cognitive deficit
    (sự thiếu hụt nhận thức đáng kể)
Verb + cognitive deficit
  • experience cognitive deficit
    (trải qua sự thiếu hụt nhận thức)
  • have a cognitive deficit
    (có một sự thiếu hụt nhận thức)
  • develop a cognitive deficit
    (phát triển một sự thiếu hụt nhận thức)

Idioms

  • Experiencing a cognitive deficit due to sleep deprivation.

    Trải qua sự thiếu hụt nhận thức do thiếu ngủ.

    "After pulling an all-nighter, I was experiencing a cognitive deficit and struggled to focus."

    (Sau khi thức trắng đêm, tôi trải qua sự thiếu hụt nhận thức và khó tập trung.)

  • Mitigating cognitive deficit with cognitive training.

    Giảm thiểu sự thiếu hụt nhận thức bằng cách luyện tập nhận thức.

    "The study explores methods for mitigating cognitive deficit through targeted cognitive training programs."

    (Nghiên cứu khám phá các phương pháp để giảm thiểu sự thiếu hụt nhận thức thông qua các chương trình luyện tập nhận thức có mục tiêu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive deficit

Noun Phrase
Lật mặt

Sự thiếu hụt trong các khả năng nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ, sự chú ý, tri giác, ngôn ngữ hoặc giải quyết vấn đề.

"The patient showed a significant cognitive deficit following the stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patients with head injuries might develop cognitive deficits.
Bệnh nhân bị chấn thương đầu có thể phát triển các thiếu hụt nhận thức.
Phủ định
The elderly shouldn't necessarily experience cognitive deficits as they age.
Người lớn tuổi không nhất thiết phải trải qua các thiếu hụt nhận thức khi họ già đi.
Nghi vấn
Could a lack of sleep cause a temporary cognitive deficit?
Liệu việc thiếu ngủ có thể gây ra sự thiếu hụt nhận thức tạm thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive deficit".

Nhận Thức về Sức Khỏe Tâm Thần

Trong văn hóa phương Tây, ngày càng có nhiều nhận thức về sức khỏe tâm thần và các vấn đề liên quan đến nhận thức. Việc thảo luận về 'cognitive deficit' không còn là điều cấm kỵ, và mọi người ngày càng tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp khi gặp phải những vấn đề này.

Vai Trò của Luyện Tập Trí Não

Có một niềm tin phổ biến rằng luyện tập trí não (brain training) có thể giúp cải thiện hoặc làm chậm sự tiến triển của 'cognitive deficit', đặc biệt ở người lớn tuổi. Nhiều trò chơi và ứng dụng được thiết kế để kích thích và duy trì chức năng nhận thức.