(Top Banner Ad)
intellectual disability
B2
noun B2 Y học, Giáo dục đặc biệt

intellectual disability

UK: /ˌɪntəˈlektʃuəl dɪsəˈbɪləti/ • US: /ˌɪntəˈlektʃuəl dɪsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết tật trí tuệ chậm phát triển trí tuệ thiểu năng trí tuệ (ít trang trọng hơn và có thể mang tính kỳ thị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by significant limitations in both intellectual functioning and in adaptive behavior, which covers many everyday social and practical skills. This disability originates before the age of 18.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng đặc trưng bởi những hạn chế đáng kể trong cả chức năng trí tuệ và hành vi thích ứng, bao gồm nhiều kỹ năng xã hội và thực tế hàng ngày. Khuyết tật này phát sinh trước 18 tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early intervention is crucial for children with intellectual disability."

    "Sự can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ em bị khuyết tật trí tuệ."

  • "The school provides specialized programs for students with intellectual disabilities."

    "Trường học cung cấp các chương trình chuyên biệt cho học sinh khuyết tật trí tuệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intellect trí tuệ, trí năng
Adjective intellectual thuộc về trí tuệ; người trí thức
Adverb intellectually về mặt trí tuệ
Noun disability sự khuyết tật, tình trạng không có khả năng
Verb disable làm cho tàn tật, làm mất khả năng
Adjective disabled bị khuyết tật, tàn tật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Giáo dục đặc biệt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intellectus
Latin
intellegere
Old French
desabilité
English (14th Century)
disability
English (16th Century)
intellectual
Modern English (21st Century)
intellectual disability

Nguồn gốc từ 'Intellectual'

Từ 'intellectual' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'intellectus', nghĩa là 'sự hiểu biết' hoặc 'sự nhận thức'. Nó đến từ động từ 'intellegere', có nghĩa là 'hiểu', 'nhận ra', được cấu thành từ 'inter-' (giữa) và 'legere' (chọn, đọc). Do đó, 'intellectual' ban đầu liên quan đến khả năng nhận thức và xử lý thông tin.

Nguồn gốc từ 'Disability'

Từ 'disability' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'desabilité', có nghĩa là 'sự thiếu khả năng'. Nó là sự kết hợp của tiền tố 'des-' (mang ý nghĩa phủ định, thiếu sót) và 'abilité' (khả năng). Từ này đã đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 để chỉ tình trạng không có khả năng thực hiện một việc gì đó.

Sự ra đời của 'Intellectual Disability'

Cụm từ 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ) là một thuật ngữ tương đối mới, được sử dụng rộng rãi từ đầu thế kỷ 21 để thay thế thuật ngữ 'mental retardation' (chậm phát triển trí tuệ) trước đó. Việc thay đổi này nhằm mục đích giảm sự kỳ thị, nhấn mạnh vào khía cạnh nhận thức và khả năng học hỏi thay vì chỉ tập trung vào sự 'chậm phát triển' tiêu cực.

Usage Note

Thuật ngữ 'intellectual disability' đã dần thay thế các thuật ngữ cũ như 'mental retardation' do tính kỳ thị của các thuật ngữ này. 'Intellectual disability' nhấn mạnh vào những hạn chế về khả năng thích ứng và chức năng trí tuệ, thay vì chỉ tập trung vào điểm số IQ. Cần phân biệt với các rối loạn phát triển khác như tự kỷ (autism) hoặc chậm phát triển ngôn ngữ (language delay), mặc dù chúng có thể cùng tồn tại.

Prepositions

in with

in: Dùng để chỉ sự hiện diện của khuyết tật trí tuệ (e.g., "He has intellectual disability."). with: Dùng để chỉ những người sống chung hoặc bị ảnh hưởng bởi khuyết tật trí tuệ (e.g., "Programs for individuals with intellectual disability.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + intellectual disability
  • mild mild intellectual disability
    (khuyết tật trí tuệ mức độ nhẹ)
  • severe severe intellectual disability
    (khuyết tật trí tuệ mức độ nặng)
  • profound profound intellectual disability
    (khuyết tật trí tuệ mức độ sâu sắc/rất nặng)
  • developmental developmental intellectual disability
    (khuyết tật trí tuệ phát triển)
Verb + intellectual disability
  • diagnose with diagnose with intellectual disability
    (chẩn đoán mắc khuyết tật trí tuệ)
  • support individuals with support individuals with intellectual disability
    (hỗ trợ những cá nhân có khuyết tật trí tuệ)
  • manage manage intellectual disability
    (quản lý/xử lý tình trạng khuyết tật trí tuệ (ám chỉ việc hỗ trợ, can thiệp))
Noun + intellectual disability
  • spectrum of spectrum of intellectual disability
    (phổ khuyết tật trí tuệ (các mức độ khác nhau))
  • causes of causes of intellectual disability
    (các nguyên nhân gây khuyết tật trí tuệ)
  • services for services for intellectual disability
    (các dịch vụ hỗ trợ người khuyết tật trí tuệ)

Idioms

  • individuals with intellectual disability

    những cá nhân có khuyết tật trí tuệ (cách gọi tôn trọng)

    "The program aims to provide equal opportunities for individuals with intellectual disability."

    (Chương trình nhằm mục đích cung cấp cơ hội bình đẳng cho những cá nhân có khuyết tật trí tuệ.)

  • support services for intellectual disability

    các dịch vụ hỗ trợ cho người khuyết tật trí tuệ

    "The government has expanded support services for intellectual disability in rural areas."

    (Chính phủ đã mở rộng các dịch vụ hỗ trợ cho người khuyết tật trí tuệ ở các vùng nông thôn.)

  • living with intellectual disability

    sống chung với khuyết tật trí tuệ (ám chỉ tình trạng tồn tại của người bệnh)

    "She works tirelessly to advocate for children living with intellectual disability."

    (Cô ấy làm việc không mệt mỏi để bảo vệ quyền lợi cho những trẻ em sống chung với khuyết tật trí tuệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intellectual disability

noun
Lật mặt

Một tình trạng đặc trưng bởi những hạn chế đáng kể trong cả chức năng trí tuệ và hành vi thích ứng, bao gồm nhiều kỹ năng xã hội và thực tế hàng ngày. Khuyết tật này phát sinh trước 18 tuổi.

"Early intervention is crucial for children with intellectual disability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intellectual disability".

Sự thay đổi thuật ngữ và giảm kỳ thị

Trong lịch sử, các thuật ngữ như 'mental retardation' (chậm phát triển trí tuệ) thường mang ý nghĩa tiêu cực và gây kỳ thị. Thuật ngữ 'intellectual disability' (khuyết tật trí tuệ) được cộng đồng khoa học, y tế và xã hội chấp nhận rộng rãi để thay thế, phản ánh một cách nhìn nhân văn và tôn trọng hơn đối với những người có khó khăn về mặt nhận thức. Sự thay đổi này nhấn mạnh vào khía cạnh chức năng và nhu cầu hỗ trợ hơn là chỉ tập trung vào 'sự thiếu sót'.

Xã hội hòa nhập và hỗ trợ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quốc tế, có một xu hướng mạnh mẽ hướng tới việc xây dựng một xã hội hòa nhập, nơi người khuyết tật trí tuệ được hỗ trợ để tham gia đầy đủ vào cộng đồng. Điều này bao gồm việc cung cấp giáo dục hòa nhập, cơ hội việc làm, dịch vụ chăm sóc sức khỏe và các chương trình hỗ trợ cuộc sống độc lập, nhằm tối đa hóa tiềm năng và chất lượng cuộc sống của họ.