(Top Banner Ad)
cognitive dysfunction
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học, Thần kinh học

cognitive dysfunction

UK: /ˈkɒɡnətɪv dɪsˈfʌŋkʃən/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv dɪsˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn chức năng nhận thức suy giảm chức năng nhận thức rối loạn nhận thức suy giảm nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impairment or disturbance in one or more of the mental processes of cognition, such as memory, attention, language, and problem-solving.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc rối loạn trong một hoặc nhiều quá trình tinh thần của nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ, sự chú ý, ngôn ngữ và giải quyết vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive dysfunction is a common symptom of Alzheimer's disease."

    "Rối loạn chức năng nhận thức là một triệu chứng phổ biến của bệnh Alzheimer."

  • "Patients with chronic fatigue syndrome often experience cognitive dysfunction."

    "Bệnh nhân mắc hội chứng mệt mỏi mãn tính thường trải qua rối loạn chức năng nhận thức."

  • "The study investigated the relationship between sleep apnea and cognitive dysfunction."

    "Nghiên cứu đã điều tra mối quan hệ giữa chứng ngưng thở khi ngủ và rối loạn chức năng nhận thức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition Nhận thức
Adjective cognitive Liên quan đến nhận thức
Noun function Chức năng
Adjective functional Có chức năng
Verb function Hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học, Thần kinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
Latin
functio
English
cognitive dysfunction

Nguồn gốc của 'Cognitive'

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'cognoscere', có nghĩa là 'nhận thức' hoặc 'biết'. Nó liên quan đến khả năng của tâm trí để xử lý thông tin, học hỏi và hiểu biết. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'liên quan đến nhận thức' hoặc 'thuộc về nhận thức'.

Nguồn gốc của 'Dysfunction'

Từ 'dysfunction' là sự kết hợp của tiền tố 'dys-' (có nghĩa là 'xấu' hoặc 'bất thường') và 'function' (chức năng). Vì vậy, 'dysfunction' chỉ sự rối loạn chức năng hoặc hoạt động không bình thường. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'rối loạn chức năng' hoặc 'suy giảm chức năng'.

Usage Note

Chỉ tình trạng hoạt động của não bộ bị suy giảm so với mức bình thường, ảnh hưởng đến khả năng suy nghĩ, hiểu và ghi nhớ thông tin. 'Dysfunction' ở đây nhấn mạnh sự rối loạn, hoạt động không bình thường của một chức năng cụ thể.

Prepositions

in due to associated with

in: Cognitive dysfunction *in* patients with Alzheimer's. (Chỉ ra nhóm bệnh nhân hoặc đối tượng bị ảnh hưởng). due to: Cognitive dysfunction *due to* sleep deprivation. (Chỉ nguyên nhân gây ra rối loạn). associated with: Cognitive dysfunction *associated with* aging. (Chỉ mối liên hệ giữa rối loạn và một yếu tố nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cognitive dysfunction
  • mild mild cognitive dysfunction
    (Rối loạn chức năng nhận thức nhẹ)
  • severe severe cognitive dysfunction
    (Rối loạn chức năng nhận thức nghiêm trọng)
  • age-related age-related cognitive dysfunction
    (Rối loạn chức năng nhận thức liên quan đến tuổi tác)
Verb + cognitive dysfunction
  • experience experience cognitive dysfunction
    (Trải qua rối loạn chức năng nhận thức)
  • develop develop cognitive dysfunction
    (Phát triển rối loạn chức năng nhận thức)
  • assess assess cognitive dysfunction
    (Đánh giá rối loạn chức năng nhận thức)

Idioms

  • Brain fog related to cognitive dysfunction

    Tình trạng đầu óc mơ hồ liên quan đến rối loạn chức năng nhận thức

    "The patient complained of brain fog, which doctors attributed to cognitive dysfunction."

    (Bệnh nhân phàn nàn về tình trạng đầu óc mơ hồ, mà các bác sĩ cho là do rối loạn chức năng nhận thức.)

  • Impaired cognitive function

    Suy giảm chức năng nhận thức

    "Alzheimer's disease is a common cause of impaired cognitive function."

    (Bệnh Alzheimer là một nguyên nhân phổ biến gây suy giảm chức năng nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive dysfunction

noun
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc rối loạn trong một hoặc nhiều quá trình tinh thần của nhận thức, chẳng hạn như trí nhớ, sự chú ý, ngôn ngữ và giải quyết vấn đề.

"Cognitive dysfunction is a common symptom of Alzheimer's disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive dysfunction".

Ảnh hưởng của lối sống đối với nhận thức

Các nghiên cứu cho thấy rằng lối sống lành mạnh, bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và giấc ngủ đủ giấc, có thể giúp cải thiện và duy trì chức năng nhận thức, giảm nguy cơ rối loạn chức năng nhận thức. Điều này đặc biệt quan trọng khi chúng ta già đi.

Quan niệm về người cao tuổi và nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một quan niệm sai lầm phổ biến rằng suy giảm nhận thức là một phần không thể tránh khỏi của quá trình lão hóa. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn đúng. Mặc dù một số thay đổi nhận thức có thể xảy ra khi chúng ta già đi, nhưng rối loạn chức năng nhận thức nghiêm trọng không phải là điều bình thường và có thể được ngăn ngừa hoặc điều trị.