(Top Banner Ad)
mental dysfunction
C1
noun C1 Y học/Tâm lý học

mental dysfunction

UK: /ˌmentl dɪsˈfʌŋkʃən/ • US: /ˌmentl dɪsˈfʌŋkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn tâm thần suy giảm chức năng tâm thần rối loạn chức năng nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Impairment or abnormality in the functioning of the mind or cognitive processes.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc bất thường trong chức năng của tâm trí hoặc các quá trình nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient exhibited several signs of mental dysfunction, including memory loss and confusion."

    "Bệnh nhân có nhiều dấu hiệu rối loạn tâm thần, bao gồm mất trí nhớ và lú lẫn."

  • "The doctor assessed the patient for signs of mental dysfunction."

    "Bác sĩ đánh giá bệnh nhân để tìm các dấu hiệu rối loạn tâm thần."

  • "Chronic stress can lead to mental dysfunction and other health problems."

    "Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến rối loạn tâm thần và các vấn đề sức khỏe khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dysfunction Sự rối loạn chức năng
Adjective mental Thuộc về tinh thần, trí tuệ
Adverb mentally Về mặt tinh thần, trí tuệ

Synonyms

Antonyms

mental well-being (sức khỏe tâm thần tốt)cognitive health (sức khỏe nhận thức)

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mens
Latin
functio
English
mental dysfunction

Nguồn gốc của 'mental dysfunction'

Cụm từ 'mental dysfunction' bắt nguồn từ tiếng Latin, với 'mens' nghĩa là 'tâm trí' và 'functio' nghĩa là 'hoạt động'. Sự kết hợp này mô tả sự rối loạn hoặc hoạt động bất thường của tâm trí, một khái niệm đã được nghiên cứu và thảo luận trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ 'mental dysfunction' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng khi khả năng suy nghĩ, lý luận, trí nhớ, hoặc cảm xúc của một người bị ảnh hưởng tiêu cực. Nó là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều vấn đề sức khỏe tâm thần khác nhau. So với 'mental illness', 'mental dysfunction' có thể bao hàm cả những rối loạn nhẹ hơn hoặc những vấn đề tạm thời do các yếu tố bên ngoài gây ra (ví dụ: căng thẳng, thiếu ngủ). 'Mental disorder' là một thuật ngữ y khoa chính thức hơn, thường được sử dụng trong chẩn đoán.

Prepositions

of due to

Với 'of', nó thường mô tả bản chất hoặc phạm vi của sự rối loạn (ví dụ: 'mental dysfunction of memory'). Với 'due to', nó chỉ ra nguyên nhân gây ra sự rối loạn (ví dụ: 'mental dysfunction due to trauma').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mental dysfunction
  • severe severe mental dysfunction
    (rối loạn tâm thần nghiêm trọng)
  • mild mild mental dysfunction
    (rối loạn tâm thần nhẹ)
  • underlying underlying mental dysfunction
    (rối loạn tâm thần tiềm ẩn)
Verb + mental dysfunction
  • experience experience mental dysfunction
    (trải qua rối loạn tâm thần)
  • suffer from suffer from mental dysfunction
    (mắc phải rối loạn tâm thần)
  • treat treat mental dysfunction
    (điều trị rối loạn tâm thần)

Idioms

  • Stigma surrounding mental dysfunction

    Sự kỳ thị xung quanh rối loạn tâm thần

    "The stigma surrounding mental dysfunction prevents many people from seeking help."

    (Sự kỳ thị xung quanh rối loạn tâm thần ngăn cản nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ.)

  • Cope with mental dysfunction

    Đối phó với rối loạn tâm thần

    "Learning to cope with mental dysfunction is a lifelong process."

    (Học cách đối phó với rối loạn tâm thần là một quá trình kéo dài suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mental dysfunction

noun
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc bất thường trong chức năng của tâm trí hoặc các quá trình nhận thức.

"The patient exhibited several signs of mental dysfunction, including memory loss and confusion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She experienced mental dysfunction after the accident.
Cô ấy bị rối loạn chức năng tâm thần sau vụ tai nạn.
Phủ định
Only after years of therapy did he begin to overcome his dysfunction.
Chỉ sau nhiều năm trị liệu, anh ấy mới bắt đầu vượt qua được chứng rối loạn chức năng của mình.
Nghi vấn
Should one experience prolonged mental dysfunction, immediate medical attention is crucial.
Nếu một người trải qua rối loạn chức năng tâm thần kéo dài, sự chăm sóc y tế ngay lập tức là rất quan trọng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental dysfunction".

Quan niệm về sức khỏe tâm thần

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe tâm thần ngày càng được chú trọng và việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp cho các vấn đề tâm lý được khuyến khích. Tuy nhiên, sự kỳ thị vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến cách mọi người nhìn nhận và đối xử với những người mắc chứng 'mental dysfunction'.