mental dysfunction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Impairment or abnormality in the functioning of the mind or cognitive processes.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm hoặc bất thường trong chức năng của tâm trí hoặc các quá trình nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient exhibited several signs of mental dysfunction, including memory loss and confusion."
"Bệnh nhân có nhiều dấu hiệu rối loạn tâm thần, bao gồm mất trí nhớ và lú lẫn."
-
"The doctor assessed the patient for signs of mental dysfunction."
"Bác sĩ đánh giá bệnh nhân để tìm các dấu hiệu rối loạn tâm thần."
-
"Chronic stress can lead to mental dysfunction and other health problems."
"Căng thẳng mãn tính có thể dẫn đến rối loạn tâm thần và các vấn đề sức khỏe khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dysfunction | Sự rối loạn chức năng |
| Adjective | mental | Thuộc về tinh thần, trí tuệ |
| Adverb | mentally | Về mặt tinh thần, trí tuệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mental dysfunction' thường được sử dụng để mô tả các tình trạng khi khả năng suy nghĩ, lý luận, trí nhớ, hoặc cảm xúc của một người bị ảnh hưởng tiêu cực. Nó là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều vấn đề sức khỏe tâm thần khác nhau. So với 'mental illness', 'mental dysfunction' có thể bao hàm cả những rối loạn nhẹ hơn hoặc những vấn đề tạm thời do các yếu tố bên ngoài gây ra (ví dụ: căng thẳng, thiếu ngủ). 'Mental disorder' là một thuật ngữ y khoa chính thức hơn, thường được sử dụng trong chẩn đoán.
Prepositions
Với 'of', nó thường mô tả bản chất hoặc phạm vi của sự rối loạn (ví dụ: 'mental dysfunction of memory'). Với 'due to', nó chỉ ra nguyên nhân gây ra sự rối loạn (ví dụ: 'mental dysfunction due to trauma').
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe mental dysfunction (rối loạn tâm thần nghiêm trọng)
-
mild mild mental dysfunction (rối loạn tâm thần nhẹ)
-
underlying underlying mental dysfunction (rối loạn tâm thần tiềm ẩn)
-
experience experience mental dysfunction (trải qua rối loạn tâm thần)
-
suffer from suffer from mental dysfunction (mắc phải rối loạn tâm thần)
-
treat treat mental dysfunction (điều trị rối loạn tâm thần)
Idioms
-
Stigma surrounding mental dysfunction
Sự kỳ thị xung quanh rối loạn tâm thần
"The stigma surrounding mental dysfunction prevents many people from seeking help."
(Sự kỳ thị xung quanh rối loạn tâm thần ngăn cản nhiều người tìm kiếm sự giúp đỡ.)
-
Cope with mental dysfunction
Đối phó với rối loạn tâm thần
"Learning to cope with mental dysfunction is a lifelong process."
(Học cách đối phó với rối loạn tâm thần là một quá trình kéo dài suốt đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mental dysfunction
nounSự suy giảm hoặc bất thường trong chức năng của tâm trí hoặc các quá trình nhận thức.
"The patient exhibited several signs of mental dysfunction, including memory loss and confusion."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She experienced mental dysfunction after the accident. |
Cô ấy bị rối loạn chức năng tâm thần sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | Only after years of therapy did he begin to overcome his dysfunction. |
Chỉ sau nhiều năm trị liệu, anh ấy mới bắt đầu vượt qua được chứng rối loạn chức năng của mình. |
| Nghi vấn | Should one experience prolonged mental dysfunction, immediate medical attention is crucial. |
Nếu một người trải qua rối loạn chức năng tâm thần kéo dài, sự chăm sóc y tế ngay lập tức là rất quan trọng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mental dysfunction".
