(Top Banner Ad)
recognize
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

recognize

UK: /ˈrek.əɡ.naɪz/ • US: /ˈrek.əɡ.naɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nhận ra nhận biết thừa nhận công nhận
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To know someone or something because you have seen or heard him or her or experienced it before.

Vietnamese Meaning

Nhận ra, nhận biết, thừa nhận ai đó hoặc cái gì đó vì bạn đã từng thấy, nghe hoặc trải nghiệm trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hadn't seen her for 20 years, but I recognized her immediately."

    "Tôi đã không gặp cô ấy trong 20 năm, nhưng tôi nhận ra cô ấy ngay lập tức."

  • "Do you recognize this song?"

    "Bạn có nhận ra bài hát này không?"

  • "The country does not recognize the independence of the breakaway region."

    "Quốc gia này không công nhận sự độc lập của khu vực ly khai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recognition Sự công nhận, sự nhận diện, sự thừa nhận
Adjective recognizable Có thể nhận ra, dễ nhận biết
Adjective unrecognized Không được công nhận, không được nhận ra
Adverb recognizably Có thể nhận ra được, một cách dễ nhận biết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵneh₃-
Latin
cognoscere
Latin
recognoscere
Old French
reconoistre
English
recognize

Nguồn gốc của 'Recognize'

Từ 'recognize' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recognoscere', nghĩa là 'biết lại' hoặc 'ghi nhớ lại'. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'lại, lần nữa', và 'cognoscere' có nghĩa là 'biết, nhận thức'. Điều này làm nổi bật ý nghĩa cốt lõi của từ: nhận ra một cái gì đó hoặc ai đó bạn đã từng biết, hoặc công nhận một sự thật. Đây là một minh chứng thú vị về cách ngôn ngữ phản ánh quá trình tư duy của chúng ta!

Usage Note

Từ 'recognize' thường được dùng để chỉ sự nhận biết dựa trên kinh nghiệm trước đó. Nó khác với 'realize' (nhận ra) ở chỗ 'realize' thường ám chỉ sự hiểu ra một điều gì đó mới mẻ hoặc một sự thật.

Prepositions

as by

+ 'recognize as': Nhận ra ai đó/cái gì đó như là... (ví dụ: I recognized him as the man I saw yesterday).
+ 'recognize by': Nhận ra ai đó/cái gì đó bằng... (ví dụ: I recognized her by her voice).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + recognize
  • immediately immediately recognize
    (nhận ra ngay lập tức)
  • barely barely recognize
    (hầu như không nhận ra)
  • clearly clearly recognize
    (nhận ra rõ ràng)
  • fully fully recognize
    (hoàn toàn công nhận/nhận ra)
Verb + recognize
  • fail to fail to recognize
    (không nhận ra, không công nhận)
  • refuse to refuse to recognize
    (từ chối công nhận/nhận ra)
  • begin to begin to recognize
    (bắt đầu nhận ra/công nhận)
Recognize + Noun
  • recognize a face recognize a face
    (nhận ra một khuôn mặt)
  • recognize the importance recognize the importance (of something)
    (nhận ra tầm quan trọng (của cái gì đó))
  • recognize a problem recognize a problem
    (nhận ra một vấn đề)
  • recognize the need recognize the need (for something)
    (nhận ra sự cần thiết (của cái gì đó))
  • recognize rights recognize rights
    (công nhận các quyền)

Idioms

  • recognize someone by sight/voice

    Nhận ra ai đó qua vẻ ngoài/giọng nói của họ

    "I haven't seen her in years, but I'd recognize her by sight anywhere."

    (Tôi đã không gặp cô ấy nhiều năm rồi, nhưng tôi sẽ nhận ra cô ấy qua vẻ ngoài ở bất cứ đâu.)

  • recognize the value of something

    Nhận ra giá trị của cái gì đó

    "It took me a long time to recognize the true value of hard work."

    (Phải mất một thời gian dài tôi mới nhận ra giá trị thực sự của sự chăm chỉ.)

  • beyond recognition

    Không thể nhận ra được nữa (do thay đổi quá nhiều)

    "The old house had changed beyond recognition after the renovation."

    (Ngôi nhà cũ đã thay đổi đến mức không thể nhận ra sau khi cải tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recognize

Động từ
Lật mặt

Nhận ra, nhận biết, thừa nhận ai đó hoặc cái gì đó vì bạn đã từng thấy, nghe hoặc trải nghiệm trước đây.

"I hadn't seen her for 20 years, but I recognized her immediately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognize".

Tầm quan trọng của sự công nhận (Recognition)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sự công nhận' (recognition) có ý nghĩa rất lớn. Đó không chỉ là việc biết một người hay vật, mà còn là hành động thừa nhận và đánh giá cao những nỗ lực, thành tựu hoặc giá trị của ai đó. Sự công nhận có thể dưới hình thức khen thưởng, bằng cấp, hoặc đơn giản là lời cảm ơn chân thành, và được coi là một yếu tố quan trọng thúc đẩy động lực và xây dựng mối quan hệ xã hội tích cực.

Công nhận chính thức trong quan hệ quốc tế

Trong lĩnh vực chính trị và quan hệ quốc tế, 'công nhận' (recognition) là một khái niệm then chốt. Việc một quốc gia 'công nhận' một quốc gia khác, một chính phủ mới, hoặc một quyền cụ thể nào đó có thể có những tác động sâu rộng về mặt ngoại giao, pháp lý và kinh tế. Đây là một hành động mang tính biểu tượng nhưng cũng đầy quyền lực, xác nhận tính hợp pháp và tồn tại của một thực thể.