recognize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To know someone or something because you have seen or heard him or her or experienced it before.
Vietnamese Meaning
Nhận ra, nhận biết, thừa nhận ai đó hoặc cái gì đó vì bạn đã từng thấy, nghe hoặc trải nghiệm trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I hadn't seen her for 20 years, but I recognized her immediately."
"Tôi đã không gặp cô ấy trong 20 năm, nhưng tôi nhận ra cô ấy ngay lập tức."
-
"Do you recognize this song?"
"Bạn có nhận ra bài hát này không?"
-
"The country does not recognize the independence of the breakaway region."
"Quốc gia này không công nhận sự độc lập của khu vực ly khai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | recognition | Sự công nhận, sự nhận diện, sự thừa nhận |
| Adjective | recognizable | Có thể nhận ra, dễ nhận biết |
| Adjective | unrecognized | Không được công nhận, không được nhận ra |
| Adverb | recognizably | Có thể nhận ra được, một cách dễ nhận biết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'recognize' thường được dùng để chỉ sự nhận biết dựa trên kinh nghiệm trước đó. Nó khác với 'realize' (nhận ra) ở chỗ 'realize' thường ám chỉ sự hiểu ra một điều gì đó mới mẻ hoặc một sự thật.
Prepositions
+ 'recognize as': Nhận ra ai đó/cái gì đó như là... (ví dụ: I recognized him as the man I saw yesterday).
+ 'recognize by': Nhận ra ai đó/cái gì đó bằng... (ví dụ: I recognized her by her voice).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately recognize (nhận ra ngay lập tức)
-
barely barely recognize (hầu như không nhận ra)
-
clearly clearly recognize (nhận ra rõ ràng)
-
fully fully recognize (hoàn toàn công nhận/nhận ra)
-
fail to fail to recognize (không nhận ra, không công nhận)
-
refuse to refuse to recognize (từ chối công nhận/nhận ra)
-
begin to begin to recognize (bắt đầu nhận ra/công nhận)
-
recognize a face recognize a face (nhận ra một khuôn mặt)
-
recognize the importance recognize the importance (of something) (nhận ra tầm quan trọng (của cái gì đó))
-
recognize a problem recognize a problem (nhận ra một vấn đề)
-
recognize the need recognize the need (for something) (nhận ra sự cần thiết (của cái gì đó))
-
recognize rights recognize rights (công nhận các quyền)
Idioms
-
recognize someone by sight/voice
Nhận ra ai đó qua vẻ ngoài/giọng nói của họ
"I haven't seen her in years, but I'd recognize her by sight anywhere."
(Tôi đã không gặp cô ấy nhiều năm rồi, nhưng tôi sẽ nhận ra cô ấy qua vẻ ngoài ở bất cứ đâu.)
-
recognize the value of something
Nhận ra giá trị của cái gì đó
"It took me a long time to recognize the true value of hard work."
(Phải mất một thời gian dài tôi mới nhận ra giá trị thực sự của sự chăm chỉ.)
-
beyond recognition
Không thể nhận ra được nữa (do thay đổi quá nhiều)
"The old house had changed beyond recognition after the renovation."
(Ngôi nhà cũ đã thay đổi đến mức không thể nhận ra sau khi cải tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
recognize
Động từNhận ra, nhận biết, thừa nhận ai đó hoặc cái gì đó vì bạn đã từng thấy, nghe hoặc trải nghiệm trước đây.
"I hadn't seen her for 20 years, but I recognized her immediately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recognize".
