(Top Banner Ad)
brain fog
B2
Danh từ B2 Y học

brain fog

UK: /ˈbreɪn ˌfɒɡ/ • US: /ˈbreɪn ˌfɑːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

lú lẫn đầu óc mơ hồ đầu óc tinh thần uể oải khó tập trung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of mental confusion; reduced cognition and an inability to focus or think clearly.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái lú lẫn tinh thần; giảm khả năng nhận thức và không có khả năng tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She complained of brain fog after recovering from COVID-19."

    "Cô ấy phàn nàn về tình trạng brain fog sau khi hồi phục từ COVID-19."

  • "The chemotherapy left her with persistent brain fog."

    "Hóa trị khiến cô ấy bị brain fog dai dẳng."

  • "Brain fog can be a symptom of chronic fatigue syndrome."

    "Brain fog có thể là một triệu chứng của hội chứng mệt mỏi mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective brain-fogged Bị sương mù não, tinh thần mệt mỏi/uể oải.
Noun (Abstract) fogginess Sự mơ hồ, trạng thái không rõ ràng.
Verb (Related Concept) fog up Làm mờ, che phủ (dùng để mô tả nguyên nhân gây ra trạng thái này).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bragnam (Brain component)
Middle English
fogge (Fog component)
English (20th Century)
brain fog (Compound)

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ “brain fog” (sương mù não) là một phép ẩn dụ miêu tả trực quan trạng thái tinh thần. “Fog” (sương mù) được dùng để chỉ sự che mờ hoặc khó khăn trong việc nhìn rõ. Khi áp dụng cho “brain” (bộ não), nó mô tả cảm giác suy nghĩ chậm chạp, thiếu minh mẫn, giống như bộ não bị bao phủ bởi sương mù dày đặc.

Usage Note

"Brain fog" thường được sử dụng để mô tả một loạt các triệu chứng nhận thức, bao gồm khó tập trung, trí nhớ kém, thiếu minh mẫn tinh thần và cảm giác "mơ hồ" trong đầu. Nó không phải là một bệnh cụ thể mà là một triệu chứng có thể do nhiều yếu tố gây ra, chẳng hạn như căng thẳng, thiếu ngủ, chế độ ăn uống kém, thuốc men, hoặc các bệnh lý tiềm ẩn. Khác với chứng mất trí nhớ (dementia) là một tình trạng suy giảm nhận thức nghiêm trọng và tiến triển, brain fog thường chỉ là tạm thời và có thể cải thiện khi giải quyết nguyên nhân gốc rễ.

Prepositions

from due to caused by

Các giới từ 'from,' 'due to,' và 'caused by' thường được sử dụng để chỉ ra nguyên nhân gây ra brain fog. Ví dụ: 'Brain fog from lack of sleep' (Brain fog do thiếu ngủ), 'Brain fog due to stress' (Brain fog do căng thẳng), 'Brain fog caused by medication' (Brain fog gây ra bởi thuốc men).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + brain fog
  • suffer from suffer from brain fog
    (Chịu đựng hoặc mắc chứng sương mù não.)
  • battle battle the brain fog
    (Chống chọi với tình trạng sương mù não (cố gắng cải thiện).)
  • clear clear the brain fog
    (Xua tan/làm tan biến tình trạng sương mù não (thường nhờ nghỉ ngơi hoặc thuốc).)
Adjective + brain fog
  • debilitating debilitating brain fog
    (Sương mù não gây suy nhược cơ thể/tinh thần.)
  • persistent persistent brain fog
    (Sương mù não dai dẳng, kéo dài.)
  • severe severe brain fog
    (Sương mù não nghiêm trọng.)

Idioms

  • The brain fog has lifted.

    Tình trạng uể oải, thiếu minh mẫn đã qua đi.

    "I finally got enough sleep and felt like the brain fog has lifted."

    (Cuối cùng tôi cũng ngủ đủ giấc và cảm thấy như sương mù não đã tan biến.)

  • A bout of brain fog.

    Một cơn, một đợt sương mù não (thường ngắn hạn).

    "I get a bout of brain fog whenever I skip breakfast."

    (Tôi bị một cơn sương mù não mỗi khi tôi bỏ bữa sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain fog

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái lú lẫn tinh thần; giảm khả năng nhận thức và không có khả năng tập trung hoặc suy nghĩ rõ ràng.

"She complained of brain fog after recovering from COVID-19."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that brain fog is something that affects many people after recovering from the illness.
Anh ấy nói rằng brain fog là thứ ảnh hưởng đến nhiều người sau khi hồi phục từ bệnh tật.
Phủ định
I don't think this brain fog is something I can simply ignore.
Tôi không nghĩ rằng brain fog này là thứ mà tôi có thể bỏ qua một cách đơn giản.
Nghi vấn
Is brain fog something that can be treated with medication?
Liệu brain fog có phải là thứ có thể điều trị bằng thuốc không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have experienced brain fog since I started working from home.
Tôi đã trải qua tình trạng đầu óc mơ hồ kể từ khi bắt đầu làm việc tại nhà.
Phủ định
She hasn't had brain fog since she started taking vitamin D.
Cô ấy không còn bị đầu óc mơ hồ kể từ khi bắt đầu uống vitamin D.
Nghi vấn
Have you ever had brain fog after eating that particular food?
Bạn đã bao giờ bị đầu óc mơ hồ sau khi ăn món ăn đó chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often has brain fog when she doesn't get enough sleep.
Cô ấy thường bị lú lẫn đầu óc khi không ngủ đủ giấc.
Phủ định
I do not experience brain fog regularly.
Tôi không bị lú lẫn đầu óc thường xuyên.
Nghi vấn
Does he complain about brain fog after a long day?
Anh ấy có phàn nàn về việc đầu óc lú lẫn sau một ngày dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain fog".

Dấu ấn của đại dịch

Cụm từ “brain fog” trở nên phổ biến rộng rãi trong những năm 2020 khi nó được công nhận là một triệu chứng phổ biến và dai dẳng của 'Long COVID' (Hậu COVID-19). Điều này đã giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tình trạng này, biến nó từ một thuật ngữ thông thường thành một chủ đề nghiên cứu y học quan trọng.

Nguyên nhân hiện đại

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, “brain fog” thường liên quan mật thiết đến lối sống bận rộn: thiếu ngủ mãn tính, căng thẳng quá mức (stress), và chế độ ăn uống kém khoa học. Nó phản ánh xu hướng xã hội ngày càng nhận ra mối liên hệ giữa sức khỏe thể chất và khả năng nhận thức.