(Top Banner Ad)
cognitive rigidity
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

cognitive rigidity

UK: /ˈkɒɡnətɪv rɪˈdʒɪdɪti/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv rɪˈdʒɪdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính cứng nhắc trong nhận thức sự thiếu linh hoạt trong tư duy tính trì trệ trong nhận thức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inability to adjust one's thinking or behavior to changing situations or new information.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu linh hoạt trong tư duy, không có khả năng điều chỉnh suy nghĩ hoặc hành vi để thích ứng với các tình huống thay đổi hoặc thông tin mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive rigidity can hinder a person's ability to learn new skills and adapt to new environments."

    "Sự cứng nhắc trong tư duy có thể cản trở khả năng học các kỹ năng mới và thích nghi với môi trường mới của một người."

  • "Individuals with autism spectrum disorder often exhibit cognitive rigidity, leading to difficulties in social interactions."

    "Những người mắc chứng rối loạn phổ tự kỷ thường thể hiện sự cứng nhắc trong tư duy, dẫn đến những khó khăn trong tương tác xã hội."

  • "Therapy can help individuals reduce cognitive rigidity and develop more adaptive thinking patterns."

    "Liệu pháp có thể giúp các cá nhân giảm bớt sự cứng nhắc trong tư duy và phát triển các mô hình tư duy thích nghi hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cognition Quá trình nhận thức
Adjective Cognitive Thuộc về nhận thức
Adjective Rigid Cứng nhắc, khắt khe
Adverb Rigidly Một cách cứng nhắc
Noun Cognitive flexibility Sự linh hoạt trong nhận thức (từ trái nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gnō- (to know) / *reig- (to stretch/be stiff)
Latin
cognoscere (to get to know) / rigidus (stiff, hard)
Old French
cognoistre / rigidité
Modern English
cognitive rigidity

Sự kết hợp giữa trí tuệ và sự cứng cáp

Từ 'cognitive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cognoscere', có nghĩa là 'nhận biết' hoặc 'tìm hiểu'. Trong khi đó, 'rigidity' đến từ 'rigidus', mô tả trạng thái cứng đơ, không thể uốn cong. Khi ghép lại, 'cognitive rigidity' mô tả một trạng thái tâm trí bị 'đông cứng', nơi các suy nghĩ và quan điểm không còn linh hoạt trước những thay đổi của môi trường.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả một trạng thái tinh thần mà một người khó thay đổi quan điểm, chiến lược hoặc hành vi, ngay cả khi những điều này không còn hiệu quả hoặc phù hợp. Nó thường liên quan đến các rối loạn tâm lý như rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), rối loạn phổ tự kỷ (ASD) và một số dạng tổn thương não. Khác với sự kiên định (steadfastness) hay quyết tâm (determination) ở chỗ sự kiên định và quyết tâm là những phẩm chất tích cực, chỉ sự bám trụ vào mục tiêu một cách có ý thức và hợp lý, trong khi 'cognitive rigidity' mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc, thiếu khả năng thích ứng.

Prepositions

in of

"Rigidity in": nhấn mạnh vào lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự cứng nhắc thể hiện. Ví dụ: 'rigidity in problem-solving'. "Rigidity of": nhấn mạnh bản chất hoặc mức độ của sự cứng nhắc. Ví dụ: 'rigidity of thought'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cognitive rigidity
  • Display display cognitive rigidity
    (biểu hiện sự cứng nhắc trong nhận thức)
  • Overcome overcome cognitive rigidity
    (vượt qua sự cứng nhắc trong tư duy)
  • Reduce reduce cognitive rigidity
    (giảm bớt sự cứng nhắc trong nhận thức)
Adjective + cognitive rigidity
  • High high cognitive rigidity
    (sự cứng nhắc trong nhận thức cao)
  • Extreme extreme cognitive rigidity
    (sự cứng nhắc trong tư duy cực độ)

Idioms

  • A hallmark of cognitive rigidity

    Một dấu hiệu đặc trưng của sự cứng nhắc trong nhận thức

    "Being unable to see alternative solutions is a hallmark of cognitive rigidity."

    (Việc không thể nhìn ra các giải pháp thay thế là một dấu hiệu đặc trưng của sự cứng nhắc trong nhận thức.)

  • Trapped in cognitive rigidity

    Bị mắc kẹt trong sự tư duy cứng nhắc

    "He remains trapped in cognitive rigidity, refusing to accept the new company policy."

    (Anh ấy vẫn bị mắc kẹt trong lối tư duy cứng nhắc, từ chối chấp nhận chính sách mới của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive rigidity

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu linh hoạt trong tư duy, không có khả năng điều chỉnh suy nghĩ hoặc hành vi để thích ứng với các tình huống thay đổi hoặc thông tin mới.

"Cognitive rigidity can hinder a person's ability to learn new skills and adapt to new environments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rigid adherence to outdated procedures is often seen as a barrier to innovation.
Sự tuân thủ cứng nhắc các quy trình lỗi thời thường được xem là một rào cản đối với sự đổi mới.
Phủ định
New strategies are not being considered because of the team's cognitive rigidity.
Các chiến lược mới không được xem xét vì sự cứng nhắc trong nhận thức của nhóm.
Nghi vấn
Can rigid thought patterns be overcome with proper training?
Liệu các khuôn mẫu tư duy cứng nhắc có thể được khắc phục bằng đào tạo phù hợp không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will be risking significant losses if it is being too rigid in its negotiation strategy.
Công ty sẽ phải đối mặt với những tổn thất đáng kể nếu nó quá cứng nhắc trong chiến lược đàm phán của mình.
Phủ định
The negotiator won't be showing cognitive rigidity if she is considering all the different solutions.
Người đàm phán sẽ không thể hiện sự cứng nhắc trong nhận thức nếu cô ấy đang xem xét tất cả các giải pháp khác nhau.
Nghi vấn
Will the software engineer be exhibiting rigid thinking when implementing the new feature?
Liệu kỹ sư phần mềm có thể hiện tư duy cứng nhắc khi triển khai tính năng mới không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had demonstrated cognitive rigidity in its decision-making process before the new CEO arrived.
Công ty đã thể hiện sự cứng nhắc trong nhận thức trong quá trình ra quyết định trước khi CEO mới đến.
Phủ định
The team had not anticipated the cognitive rigidity of the opposing negotiator before the crucial meeting.
Nhóm đã không lường trước được sự cứng nhắc trong nhận thức của nhà đàm phán đối phương trước cuộc họp quan trọng.
Nghi vấn
Had the government anticipated the cognitive rigidity of the population regarding the new policies?
Chính phủ đã lường trước được sự cứng nhắc trong nhận thức của người dân về các chính sách mới hay chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His cognitive rigidity makes it difficult for him to adapt to new ideas.
Sự cứng nhắc trong tư duy của anh ấy khiến anh ấy khó thích nghi với những ý tưởng mới.
Phủ định
She does not show cognitive rigidity in her approach to problem-solving.
Cô ấy không thể hiện sự cứng nhắc trong tư duy khi tiếp cận giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
Does he exhibit cognitive rigidity when faced with unexpected changes?
Anh ấy có biểu hiện cứng nhắc trong tư duy khi đối mặt với những thay đổi bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive rigidity".

Trong tâm lý học phương Tây

Trong tâm lý học lâm sàng, 'cognitive rigidity' thường được thảo luận như một đặc điểm của các rối loạn như OCD (Rối loạn ám ảnh cưỡng chế) hoặc tự kỷ. Nó được coi là rào cản đối với sự phát triển cá nhân và khả năng thích nghi trong xã hội hiện đại.

Tư duy tăng trưởng (Growth Mindset)

Văn hóa phương Tây hiện đại rất đề cao 'Cognitive Flexibility' (Sự linh hoạt nhận thức) để đối lập với 'Cognitive Rigidity'. Các doanh nghiệp lớn như Google hay Apple thường tìm kiếm những nhân viên có khả năng phá vỡ sự cứng nhắc để sáng tạo.