problem-solving strategies
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plans or methods used to find a solution to a problem.
Vietnamese Meaning
Các kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng để tìm ra giải pháp cho một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented new problem-solving strategies to improve efficiency."
"Công ty đã triển khai các chiến lược giải quyết vấn đề mới để cải thiện hiệu quả."
-
"Effective problem-solving strategies can lead to innovative solutions."
"Các chiến lược giải quyết vấn đề hiệu quả có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo."
-
"Developing strong problem-solving strategies is essential for career success."
"Phát triển các chiến lược giải quyết vấn đề mạnh mẽ là điều cần thiết để thành công trong sự nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó khăn |
| Verb | solve | giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solution | giải pháp, lời giải |
| Noun | solver | người giải quyết, công cụ giải quyết |
| Noun | strategy | chiến lược |
| Adjective | strategic | có tính chiến lược, chiến lược |
| Verb | strategize | lên chiến lược, vạch kế hoạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một tập hợp các kỹ thuật và phương pháp khác nhau mà một cá nhân hoặc nhóm có thể sử dụng để xác định, phân tích và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và có mục đích trong việc tiếp cận các thách thức.
Prepositions
for: được sử dụng để chỉ mục đích của chiến lược (ví dụ: strategies for solving conflicts). in: được sử dụng để chỉ phạm vi ứng dụng của chiến lược (ví dụ: strategies in project management). to: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục tiêu của chiến lược (ví dụ: a strategy to overcome obstacles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective problem-solving strategies (các chiến lược giải quyết vấn đề hiệu quả)
-
practical practical problem-solving strategies (các chiến lược giải quyết vấn đề thực tiễn)
-
innovative innovative problem-solving strategies (các chiến lược giải quyết vấn đề đổi mới)
-
various various problem-solving strategies (nhiều/các chiến lược giải quyết vấn đề khác nhau)
-
employ employ problem-solving strategies (sử dụng các chiến lược giải quyết vấn đề)
-
develop develop problem-solving strategies (phát triển các chiến lược giải quyết vấn đề)
-
implement implement problem-solving strategies (thực hiện/áp dụng các chiến lược giải quyết vấn đề)
-
teach teach problem-solving strategies (dạy các chiến lược giải quyết vấn đề)
-
for children problem-solving strategies for children (các chiến lược giải quyết vấn đề cho trẻ em)
-
in business problem-solving strategies in business (các chiến lược giải quyết vấn đề trong kinh doanh)
-
with real-world applications problem-solving strategies with real-world applications (các chiến lược giải quyết vấn đề có ứng dụng trong thế giới thực)
Idioms
-
master problem-solving strategies
nắm vững các chiến lược giải quyết vấn đề
"Students are encouraged to master problem-solving strategies early in their academic journey."
(Học sinh được khuyến khích nắm vững các chiến lược giải quyết vấn đề ngay từ đầu quá trình học tập.)
-
apply problem-solving strategies effectively
áp dụng các chiến lược giải quyết vấn đề một cách hiệu quả
"To succeed, you must learn to apply problem-solving strategies effectively to complex situations."
(Để thành công, bạn phải học cách áp dụng các chiến lược giải quyết vấn đề một cách hiệu quả vào các tình huống phức tạp.)
-
foster problem-solving strategies
thúc đẩy/nuôi dưỡng các chiến lược giải quyết vấn đề
"Educators aim to foster problem-solving strategies in their students from a young age."
(Các nhà giáo dục mong muốn nuôi dưỡng các chiến lược giải quyết vấn đề ở học sinh từ khi còn nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
problem-solving strategies
Danh từCác kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng để tìm ra giải pháp cho một vấn đề.
"The company implemented new problem-solving strategies to improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem-solving strategies".
