(Top Banner Ad)
problem-solving strategies
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

problem-solving strategies

UK: /ˈprɒbləm sɒlvɪŋ ˈstrætɪdʒiːz/ • US: /ˈprɑːbləm sɑːlvɪŋ ˈstrætədʒiz/

Nghĩa tiếng Việt

các chiến lược giải quyết vấn đề phương pháp giải quyết vấn đề kỹ năng giải quyết vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plans or methods used to find a solution to a problem.

Vietnamese Meaning

Các kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng để tìm ra giải pháp cho một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented new problem-solving strategies to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai các chiến lược giải quyết vấn đề mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Effective problem-solving strategies can lead to innovative solutions."

    "Các chiến lược giải quyết vấn đề hiệu quả có thể dẫn đến các giải pháp sáng tạo."

  • "Developing strong problem-solving strategies is essential for career success."

    "Phát triển các chiến lược giải quyết vấn đề mạnh mẽ là điều cần thiết để thành công trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem vấn đề, rắc rối
Adjective problematic có vấn đề, khó khăn
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solution giải pháp, lời giải
Noun solver người giải quyết, công cụ giải quyết
Noun strategy chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược, chiến lược
Verb strategize lên chiến lược, vạch kế hoạch

Synonyms

solution-oriented approaches (các cách tiếp cận định hướng giải pháp)troubleshooting techniques (các kỹ thuật khắc phục sự cố)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek (for 'problem')
πρόβλημα (problēma)
Latin (for 'problem')
problema
Old French (for 'problem')
problesme
English (for 'problem')
problem
Latin (for 'solve')
solvere
Middle English (for 'solve')
solven
English (for 'solve')
solve
Ancient Greek (for 'strategy')
στρατηγία (stratēgia)
Old French (for 'strategy')
stratégie
English (for 'strategy')
strategy
English (compound term)
problem-solving strategies

Gốc rễ từ 'vấn đề'

Từ 'problem' (vấn đề) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'problēma', nghĩa đen là 'thứ gì đó bị ném về phía trước' hoặc 'một chướng ngại vật'. Điều này gợi lên hình ảnh một thử thách được đặt ra trước mặt chúng ta, đòi hỏi sự suy nghĩ và hành động để vượt qua. Ban đầu, nó thường ám chỉ các câu hỏi triết học hoặc bài toán cần lời giải.

Chiến lược từ chiến trường

Từ 'strategy' (chiến lược) cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'stratēgia', có nghĩa là 'nghệ thuật của một vị tướng' hoặc 'kỹ năng chỉ huy quân đội'. Nó mô tả kế hoạch tổng thể để đạt được mục tiêu quân sự. Ngày nay, ý nghĩa này đã mở rộng ra nhiều lĩnh vực, bao gồm kinh doanh, giáo dục và cuộc sống hàng ngày, để chỉ bất kỳ kế hoạch dài hạn nào nhằm đạt được thành công.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một tập hợp các kỹ thuật và phương pháp khác nhau mà một cá nhân hoặc nhóm có thể sử dụng để xác định, phân tích và giải quyết vấn đề một cách hiệu quả. Nó nhấn mạnh tính hệ thống và có mục đích trong việc tiếp cận các thách thức.

Prepositions

for in to

for: được sử dụng để chỉ mục đích của chiến lược (ví dụ: strategies for solving conflicts). in: được sử dụng để chỉ phạm vi ứng dụng của chiến lược (ví dụ: strategies in project management). to: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ mục tiêu của chiến lược (ví dụ: a strategy to overcome obstacles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problem-solving strategies
  • effective effective problem-solving strategies
    (các chiến lược giải quyết vấn đề hiệu quả)
  • practical practical problem-solving strategies
    (các chiến lược giải quyết vấn đề thực tiễn)
  • innovative innovative problem-solving strategies
    (các chiến lược giải quyết vấn đề đổi mới)
  • various various problem-solving strategies
    (nhiều/các chiến lược giải quyết vấn đề khác nhau)
Verb + problem-solving strategies
  • employ employ problem-solving strategies
    (sử dụng các chiến lược giải quyết vấn đề)
  • develop develop problem-solving strategies
    (phát triển các chiến lược giải quyết vấn đề)
  • implement implement problem-solving strategies
    (thực hiện/áp dụng các chiến lược giải quyết vấn đề)
  • teach teach problem-solving strategies
    (dạy các chiến lược giải quyết vấn đề)
problem-solving strategies + Prepositional Phrase
  • for children problem-solving strategies for children
    (các chiến lược giải quyết vấn đề cho trẻ em)
  • in business problem-solving strategies in business
    (các chiến lược giải quyết vấn đề trong kinh doanh)
  • with real-world applications problem-solving strategies with real-world applications
    (các chiến lược giải quyết vấn đề có ứng dụng trong thế giới thực)

Idioms

  • master problem-solving strategies

    nắm vững các chiến lược giải quyết vấn đề

    "Students are encouraged to master problem-solving strategies early in their academic journey."

    (Học sinh được khuyến khích nắm vững các chiến lược giải quyết vấn đề ngay từ đầu quá trình học tập.)

  • apply problem-solving strategies effectively

    áp dụng các chiến lược giải quyết vấn đề một cách hiệu quả

    "To succeed, you must learn to apply problem-solving strategies effectively to complex situations."

    (Để thành công, bạn phải học cách áp dụng các chiến lược giải quyết vấn đề một cách hiệu quả vào các tình huống phức tạp.)

  • foster problem-solving strategies

    thúc đẩy/nuôi dưỡng các chiến lược giải quyết vấn đề

    "Educators aim to foster problem-solving strategies in their students from a young age."

    (Các nhà giáo dục mong muốn nuôi dưỡng các chiến lược giải quyết vấn đề ở học sinh từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem-solving strategies

Danh từ
Lật mặt

Các kế hoạch hoặc phương pháp được sử dụng để tìm ra giải pháp cho một vấn đề.

"The company implemented new problem-solving strategies to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem-solving strategies".

Tư duy phản biện và giáo dục phương Tây

Trong nền giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Châu Âu, việc phát triển các chiến lược giải quyết vấn đề được coi là một kỹ năng cốt lõi. Nó là nền tảng của tư duy phản biện (critical thinking) và các môn học STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học). Chương trình học thường tập trung vào việc dạy học sinh cách phân tích vấn đề, đưa ra các giải pháp khả thi và đánh giá kết quả, thay vì chỉ học thuộc lòng.

Giá trị trong môi trường làm việc hiện đại

Trong môi trường làm việc toàn cầu và thay đổi nhanh chóng ngày nay, khả năng áp dụng các chiến lược giải quyết vấn đề hiệu quả là một trong những kỹ năng được nhà tuyển dụng đánh giá cao nhất. Các công ty tìm kiếm những cá nhân có thể chủ động xác định thách thức, suy nghĩ sáng tạo và hợp tác để tìm ra giải pháp, góp phần vào sự đổi mới và tăng trưởng của tổ chức.