passive learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of learning where students receive information without actively participating or engaging in the learning process.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp học tập trong đó học sinh tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà không tham gia hoặc tương tác một cách tích cực vào quá trình học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many traditional classrooms rely on passive learning methods such as lectures."
"Nhiều lớp học truyền thống dựa vào các phương pháp học tập thụ động như các bài giảng."
-
"Passive learning can be a useful way to absorb a lot of information quickly."
"Học tập thụ động có thể là một cách hữu ích để tiếp thu nhiều thông tin một cách nhanh chóng."
-
"The effectiveness of passive learning depends on the individual's learning style and the complexity of the material."
"Hiệu quả của học tập thụ động phụ thuộc vào phong cách học tập của từng cá nhân và độ phức tạp của tài liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | passivity | tính thụ động, sự không hoạt động |
| Adverb | passively | một cách thụ động, không chủ động |
| Noun | learner | người học, học viên |
| Noun (Gerund) | learning | việc học, sự học hỏi |
| Verb | unlearn | quên đi (những điều đã học), loại bỏ thói quen xấu |
| Adjective | learnable | có thể học được |
| Compound Noun | active learning | học tập chủ động (đối lập với passive learning) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Passive learning thường liên quan đến việc nghe giảng, đọc sách hoặc xem video mà không có sự tương tác, đặt câu hỏi hoặc thực hành. Nó trái ngược với active learning, nơi học sinh chủ động tham gia vào các hoạt động như thảo luận, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Passive learning có thể hiệu quả trong việc truyền tải thông tin, nhưng nó thường ít hiệu quả hơn active learning trong việc phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng ghi nhớ lâu dài.
Prepositions
‘in passive learning’ được sử dụng để chỉ vai trò hoặc vị trí của người học trong kiểu học thụ động. Ví dụ: 'Students are often in passive learning during lectures.' 'through passive learning' ám chỉ việc thu nhận kiến thức bằng hình thức học thụ động. Ví dụ: 'Knowledge can be gained through passive learning such as watching videos.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional passive learning (học thụ động truyền thống)
-
superficial superficial passive learning (học thụ động hời hợt)
-
ineffective ineffective passive learning (học thụ động kém hiệu quả)
-
deep deep passive learning (học thụ động sâu (ý chỉ việc tiếp thu nhưng không tương tác nhiều))
-
discourage discourage passive learning (không khuyến khích việc học thụ động)
-
rely on rely on passive learning (dựa vào/phụ thuộc vào việc học thụ động)
-
overcome overcome passive learning (khắc phục tình trạng học thụ động)
-
limit limit passive learning (hạn chế việc học thụ động)
-
drawbacks drawbacks of passive learning (những hạn chế/nhược điểm của học thụ động)
-
forms forms of passive learning (các hình thức học thụ động)
-
critiques critiques of passive learning (những lời phê bình về học thụ động)
Idioms
-
rely heavily on passive learning
phụ thuộc nặng nề vào việc học thụ động
"Many students still rely heavily on passive learning methods like memorizing facts without understanding."
(Nhiều học sinh vẫn phụ thuộc nặng nề vào các phương pháp học thụ động như ghi nhớ sự kiện mà không hiểu bản chất.)
-
shift from passive learning to active learning
chuyển đổi từ học thụ động sang học chủ động
"Educators are encouraging students to shift from passive learning to active learning for better engagement."
(Các nhà giáo dục đang khuyến khích học sinh chuyển đổi từ học thụ động sang học chủ động để tăng cường sự tương tác.)
-
be characterized by passive learning
được đặc trưng bởi việc học thụ động
"The traditional lecture-based classroom is often characterized by passive learning."
(Lớp học truyền thống dựa trên bài giảng thường được đặc trưng bởi việc học thụ động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
passive learning
Danh từMột phương pháp học tập trong đó học sinh tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà không tham gia hoặc tương tác một cách tích cực vào quá trình học.
"Many traditional classrooms rely on passive learning methods such as lectures."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the course is over, the students will have realized that passive learning hasn't helped them much. |
Đến khi khóa học kết thúc, sinh viên sẽ nhận ra rằng học tập thụ động không giúp ích được gì nhiều cho họ. |
| Phủ định | She won't have remained in a state of passive learning throughout the entire semester; she'll eventually start participating. |
Cô ấy sẽ không duy trì trạng thái học tập thụ động trong suốt cả học kỳ; cuối cùng cô ấy sẽ bắt đầu tham gia. |
| Nghi vấn | Will they have discovered the downsides of passive learning by the end of the lecture? |
Liệu họ có phát hiện ra những nhược điểm của việc học tập thụ động vào cuối bài giảng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive learning".
