(Top Banner Ad)
passive learning
B1
Danh từ B1 Giáo dục

passive learning

UK: /ˈpæsɪv ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˈpæsɪv ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập thụ động tiếp thu kiến thức một cách thụ động
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of learning where students receive information without actively participating or engaging in the learning process.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp học tập trong đó học sinh tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà không tham gia hoặc tương tác một cách tích cực vào quá trình học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many traditional classrooms rely on passive learning methods such as lectures."

    "Nhiều lớp học truyền thống dựa vào các phương pháp học tập thụ động như các bài giảng."

  • "Passive learning can be a useful way to absorb a lot of information quickly."

    "Học tập thụ động có thể là một cách hữu ích để tiếp thu nhiều thông tin một cách nhanh chóng."

  • "The effectiveness of passive learning depends on the individual's learning style and the complexity of the material."

    "Hiệu quả của học tập thụ động phụ thuộc vào phong cách học tập của từng cá nhân và độ phức tạp của tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun passivity tính thụ động, sự không hoạt động
Adverb passively một cách thụ động, không chủ động
Noun learner người học, học viên
Noun (Gerund) learning việc học, sự học hỏi
Verb unlearn quên đi (những điều đã học), loại bỏ thói quen xấu
Adjective learnable có thể học được
Compound Noun active learning học tập chủ động (đối lập với passive learning)

Synonyms

receptive learning (học tập tiếp thu)lecture-based learning (học tập dựa trên bài giảng)

Antonyms

Related Words

rote learning (học thuộc lòng)didactic learning (học tập mang tính giáo huấn)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passivus
Old English
leornian
English
passive learning (compound)

Nguồn gốc của 'Passive'

Từ 'passive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'passivus', mang nghĩa 'có khả năng chịu đựng' hoặc 'bị tác động'. Nó xuất phát từ động từ 'pati' có nghĩa là 'chịu đựng' hoặc 'cam chịu'. Điều này gợi lên hình ảnh của sự tiếp nhận, không phải chủ động hành động.

Sự kết hợp 'Passive Learning'

Khi 'passive' (thụ động) kết hợp với 'learning' (việc học), nó tạo ra khái niệm 'học thụ động'. Điều này mô tả một hình thức học mà người học chủ yếu tiếp nhận thông tin mà không thực hiện nhiều hành động tương tác, phân tích hay sáng tạo. Giống như một người 'chịu đựng' hay 'tiếp nhận' kiến thức được truyền đạt.

Usage Note

Passive learning thường liên quan đến việc nghe giảng, đọc sách hoặc xem video mà không có sự tương tác, đặt câu hỏi hoặc thực hành. Nó trái ngược với active learning, nơi học sinh chủ động tham gia vào các hoạt động như thảo luận, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm. Passive learning có thể hiệu quả trong việc truyền tải thông tin, nhưng nó thường ít hiệu quả hơn active learning trong việc phát triển tư duy phản biện, khả năng giải quyết vấn đề và khả năng ghi nhớ lâu dài.

Prepositions

in through

‘in passive learning’ được sử dụng để chỉ vai trò hoặc vị trí của người học trong kiểu học thụ động. Ví dụ: 'Students are often in passive learning during lectures.' 'through passive learning' ám chỉ việc thu nhận kiến thức bằng hình thức học thụ động. Ví dụ: 'Knowledge can be gained through passive learning such as watching videos.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive learning
  • traditional traditional passive learning
    (học thụ động truyền thống)
  • superficial superficial passive learning
    (học thụ động hời hợt)
  • ineffective ineffective passive learning
    (học thụ động kém hiệu quả)
  • deep deep passive learning
    (học thụ động sâu (ý chỉ việc tiếp thu nhưng không tương tác nhiều))
Verb + passive learning
  • discourage discourage passive learning
    (không khuyến khích việc học thụ động)
  • rely on rely on passive learning
    (dựa vào/phụ thuộc vào việc học thụ động)
  • overcome overcome passive learning
    (khắc phục tình trạng học thụ động)
  • limit limit passive learning
    (hạn chế việc học thụ động)
Noun + of passive learning
  • drawbacks drawbacks of passive learning
    (những hạn chế/nhược điểm của học thụ động)
  • forms forms of passive learning
    (các hình thức học thụ động)
  • critiques critiques of passive learning
    (những lời phê bình về học thụ động)

Idioms

  • rely heavily on passive learning

    phụ thuộc nặng nề vào việc học thụ động

    "Many students still rely heavily on passive learning methods like memorizing facts without understanding."

    (Nhiều học sinh vẫn phụ thuộc nặng nề vào các phương pháp học thụ động như ghi nhớ sự kiện mà không hiểu bản chất.)

  • shift from passive learning to active learning

    chuyển đổi từ học thụ động sang học chủ động

    "Educators are encouraging students to shift from passive learning to active learning for better engagement."

    (Các nhà giáo dục đang khuyến khích học sinh chuyển đổi từ học thụ động sang học chủ động để tăng cường sự tương tác.)

  • be characterized by passive learning

    được đặc trưng bởi việc học thụ động

    "The traditional lecture-based classroom is often characterized by passive learning."

    (Lớp học truyền thống dựa trên bài giảng thường được đặc trưng bởi việc học thụ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive learning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp học tập trong đó học sinh tiếp nhận thông tin một cách thụ động mà không tham gia hoặc tương tác một cách tích cực vào quá trình học.

"Many traditional classrooms rely on passive learning methods such as lectures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the course is over, the students will have realized that passive learning hasn't helped them much.
Đến khi khóa học kết thúc, sinh viên sẽ nhận ra rằng học tập thụ động không giúp ích được gì nhiều cho họ.
Phủ định
She won't have remained in a state of passive learning throughout the entire semester; she'll eventually start participating.
Cô ấy sẽ không duy trì trạng thái học tập thụ động trong suốt cả học kỳ; cuối cùng cô ấy sẽ bắt đầu tham gia.
Nghi vấn
Will they have discovered the downsides of passive learning by the end of the lecture?
Liệu họ có phát hiện ra những nhược điểm của việc học tập thụ động vào cuối bài giảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive learning".

Hệ thống giáo dục truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và cả phương Đông trước đây, hệ thống giáo dục truyền thống thường rất coi trọng học thụ động. Học sinh chủ yếu nghe giảng, ghi chép và ghi nhớ thông tin từ giáo viên hoặc sách giáo khoa mà ít có cơ hội tương tác, đặt câu hỏi hay tham gia vào các hoạt động giải quyết vấn đề. Điều này phổ biến trong các lớp học đại học với hình thức bài giảng lớn (lectures).

Chuyển dịch trong giáo dục hiện đại

Với sự phát triển của tâm lý học giáo dục và nhu cầu về kỹ năng thế kỷ 21, giáo dục phương Tây đã chứng kiến một sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình học thụ động sang học chủ động (active learning). Các phương pháp mới tập trung vào việc khuyến khích học sinh tham gia vào quá trình học thông qua thảo luận, dự án, giải quyết vấn đề và tư duy phản biện, nhằm giúp họ phát triển sâu sắc hơn về kiến thức và kỹ năng.