(Top Banner Ad)
rambling speech
C1
Noun Phrase C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

rambling speech

UK: /ˈræmblɪŋ spiːtʃ/ • US: /ˈræmblɪŋ spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bài phát biểu lan man nói năng luyên thuyên nói dài dòng không trọng tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is lengthy, confused, and often off-topic.

Vietnamese Meaning

Bài phát biểu dài dòng, lan man, khó hiểu và thường lạc đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His rambling speech made it difficult to understand his main point."

    "Bài phát biểu lan man của anh ấy khiến người nghe khó hiểu được ý chính."

  • "The professor's rambling speech put many students to sleep."

    "Bài phát biểu lan man của vị giáo sư khiến nhiều sinh viên ngủ gật."

  • "Avoid rambling speech and stick to the main topic."

    "Tránh nói lan man và bám sát chủ đề chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ramble đi lang thang; nói lan man, không mạch lạc
Noun rambler người đi bộ đường dài; người hay nói lan man
Adjective rambling lan man, dài dòng, không mạch lạc
Adverb ramblingly một cách lan man, dài dòng
Noun speech lời nói; bài phát biểu
Verb speak nói; phát biểu
Noun speaker người nói; diễn giả
Adjective speechless không nói nên lời, câm nín

Synonyms

incoherent speech (bài phát biểu không mạch lạc)digressive speech (bài phát biểu lạc đề)wandering speech (bài phát biểu lan man)

Antonyms

coherent speech (bài phát biểu mạch lạc)concise speech (bài phát biểu ngắn gọn)focused speech (bài phát biểu tập trung)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
ramblen
Modern English
ramble (verb, meaning to wander or speak aimlessly, from which 'rambling' is derived)
Old English
sprǣc (noun, meaning language or discourse)
Modern English
speech (noun, meaning the faculty or act of speaking, or a formal address)
Modern English
rambling speech (a descriptive phrase formed by combining the present participle 'rambling' with 'speech')

Nguồn gốc của 'Ramble'

Từ 'ramble' xuất hiện trong tiếng Anh Trung cổ (Middle English) với nghĩa là 'đi lang thang, đi dạo không có mục đích rõ ràng'. Sau đó, nghĩa này được mở rộng để mô tả việc nói chuyện mà không theo một chủ đề cụ thể, không có cấu trúc mạch lạc, giống như một người đi bộ lạc lối trên con đường của lời nói.

Nguồn gốc của 'Speech'

Từ 'speech' có nguồn gốc sâu xa hơn, từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'sprǣc', mang ý nghĩa 'ngôn ngữ, lời nói, cuộc đối thoại'. Gốc từ này sau đó phát triển thành các từ chỉ hành động nói và khả năng ngôn ngữ của con người trong tiếng Anh hiện đại.

Sự kết hợp 'Rambling Speech'

Cụm từ 'rambling speech' là sự kết hợp của tính từ 'rambling' (từ 'ramble' mang nghĩa lan man, không mạch lạc) và danh từ 'speech' (lời nói). Nó mô tả một bài nói chuyện hoặc lời nói dài dòng, không có cấu trúc rõ ràng, thường đi lạc đề và khó theo dõi. Đây là một cụm từ miêu tả trực tiếp và phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một bài nói hoặc một đoạn văn không mạch lạc, thiếu trọng tâm, và gây khó khăn cho người nghe/đọc trong việc nắm bắt ý chính. Khác với 'coherent speech' (bài phát biểu mạch lạc), 'rambling speech' thể hiện sự thiếu tổ chức và logic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rambling speech
  • long long rambling speech
    (bài nói chuyện dài dòng, lan man)
  • incoherent incoherent rambling speech
    (bài nói chuyện lan man, rời rạc, không mạch lạc)
  • disjointed disjointed rambling speech
    (bài nói chuyện đứt quãng, rời rạc, lan man)
Verb + rambling speech
  • deliver deliver a rambling speech
    (thực hiện/có một bài nói chuyện lan man)
  • make make a rambling speech
    (nói một bài lan man)
  • listen to listen to a rambling speech
    (lắng nghe một bài nói chuyện lan man)
Noun + rambling speech
  • stream of a stream of rambling speech
    (một tràng lời nói lan man)

Idioms

  • launch into a rambling speech

    bắt đầu nói một cách dài dòng, lan man

    "He often launches into a rambling speech when asked a simple question."

    (Anh ấy thường bắt đầu một bài nói chuyện dài dòng, lan man khi được hỏi một câu hỏi đơn giản.)

  • characterized by rambling speech

    được đặc trưng bởi lời nói lan man, không mạch lạc

    "His old age was characterized by occasional rambling speech."

    (Tuổi già của ông ấy thỉnh thoảng được đặc trưng bởi những lời nói lan man.)

  • endure a rambling speech

    phải chịu đựng một bài nói chuyện dài dòng, lan man

    "We had to endure a long, rambling speech from the chairman."

    (Chúng tôi phải chịu đựng một bài nói chuyện dài dòng, lan man từ chủ tịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rambling speech

Noun Phrase
Lật mặt

Bài phát biểu dài dòng, lan man, khó hiểu và thường lạc đề.

"His rambling speech made it difficult to understand his main point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rambling speech".

Giá trị của sự rõ ràng và súc tích trong giao tiếp hiện đại

Trong hầu hết các môi trường chuyên nghiệp và học thuật ở phương Tây, giao tiếp rõ ràng, tập trung và súc tích được đánh giá rất cao. Lời nói lan man thường bị coi là tiêu cực, cho thấy sự thiếu chuẩn bị, thiếu rõ ràng trong suy nghĩ hoặc thiếu tôn trọng thời gian của người nghe. Điều này khác với một số hình thức kể chuyện truyền thống, nơi các chi tiết lạc đề có thể được chấp nhận hơn.

Ảnh hưởng của lời nói lan man đến uy tín

Những người thường xuyên nói chuyện lan man có thể vô tình làm giảm uy tín và thẩm quyền của chính họ. Điều này có thể khiến họ bị nhìn nhận là kém hiểu biết, thiếu tự tin hoặc không có khả năng diễn đạt suy nghĩ một cách hiệu quả, đặc biệt bất lợi trong các vai trò lãnh đạo hoặc thuyết phục.