(Top Banner Ad)
incoherent speech
C1
Tính từ (Incoherent) C1 Ngôn ngữ học, Y học

incoherent speech

UK: /ˌɪnkəˈhɪərənt spiːtʃ/ • US: /ˌɪnkəˈhɪrənt spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

lời nói không mạch lạc diễn đạt rời rạc lời nói lộn xộn nói năng không đâu vào đâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speech that is not clear or easy to understand.

Vietnamese Meaning

Lời nói không mạch lạc, khó hiểu, rời rạc, thiếu logic.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was incoherent after the accident."

    "Lời nói của anh ấy trở nên không mạch lạc sau tai nạn."

  • "The patient's incoherent speech made it difficult to understand their needs."

    "Lời nói không mạch lạc của bệnh nhân khiến việc hiểu nhu cầu của họ trở nên khó khăn."

  • "Due to intoxication, he was giving incoherent speech."

    "Do say rượu, anh ta nói những lời không mạch lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective coherent mạch lạc, chặt chẽ
Noun coherence sự mạch lạc, tính chặt chẽ
Adverb incoherently một cách không mạch lạc
Verb speak nói, phát biểu
Noun speaker người nói, diễn giả
Adjective speechless câm nín, không nói nên lời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sprēkaz
Old English
sprǣc, sprēc
English
speech
Latin
in- (not)
Latin
co- (together)
Latin
haerere (to stick)
Latin
cohaerere (to stick together)
English
incoherent (late 16th century)

Nguồn gốc của 'Incoherent'

Từ 'incoherent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Coherent' có nghĩa là các ý tưởng hoặc phần của một điều gì đó gắn kết với nhau một cách hợp lý, rõ ràng. Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'chống lại'), 'incoherent' diễn tả trạng thái không gắn kết, không mạch lạc, hay khó hiểu. Do đó, 'incoherent speech' là lời nói thiếu sự gắn kết và không có nghĩa rõ ràng.

Usage Note

Tính từ "incoherent" thường được sử dụng để mô tả lời nói, văn bản hoặc ý tưởng thiếu sự mạch lạc, logic và khó hiểu. Nó khác với "unclear" ở chỗ "incoherent" chỉ ra sự thiếu kết nối giữa các phần, chứ không chỉ là thiếu rõ ràng. So sánh với "rambling" (nói lan man) và "garbled" (bóp méo, khó nghe), "incoherent" nhấn mạnh vào sự thiếu mạch lạc về mặt ý nghĩa.
Speech (lời nói) là danh từ chỉ hành động hoặc khả năng nói. Khi đi cùng tính từ "incoherent" nó tạo thành cụm từ "incoherent speech" ám chỉ lời nói khó hiểu và thiếu mạch lạc.

Prepositions

-

Không áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incoherent speech
  • slurred slurred incoherent speech
    (lời nói lắp bắp, không rõ ràng và không mạch lạc)
  • garbled garbled incoherent speech
    (lời nói lộn xộn, méo mó và không mạch lạc)
  • rambling rambling incoherent speech
    (lời nói lan man, không đầu không cuối và không mạch lạc)
  • drunken drunken incoherent speech
    (lời nói say xỉn không mạch lạc)
Verb + incoherent speech
  • utter utter incoherent speech
    (thốt ra lời nói không mạch lạc)
  • produce produce incoherent speech
    (tạo ra/phát ra lời nói không mạch lạc)
  • lapse into lapse into incoherent speech
    (rơi vào trạng thái nói không mạch lạc)
Noun + incoherent speech
  • episodes of episodes of incoherent speech
    (những đợt/lần nói không mạch lạc)
  • bouts of bouts of incoherent speech
    (những cơn nói không mạch lạc)

Idioms

  • A torrent of incoherent speech

    Một tràng lời nói không mạch lạc và không thể hiểu được, thường diễn ra nhanh và dồn dập.

    "After the accident, he uttered a torrent of incoherent speech before passing out."

    (Sau tai nạn, anh ấy thốt ra một tràng lời nói không mạch lạc trước khi bất tỉnh.)

  • Reduced to incoherent speech

    Bị mất khả năng nói mạch lạc, chỉ còn có thể phát ra những lời nói không rõ ràng hoặc không có ý nghĩa.

    "The shock was so great that she was reduced to incoherent speech."

    (Cú sốc quá lớn khiến cô ấy chỉ có thể nói những lời không mạch lạc.)

  • To lapse into incoherent speech

    Dần dần hoặc đột ngột chuyển sang trạng thái nói không mạch lạc, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc sốc.

    "As his fever worsened, he began to lapse into incoherent speech."

    (Khi cơn sốt trở nặng, anh ấy bắt đầu rơi vào trạng thái nói không mạch lạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incoherent speech

Tính từ (Incoherent)
Lật mặt

Lời nói không mạch lạc, khó hiểu, rời rạc, thiếu logic.

"His speech was incoherent after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incoherent speech".

Dấu hiệu y tế

Trong nhiều nền văn hóa, lời nói không mạch lạc thường được xem là một dấu hiệu đáng lo ngại, cho thấy tình trạng sức khỏe không ổn định như say rượu, sốc, chấn thương đầu, đột quỵ, hoặc rối loạn thần kinh. Nó thường thúc đẩy sự cần thiết phải tìm kiếm sự can thiệp y tế khẩn cấp hoặc sự giúp đỡ.

Công cụ văn học và nghệ thuật

Các nhà văn, đạo diễn thường sử dụng lời nói không mạch lạc để miêu tả các nhân vật đang ở trong trạng thái cảm xúc cực đoan (sốc, đau buồn, sợ hãi), bị rối loạn tâm thần, chịu ảnh hưởng của ma túy/rượu, hoặc đang mê sảng. Nó là một công cụ mạnh mẽ để tăng cường tính chân thực, kịch tính và chiều sâu tâm lý cho nhân vật.