(Top Banner Ad)
cohere
C1
động từ C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

cohere

UK: /kəʊˈhɪər/ • US: /koʊˈhɪr/

Nghĩa tiếng Việt

gắn kết kết dính mạch lạc nhất quán thống nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to unite or hold together firmly

Vietnamese Meaning

kết dính, gắn kết chặt chẽ; mạch lạc, chặt chẽ (về mặt ý tưởng, lập luận)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The different parts of the plan didn't cohere into a unified whole."

    "Các phần khác nhau của kế hoạch không gắn kết thành một tổng thể thống nhất."

  • "For the paint to adhere properly, the surface must cohere."

    "Để sơn dính tốt, bề mặt phải kết dính."

  • "The evidence did not cohere well enough to convince the jury."

    "Các bằng chứng không đủ gắn kết để thuyết phục bồi thẩm đoàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cohere gắn kết, mạch lạc, dính vào nhau
Noun cohesion sự gắn kết, sự cố kết, tính mạch lạc
Adjective coherent mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán
Adjective cohesive gắn kết, liên kết chặt chẽ (thường dùng cho nhóm, xã hội)
Adjective incoherent không mạch lạc, rời rạc, khó hiểu
Noun incoherence sự thiếu mạch lạc, sự rời rạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohaerēre
Mid 16th century English
cohere

Cùng Nhau Dính Chặt

Từ 'cohere' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cohaerēre'. Trong đó, tiền tố 'co-' có nghĩa là 'cùng nhau' (together), và 'haerēre' có nghĩa là 'dính, bám vào' (to stick). Vì vậy, nghĩa đen của 'cohere' là 'dính chặt vào nhau'. Hình ảnh này giúp chúng ta dễ dàng hình dung ý nghĩa của từ: các ý tưởng, các phần của một câu chuyện, hay các thành viên của một nhóm phải 'dính' vào nhau một cách logic và hợp lý.

Usage Note

Từ 'cohere' thường được dùng để chỉ sự gắn kết về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Trong ngữ cảnh vật lý, nó có nghĩa là các phần tử kết dính lại với nhau. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó có nghĩa là các ý tưởng, lập luận hoặc kế hoạch liên kết với nhau một cách logic và dễ hiểu. Nó khác với 'adhere' (dính vào) ở chỗ 'cohere' nhấn mạnh sự kết nối bên trong, trong khi 'adhere' nhấn mạnh sự bám dính bề mặt.

Prepositions

with to

Khi đi với 'with', 'cohere' có nghĩa là hài hòa, nhất quán với cái gì đó. Ví dụ: 'His story doesn't cohere with the facts.' (Câu chuyện của anh ta không nhất quán với sự thật.) Khi đi với 'to', 'cohere' có nghĩa là dính chặt vào cái gì đó. Ví dụ: 'Particles cohere to each other.' (Các hạt dính chặt vào nhau.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cohere
  • well cohere well
    (gắn kết tốt, rất mạch lạc)
  • logically cohere logically
    (mạch lạc về mặt logic)
  • perfectly cohere perfectly
    (gắn kết một cách hoàn hảo)
Verb + cohere
  • fail to cohere
    (không thể gắn kết, không mạch lạc)
  • begin to cohere
    (bắt đầu trở nên mạch lạc, bắt đầu gắn kết)

Idioms

  • It just doesn't cohere.

    Chuyện này chẳng ăn nhập gì cả. / Chẳng có logic gì cả.

    "He claimed he was at home, but his phone records show he was downtown. The story just doesn't cohere."

    (Anh ta nói anh ta ở nhà, nhưng dữ liệu điện thoại cho thấy anh ta ở trung tâm thành phố. Câu chuyện này chẳng ăn nhập gì cả.)

  • cohere into a single whole/narrative

    kết lại thành một tổng thể/câu chuyện thống nhất

    "Over time, all the different pieces of evidence began to cohere into a single narrative of what happened that night."

    (Dần dần, tất cả các bằng chứng khác nhau bắt đầu kết lại thành một câu chuyện thống nhất về những gì đã xảy ra đêm đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cohere

động từ
Lật mặt

kết dính, gắn kết chặt chẽ; mạch lạc, chặt chẽ (về mặt ý tưởng, lập luận)

"The different parts of the plan didn't cohere into a unified whole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining coherence in the argument is crucial for persuading the audience.
Duy trì sự mạch lạc trong lập luận là rất quan trọng để thuyết phục khán giả.
Phủ định
Not cohering with the team's strategy led to project delays.
Việc không tuân thủ chiến lược của nhóm đã dẫn đến sự chậm trễ của dự án.
Nghi vấn
Is achieving coherence among team members a primary goal?
Liệu việc đạt được sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm có phải là mục tiêu chính không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the documents had been properly organized, the presentation would cohere better now.
Nếu các tài liệu đã được tổ chức đúng cách, bài thuyết trình sẽ mạch lạc hơn bây giờ.
Phủ định
If the arguments weren't coherent, we wouldn't have been able to reach a consensus yesterday.
Nếu những tranh luận không mạch lạc, chúng ta đã không thể đạt được sự đồng thuận ngày hôm qua.
Nghi vấn
If you had followed the instructions, would the different pieces of the puzzle cohere?
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, liệu các mảnh ghép khác nhau của câu đố có khớp với nhau không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been cohering well together before the new manager arrived.
Cả đội đã phối hợp rất tốt với nhau trước khi người quản lý mới đến.
Phủ định
The witness hadn't been cohering her story with the evidence, which raised suspicion.
Nhân chứng đã không kết hợp câu chuyện của cô ấy với bằng chứng, điều này làm dấy lên nghi ngờ.
Nghi vấn
Had the particles been cohering to form a larger structure before the experiment was interrupted?
Các hạt có đang kết dính để tạo thành một cấu trúc lớn hơn trước khi thí nghiệm bị gián đoạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohere".

Câu chuyện mạch lạc trong Luật pháp phương Tây

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt là trong các phiên tòa có bồi thẩm đoàn, thành công của một luật sư thường phụ thuộc vào việc trình bày một 'câu chuyện mạch lạc' (a coherent narrative). Một câu chuyện có khả năng kết nối tất cả các bằng chứng và sự kiện một cách logic sẽ có sức thuyết phục đối với bồi thẩm đoàn hơn là một tập hợp các sự kiện rời rạc. Điều này cho thấy tầm quan trọng của sự mạch lạc trong việc thuyết phục người khác.

Sự gắn kết (Cohesion) trong văn viết học thuật

Trong truyền thống học thuật phương Tây, 'cohesion' (sự gắn kết) và 'coherence' (sự mạch lạc) là những nguyên tắc cơ bản khi viết luận hay bài nghiên cứu. Các ý tưởng phải nối tiếp nhau một cách logic, thường sử dụng các từ nối cụ thể. Một bài luận không mạch lạc sẽ bị coi là viết kém, bất kể các ý tưởng trong đó có hay đến đâu. Đây là một kỹ năng quan trọng được dạy ở các trường đại học.