cohere
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to unite or hold together firmly
Vietnamese Meaning
kết dính, gắn kết chặt chẽ; mạch lạc, chặt chẽ (về mặt ý tưởng, lập luận)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The different parts of the plan didn't cohere into a unified whole."
"Các phần khác nhau của kế hoạch không gắn kết thành một tổng thể thống nhất."
-
"For the paint to adhere properly, the surface must cohere."
"Để sơn dính tốt, bề mặt phải kết dính."
-
"The evidence did not cohere well enough to convince the jury."
"Các bằng chứng không đủ gắn kết để thuyết phục bồi thẩm đoàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cohere | gắn kết, mạch lạc, dính vào nhau |
| Noun | cohesion | sự gắn kết, sự cố kết, tính mạch lạc |
| Adjective | coherent | mạch lạc, chặt chẽ, nhất quán |
| Adjective | cohesive | gắn kết, liên kết chặt chẽ (thường dùng cho nhóm, xã hội) |
| Adjective | incoherent | không mạch lạc, rời rạc, khó hiểu |
| Noun | incoherence | sự thiếu mạch lạc, sự rời rạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cohere' thường được dùng để chỉ sự gắn kết về mặt vật lý hoặc trừu tượng. Trong ngữ cảnh vật lý, nó có nghĩa là các phần tử kết dính lại với nhau. Trong ngữ cảnh trừu tượng, nó có nghĩa là các ý tưởng, lập luận hoặc kế hoạch liên kết với nhau một cách logic và dễ hiểu. Nó khác với 'adhere' (dính vào) ở chỗ 'cohere' nhấn mạnh sự kết nối bên trong, trong khi 'adhere' nhấn mạnh sự bám dính bề mặt.
Prepositions
Khi đi với 'with', 'cohere' có nghĩa là hài hòa, nhất quán với cái gì đó. Ví dụ: 'His story doesn't cohere with the facts.' (Câu chuyện của anh ta không nhất quán với sự thật.) Khi đi với 'to', 'cohere' có nghĩa là dính chặt vào cái gì đó. Ví dụ: 'Particles cohere to each other.' (Các hạt dính chặt vào nhau.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
well cohere well (gắn kết tốt, rất mạch lạc)
-
logically cohere logically (mạch lạc về mặt logic)
-
perfectly cohere perfectly (gắn kết một cách hoàn hảo)
-
fail to cohere (không thể gắn kết, không mạch lạc)
-
begin to cohere (bắt đầu trở nên mạch lạc, bắt đầu gắn kết)
Idioms
-
It just doesn't cohere.
Chuyện này chẳng ăn nhập gì cả. / Chẳng có logic gì cả.
"He claimed he was at home, but his phone records show he was downtown. The story just doesn't cohere."
(Anh ta nói anh ta ở nhà, nhưng dữ liệu điện thoại cho thấy anh ta ở trung tâm thành phố. Câu chuyện này chẳng ăn nhập gì cả.)
-
cohere into a single whole/narrative
kết lại thành một tổng thể/câu chuyện thống nhất
"Over time, all the different pieces of evidence began to cohere into a single narrative of what happened that night."
(Dần dần, tất cả các bằng chứng khác nhau bắt đầu kết lại thành một câu chuyện thống nhất về những gì đã xảy ra đêm đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cohere
động từkết dính, gắn kết chặt chẽ; mạch lạc, chặt chẽ (về mặt ý tưởng, lập luận)
"The different parts of the plan didn't cohere into a unified whole."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Maintaining coherence in the argument is crucial for persuading the audience. |
Duy trì sự mạch lạc trong lập luận là rất quan trọng để thuyết phục khán giả. |
| Phủ định | Not cohering with the team's strategy led to project delays. |
Việc không tuân thủ chiến lược của nhóm đã dẫn đến sự chậm trễ của dự án. |
| Nghi vấn | Is achieving coherence among team members a primary goal? |
Liệu việc đạt được sự gắn kết giữa các thành viên trong nhóm có phải là mục tiêu chính không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the documents had been properly organized, the presentation would cohere better now. |
Nếu các tài liệu đã được tổ chức đúng cách, bài thuyết trình sẽ mạch lạc hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the arguments weren't coherent, we wouldn't have been able to reach a consensus yesterday. |
Nếu những tranh luận không mạch lạc, chúng ta đã không thể đạt được sự đồng thuận ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If you had followed the instructions, would the different pieces of the puzzle cohere? |
Nếu bạn đã làm theo hướng dẫn, liệu các mảnh ghép khác nhau của câu đố có khớp với nhau không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The team had been cohering well together before the new manager arrived. |
Cả đội đã phối hợp rất tốt với nhau trước khi người quản lý mới đến. |
| Phủ định | The witness hadn't been cohering her story with the evidence, which raised suspicion. |
Nhân chứng đã không kết hợp câu chuyện của cô ấy với bằng chứng, điều này làm dấy lên nghi ngờ. |
| Nghi vấn | Had the particles been cohering to form a larger structure before the experiment was interrupted? |
Các hạt có đang kết dính để tạo thành một cấu trúc lớn hơn trước khi thí nghiệm bị gián đoạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cohere".
