(Top Banner Ad)
coin-op game
B1
noun B1 Gaming/Entertainment

coin-op game

UK: /ˈkɔɪn ˌɒp ɡeɪm/ • US: /ˈkɔɪn ˌɑːp ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi điện tử thùng game thùng trò chơi xèng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A video game or other amusement machine that is activated by inserting a coin.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi điện tử hoặc máy giải trí khác được kích hoạt bằng cách bỏ xu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The arcade was filled with rows of coin-op games."

    "Khu trò chơi điện tử chứa đầy các hàng trò chơi điện tử thùng."

  • "Many classic coin-op games are now available on home consoles."

    "Nhiều trò chơi điện tử thùng cổ điển hiện đã có trên các máy chơi game tại nhà."

  • "The golden age of coin-op games was during the 1980s."

    "Thời kỳ hoàng kim của trò chơi điện tử thùng là trong những năm 1980."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coin-operated Hoạt động bằng xu
Adjective coin-operated Chạy bằng xu, hoạt động bằng xu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gaming/Entertainment

Nguồn gốc của 'Coin-op Game'

Thuật ngữ 'coin-op game' xuất phát từ việc các trò chơi điện tử ban đầu được kích hoạt bằng cách bỏ xu (coin) vào máy. Các máy này thường được đặt ở những nơi công cộng như khu vui chơi, quán bar, và trung tâm mua sắm. Từ đó, cụm từ này ra đời để chỉ chung các trò chơi dùng xu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các trò chơi điện tử thùng (arcade games) phổ biến trong những năm 1970, 1980 và 1990, hoạt động bằng cách người chơi bỏ xu vào để chơi. Nó nhấn mạnh vào phương thức thanh toán để chơi trò chơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coin-op game
  • Classic coin-op game
    (Trò chơi điện tử thùng cổ điển)
  • Popular coin-op game
    (Trò chơi điện tử thùng phổ biến)
Verb + coin-op game
  • Play a coin-op game
    (Chơi một trò chơi điện tử thùng)
  • Master a coin-op game
    (Làm chủ một trò chơi điện tử thùng)

Idioms

  • Life is not a coin-op game

    Cuộc sống không phải là một trò chơi điện tử thùng (ý chỉ cuộc sống không đơn giản và dễ dàng như chơi game)

    "Life is not a coin-op game; you can't just put in another quarter and start over when you fail."

    (Cuộc sống không phải là một trò chơi điện tử thùng; bạn không thể chỉ bỏ thêm tiền vào và bắt đầu lại khi thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coin-op game

noun
Lật mặt

Một trò chơi điện tử hoặc máy giải trí khác được kích hoạt bằng cách bỏ xu vào.

"The arcade was filled with rows of coin-op games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin-op game".

Văn hóa Arcade

Các trò chơi điện tử thùng (coin-op games) đã tạo ra một nền văn hóa arcade độc đáo, đặc biệt là vào những năm 1980 và 1990. Các khu arcade là nơi mọi người tụ tập để thi đấu, giao lưu và trải nghiệm những công nghệ giải trí mới nhất. Sự cạnh tranh và niềm vui khi chinh phục các trò chơi đã trở thành một phần ký ức của nhiều người.