(Top Banner Ad)
arcade game
A2
Danh từ A2 Giải trí, Trò chơi điện tử

arcade game

UK: /ɑːˈkeɪd ɡeɪm/ • US: /ɑːrˈkeɪd ɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi điện tử xèng game thùng (thông tục) máy game thùng (thông tục)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coin-operated entertainment machine, typically found in public places such as amusement arcades, shopping malls, and restaurants.

Vietnamese Meaning

Máy trò chơi điện tử xèng, thường được tìm thấy ở những nơi công cộng như khu vui chơi giải trí, trung tâm mua sắm và nhà hàng. Người chơi bỏ tiền xu (hoặc token) vào máy để chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent hours playing arcade games at the mall."

    "Chúng tôi đã dành hàng giờ chơi trò chơi điện tử xèng ở trung tâm mua sắm."

  • "The arcade game was so addictive that I spent all my money on it."

    "Trò chơi điện tử xèng đó gây nghiện đến nỗi tôi tiêu hết tiền vào nó."

  • "Many arcade games from the 80s are now available on mobile devices."

    "Nhiều trò chơi điện tử xèng từ những năm 80 hiện có sẵn trên các thiết bị di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arcade khu vui chơi có máy game thùng
Noun gamer người chơi game
Adjective gaming thuộc về game, liên quan đến game

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
arcade
English
game
English
arcade game

Nguồn gốc của trò chơi arcade

Thuật ngữ 'arcade' ban đầu dùng để chỉ một khu vực có mái vòm. Sau đó, nó được dùng để chỉ các địa điểm giải trí công cộng có các máy chơi game thùng. Những trò chơi này trở nên phổ biến vào những năm 1970 và 1980, tạo nên một làn sóng văn hóa giải trí mạnh mẽ.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ một loại hình giải trí phổ biến, đặc biệt vào những năm 1980 và 1990. Tuy nhiên, arcade games vẫn tồn tại đến ngày nay. 'Arcade' ban đầu có nghĩa là một khu vực có mái che với các cửa hàng ở hai bên, và sau đó được dùng để chỉ các địa điểm có nhiều máy trò chơi điện tử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arcade game
  • classic arcade game
    (trò chơi điện tử thùng cổ điển)
  • popular arcade game
    (trò chơi điện tử thùng phổ biến)
  • vintage arcade game
    (trò chơi điện tử thùng kiểu cũ)
Verb + arcade game
  • play arcade game
    (chơi trò chơi điện tử thùng)
  • master arcade game
    (chơi giỏi trò chơi điện tử thùng)
  • collect arcade game
    (sưu tầm các trò chơi điện tử thùng)

Idioms

  • Life is not an arcade game.

    Cuộc sống không phải là một trò chơi điện tử dễ dàng.

    "You can't just keep hitting reset when things get tough. Life is not an arcade game."

    (Bạn không thể cứ nhấn nút khởi động lại khi mọi thứ trở nên khó khăn. Cuộc sống không phải là một trò chơi điện tử dễ dàng.)

  • Game over

    Kết thúc, hết cơ hội.

    "If we don't get this deal done by Friday, it's game over."

    (Nếu chúng ta không hoàn thành thỏa thuận này trước thứ Sáu, thì coi như là hết cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arcade game

Danh từ
Lật mặt

Máy trò chơi điện tử xèng, thường được tìm thấy ở những nơi công cộng như khu vui chơi giải trí, trung tâm mua sắm và nhà hàng. Người chơi bỏ tiền xu (hoặc token) vào máy để chơi.

"We spent hours playing arcade games at the mall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy classic pastimes: arcade games provide a nostalgic form of entertainment.
Nhiều người thích những trò tiêu khiển cổ điển: trò chơi điện tử thùng mang đến một hình thức giải trí mang tính hoài niệm.
Phủ định
Some gamers dislike certain forms of entertainment: they don't play arcade games because of the repetitive nature.
Một số game thủ không thích một số hình thức giải trí nhất định: họ không chơi trò chơi điện tử thùng vì tính chất lặp đi lặp lại của nó.
Nghi vấn
Are you interested in a specific type of gaming: arcade games that challenge your reflexes?
Bạn có hứng thú với một loại trò chơi điện tử cụ thể không: trò chơi điện tử thùng thử thách khả năng phản xạ của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arcade game".

Văn hóa Arcade Game

Thời kỳ hoàng kim của arcade game (những năm 1970-1980) đã tạo ra một cộng đồng game thủ lớn mạnh và ảnh hưởng đến văn hóa đại chúng, từ âm nhạc đến phim ảnh. Các trò chơi như Pac-Man, Space Invaders và Donkey Kong đã trở thành biểu tượng văn hóa.

Sự hồi sinh của Arcade

Mặc dù sự phổ biến của game console và game di động đã làm giảm sự quan tâm đến arcade game, nhưng gần đây, chúng đang trở lại nhờ vào sự hoài niệm và sự yêu thích trải nghiệm chơi game tập thể.