(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vending machine
A2

vending machine

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy bán hàng tự động máy tự động bán hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vending machine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại máy tự động bán hàng, thường là các mặt hàng nhỏ như đồ ăn, thức uống, hoặc thuốc lá khi người dùng bỏ tiền xu hoặc tiền giấy vào.

Definition (English Meaning)

A machine that dispenses small items such as food, drinks, or cigarettes when a coin or bill is inserted.

Ví dụ Thực tế với 'Vending machine'

  • "He bought a can of soda from the vending machine."

    "Anh ấy mua một lon soda từ máy bán hàng tự động."

  • "Vending machines are a common sight in office buildings."

    "Máy bán hàng tự động là một hình ảnh phổ biến trong các tòa nhà văn phòng."

  • "The vending machine was out of order."

    "Cái máy bán hàng tự động bị hỏng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vending machine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vending machine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thương mại Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Vending machine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Máy bán hàng tự động thường được đặt ở những nơi công cộng như trường học, ga tàu, sân bay. Chúng cung cấp một cách tiện lợi để mua các mặt hàng nhỏ mà không cần sự hỗ trợ của nhân viên bán hàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vending machine'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a vending machine in the office where employees can buy snacks.
Có một máy bán hàng tự động trong văn phòng nơi nhân viên có thể mua đồ ăn nhẹ.
Phủ định
This school does not have any vending machines because they promote healthy eating.
Trường học này không có bất kỳ máy bán hàng tự động nào vì họ khuyến khích ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Is there a vending machine near the bus stop?
Có máy bán hàng tự động nào gần trạm xe buýt không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the hotel will have installed a new vending machine in the lobby.
Trước khi hội nghị bắt đầu, khách sạn sẽ đã lắp đặt một máy bán hàng tự động mới ở sảnh.
Phủ định
By the end of the week, the company won't have repaired the broken vending machine.
Đến cuối tuần, công ty sẽ vẫn chưa sửa xong cái máy bán hàng tự động bị hỏng.
Nghi vấn
Will the employees have used all the snacks in the vending machine by lunchtime?
Liệu nhân viên có dùng hết đồ ăn vặt trong máy bán hàng tự động trước giờ ăn trưa không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)