(Top Banner Ad)
vending machine
A2
noun A2 Thương mại, Công nghệ

vending machine

UK: /ˈvɛndɪŋ məˈʃiːn/ • US: /ˈvɛndɪŋ məˈʃin/

Nghĩa tiếng Việt

máy bán hàng tự động máy tự động bán hàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that dispenses small items such as food, drinks, or cigarettes when a coin or bill is inserted.

Vietnamese Meaning

Một loại máy tự động bán hàng, thường là các mặt hàng nhỏ như đồ ăn, thức uống, hoặc thuốc lá khi người dùng bỏ tiền xu hoặc tiền giấy vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He bought a can of soda from the vending machine."

    "Anh ấy mua một lon soda từ máy bán hàng tự động."

  • "Vending machines are a common sight in office buildings."

    "Máy bán hàng tự động là một hình ảnh phổ biến trong các tòa nhà văn phòng."

  • "The vending machine was out of order."

    "Cái máy bán hàng tự động bị hỏng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vending sự bán, hành động bán

Related Words

Subject Area

Thương mại, Công nghệ

Nguồn gốc máy bán hàng tự động

Máy bán hàng tự động đã xuất hiện từ rất lâu đời! Người ta nói rằng chúng đã tồn tại từ thời Hy Lạp cổ đại, khi một nhà toán học tên Heron ở Alexandria đã tạo ra một chiếc máy để bán nước thánh. Tuy nhiên, máy bán hàng tự động hiện đại mà chúng ta biết ngày nay bắt đầu phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, đầu tiên là ở Anh và sau đó là ở Hoa Kỳ. Chúng ban đầu được sử dụng để bán những thứ nhỏ như kẹo cao su và bưu thiếp.

Usage Note

Máy bán hàng tự động thường được đặt ở những nơi công cộng như trường học, ga tàu, sân bay. Chúng cung cấp một cách tiện lợi để mua các mặt hàng nhỏ mà không cần sự hỗ trợ của nhân viên bán hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vending machine
  • convenient vending machine
    (máy bán hàng tự động tiện lợi)
  • automatic vending machine
    (máy bán hàng tự động)
  • snack vending machine
    (máy bán đồ ăn vặt tự động)
Verb + vending machine
  • use a vending machine
    (sử dụng máy bán hàng tự động)
  • stock a vending machine
    (chất hàng vào máy bán hàng tự động)
  • install a vending machine
    (lắp đặt máy bán hàng tự động)

Idioms

  • a (person) like a vending machine

    một người khô khan, chỉ làm việc theo khuôn mẫu và không có cảm xúc hoặc sự sáng tạo

    "He's like a vending machine; he does what you tell him but nothing more."

    (Anh ta giống như một cái máy bán hàng tự động; anh ta chỉ làm những gì bạn bảo chứ không làm gì thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vending machine

noun
Lật mặt

Một loại máy tự động bán hàng, thường là các mặt hàng nhỏ như đồ ăn, thức uống, hoặc thuốc lá khi người dùng bỏ tiền xu hoặc tiền giấy vào.

"He bought a can of soda from the vending machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a vending machine in the office where employees can buy snacks.
Có một máy bán hàng tự động trong văn phòng nơi nhân viên có thể mua đồ ăn nhẹ.
Phủ định
This school does not have any vending machines because they promote healthy eating.
Trường học này không có bất kỳ máy bán hàng tự động nào vì họ khuyến khích ăn uống lành mạnh.
Nghi vấn
Is there a vending machine near the bus stop?
Có máy bán hàng tự động nào gần trạm xe buýt không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the hotel will have installed a new vending machine in the lobby.
Trước khi hội nghị bắt đầu, khách sạn sẽ đã lắp đặt một máy bán hàng tự động mới ở sảnh.
Phủ định
By the end of the week, the company won't have repaired the broken vending machine.
Đến cuối tuần, công ty sẽ vẫn chưa sửa xong cái máy bán hàng tự động bị hỏng.
Nghi vấn
Will the employees have used all the snacks in the vending machine by lunchtime?
Liệu nhân viên có dùng hết đồ ăn vặt trong máy bán hàng tự động trước giờ ăn trưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vending machine".

Văn hóa máy bán hàng tự động ở Nhật Bản

Nhật Bản nổi tiếng với số lượng máy bán hàng tự động khổng lồ. Bạn có thể tìm thấy chúng ở khắp mọi nơi, bán mọi thứ từ đồ uống và đồ ăn nhẹ đến ô dù, pin và thậm chí cả ramen nóng hổi. Điều này phản ánh văn hóa tiện lợi và hiệu quả cao của Nhật Bản.