vending machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine that dispenses small items such as food, drinks, or cigarettes when a coin or bill is inserted.
Vietnamese Meaning
Một loại máy tự động bán hàng, thường là các mặt hàng nhỏ như đồ ăn, thức uống, hoặc thuốc lá khi người dùng bỏ tiền xu hoặc tiền giấy vào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He bought a can of soda from the vending machine."
"Anh ấy mua một lon soda từ máy bán hàng tự động."
-
"Vending machines are a common sight in office buildings."
"Máy bán hàng tự động là một hình ảnh phổ biến trong các tòa nhà văn phòng."
-
"The vending machine was out of order."
"Cái máy bán hàng tự động bị hỏng."
Usage Note
Máy bán hàng tự động thường được đặt ở những nơi công cộng như trường học, ga tàu, sân bay. Chúng cung cấp một cách tiện lợi để mua các mặt hàng nhỏ mà không cần sự hỗ trợ của nhân viên bán hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
convenient vending machine (máy bán hàng tự động tiện lợi)
-
automatic vending machine (máy bán hàng tự động)
-
snack vending machine (máy bán đồ ăn vặt tự động)
-
use a vending machine (sử dụng máy bán hàng tự động)
-
stock a vending machine (chất hàng vào máy bán hàng tự động)
-
install a vending machine (lắp đặt máy bán hàng tự động)
Idioms
-
a (person) like a vending machine
một người khô khan, chỉ làm việc theo khuôn mẫu và không có cảm xúc hoặc sự sáng tạo
"He's like a vending machine; he does what you tell him but nothing more."
(Anh ta giống như một cái máy bán hàng tự động; anh ta chỉ làm những gì bạn bảo chứ không làm gì thêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vending machine
nounMột loại máy tự động bán hàng, thường là các mặt hàng nhỏ như đồ ăn, thức uống, hoặc thuốc lá khi người dùng bỏ tiền xu hoặc tiền giấy vào.
"He bought a can of soda from the vending machine."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is a vending machine in the office where employees can buy snacks. |
Có một máy bán hàng tự động trong văn phòng nơi nhân viên có thể mua đồ ăn nhẹ. |
| Phủ định | This school does not have any vending machines because they promote healthy eating. |
Trường học này không có bất kỳ máy bán hàng tự động nào vì họ khuyến khích ăn uống lành mạnh. |
| Nghi vấn | Is there a vending machine near the bus stop? |
Có máy bán hàng tự động nào gần trạm xe buýt không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, the hotel will have installed a new vending machine in the lobby. |
Trước khi hội nghị bắt đầu, khách sạn sẽ đã lắp đặt một máy bán hàng tự động mới ở sảnh. |
| Phủ định | By the end of the week, the company won't have repaired the broken vending machine. |
Đến cuối tuần, công ty sẽ vẫn chưa sửa xong cái máy bán hàng tự động bị hỏng. |
| Nghi vấn | Will the employees have used all the snacks in the vending machine by lunchtime? |
Liệu nhân viên có dùng hết đồ ăn vặt trong máy bán hàng tự động trước giờ ăn trưa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vending machine".
