(Top Banner Ad)
pinball machine
B1
noun B1 Giải trí, Trò chơi điện tử

pinball machine

UK: /ˈpɪnˌbɔːl məˈʃiːn/ • US: /ˈpɪnˌbɔl məˈʃin/

Nghĩa tiếng Việt

máy bắn bi máy pinball
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An arcade game in which balls are shot up a sloping board and score points by striking targets.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi điện tử mà trong đó các quả bóng được bắn lên một bảng dốc và ghi điểm bằng cách đánh vào các mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spent all his allowance playing the pinball machine."

    "Cậu ấy đã tiêu hết tiền tiêu vặt của mình để chơi máy pinball."

  • "The pinball machine was flashing with bright lights and sounds."

    "Máy pinball nhấp nháy với đèn và âm thanh rực rỡ."

  • "Vintage pinball machines are highly collectible."

    "Máy pinball cổ điển rất đáng sưu tầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pinball trò chơi pinball; quả bóng của trò pinball
Verb pinball di chuyển lung tung, va đập liên tục (như quả bóng pinball)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
pin
English
ball
English
pinball
English
machine
English
pinball machine

Nguồn gốc của 'pinball machine'

Máy pinball có nguồn gốc từ trò chơi bagatelle của Pháp vào thế kỷ 18. Đến đầu thế kỷ 20, các nhà phát minh Mỹ đã thêm lò xo và các chốt (pin) để bóng nảy, tạo ra trò chơi pinball đầu tiên. Ban đầu chúng hoạt động bằng đồng xu mà không có cần gạt (flipper), sau này mới được bổ sung vào những năm 1940, biến nó thành một trò chơi đòi hỏi kỹ năng hơn là may rủi.

Usage Note

Máy pinball là một trò chơi phổ biến trong các khu vui chơi giải trí, quán bar và đôi khi trong các hộ gia đình. Nó thường được chơi bằng cách sử dụng một cặp cần gạt (flippers) để điều khiển các quả bóng và ngăn chúng rơi xuống đáy bàn chơi.

Prepositions

in at

Sử dụng 'in' khi nói về việc chơi trong một khu vực có máy pinball (ví dụ: 'He's playing pinball in the arcade.'). Sử dụng 'at' khi chỉ vị trí cụ thể của máy pinball (ví dụ: 'She's standing at the pinball machine.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pinball machine
  • play play a pinball machine
    (chơi máy pinball)
  • restore restore a pinball machine
    (phục chế một máy pinball)
  • fix fix a pinball machine
    (sửa một máy pinball)
Adjective + pinball machine
  • classic classic pinball machine
    (máy pinball cổ điển)
  • vintage vintage pinball machine
    (máy pinball cổ (có giá trị lịch sử))
  • broken broken pinball machine
    (máy pinball bị hỏng)

Idioms

  • bounce around like a pinball

    di chuyển liên tục, không có định hướng rõ ràng; va đập từ chỗ này sang chỗ khác

    "The new intern was bouncing around like a pinball, trying to help everyone at once."

    (Thực tập sinh mới cứ chạy loạn xạ như trái banh pinball, cố gắng giúp đỡ mọi người cùng lúc.)

  • pinball effect

    hiệu ứng chuỗi va chạm, phản ứng dây chuyền (khi một hành động nhỏ gây ra nhiều hậu quả liên tiếp)

    "One minor change in the software caused a pinball effect, leading to multiple system crashes."

    (Một thay đổi nhỏ trong phần mềm đã gây ra hiệu ứng pinball, dẫn đến nhiều sự cố hệ thống liên tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pinball machine

noun
Lật mặt

Một trò chơi điện tử mà trong đó các quả bóng được bắn lên một bảng dốc và ghi điểm bằng cách đánh vào các mục tiêu.

"He spent all his allowance playing the pinball machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the pinball machine was so expensive, I would have saved more money.
Nếu tôi biết máy pinball đắt như vậy, tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn.
Phủ định
If the arcade had not closed down, I would not have sold my vintage pinball machine.
Nếu khu trò chơi điện tử không đóng cửa, tôi đã không bán máy pinball cổ điển của mình.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the party more if they had fixed the pinball machine?
Bạn có thích bữa tiệc hơn không nếu họ đã sửa máy pinball?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather bought a pinball machine for his arcade in 1975.
Ông tôi đã mua một máy chơi pinball cho khu giải trí của ông vào năm 1975.
Phủ định
The old bar didn't have a pinball machine, so we went somewhere else.
Quán bar cũ không có máy chơi pinball, vì vậy chúng tôi đã đi nơi khác.
Nghi vấn
Did you ever play a pinball machine when you were a kid?
Bạn đã bao giờ chơi máy chơi pinball khi còn bé chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pinball machine".

Lệnh cấm Pinball

Trong nhiều thập kỷ, từ những năm 1940 đến những năm 1970, máy pinball bị cấm ở nhiều thành phố của Mỹ (như New York) vì bị coi là thiết bị cờ bạc và gắn liền với tội phạm có tổ chức. Mãi đến khi những người chơi pinball chứng minh rằng kỹ năng, chứ không phải may mắn, là yếu tố chính trong trò chơi, lệnh cấm mới được dỡ bỏ.

Biểu tượng của trò chơi arcade

Máy pinball là một biểu tượng không thể thiếu của các khu giải trí arcade (điện tử xèng) xưa. Chúng đại diện cho một kỷ nguyên vàng của trò chơi cơ khí, trước khi trò chơi điện tử thống trị. Nhiều người trưởng thành ngày nay vẫn có ký ức đẹp và cảm giác hoài niệm về những cỗ máy pinball.