(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coin-operated machine
B1

coin-operated machine

Noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

máy hoạt động bằng xu máy tự động (chạy bằng xu) máy trả tiền xu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coin-operated machine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại máy móc hoạt động bằng cách bỏ tiền xu vào.

Definition (English Meaning)

A machine that is activated by inserting a coin.

Ví dụ Thực tế với 'Coin-operated machine'

  • "There's a coin-operated machine in the laundry room."

    "Có một cái máy giặt tự động bằng xu ở trong phòng giặt ủi."

  • "I used a coin-operated machine to wash my clothes."

    "Tôi đã sử dụng một máy giặt tự động bằng xu để giặt quần áo."

  • "The amusement park had many coin-operated machines."

    "Công viên giải trí có rất nhiều máy móc hoạt động bằng xu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coin-operated machine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: machine
  • Adjective: coin-operated
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

vending machine(máy bán hàng tự động)
slot machine(máy đánh bạc)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Coin-operated machine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này mô tả các thiết bị tự động phục vụ khi nhận được thanh toán bằng tiền xu. Nó thường dùng để chỉ các máy bán hàng tự động, máy giặt tự động, hoặc các trò chơi điện tử ở khu vui chơi. Sắc thái nghĩa thường chỉ sự tiện lợi và tự phục vụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coin-operated machine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)