coin-operated machine
Noun phraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coin-operated machine'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại máy móc hoạt động bằng cách bỏ tiền xu vào.
Ví dụ Thực tế với 'Coin-operated machine'
-
"There's a coin-operated machine in the laundry room."
"Có một cái máy giặt tự động bằng xu ở trong phòng giặt ủi."
-
"I used a coin-operated machine to wash my clothes."
"Tôi đã sử dụng một máy giặt tự động bằng xu để giặt quần áo."
-
"The amusement park had many coin-operated machines."
"Công viên giải trí có rất nhiều máy móc hoạt động bằng xu."
Từ loại & Từ liên quan của 'Coin-operated machine'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: machine
- Adjective: coin-operated
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Coin-operated machine'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này mô tả các thiết bị tự động phục vụ khi nhận được thanh toán bằng tiền xu. Nó thường dùng để chỉ các máy bán hàng tự động, máy giặt tự động, hoặc các trò chơi điện tử ở khu vui chơi. Sắc thái nghĩa thường chỉ sự tiện lợi và tự phục vụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Coin-operated machine'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.