(Top Banner Ad)
coin-operated machine
B1
Noun phrase B1 Kinh doanh, Công nghệ

coin-operated machine

UK: /ˈkɔɪnˌɒpəreɪtɪd məˈʃiːn/ • US: /ˈkɔɪnˌɑːpəreɪtɪd məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy hoạt động bằng xu máy tự động (chạy bằng xu) máy trả tiền xu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that is activated by inserting a coin.

Vietnamese Meaning

Một loại máy móc hoạt động bằng cách bỏ tiền xu vào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a coin-operated machine in the laundry room."

    "Có một cái máy giặt tự động bằng xu ở trong phòng giặt ủi."

  • "I used a coin-operated machine to wash my clothes."

    "Tôi đã sử dụng một máy giặt tự động bằng xu để giặt quần áo."

  • "The amusement park had many coin-operated machines."

    "Công viên giải trí có rất nhiều máy móc hoạt động bằng xu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coin đồng xu
Verb operate vận hành, hoạt động
Noun operation sự vận hành, hoạt động
Noun machine máy móc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
coin
English
operate
English
machine
English
coin-operated machine

Sự ra đời của máy tự động

Những chiếc máy tự động đầu tiên, hoạt động bằng xu, xuất hiện từ thời Hy Lạp cổ đại, dùng để phân phối nước thánh. Tuy nhiên, khái niệm máy tự động hiện đại phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỷ 19 ở phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ, khi người ta bắt đầu sử dụng chúng để bán kẹo cao su, thuốc lá, và các vật phẩm nhỏ khác. Điều này phản ánh sự phát triển của sản xuất hàng loạt và nhu cầu tiêu dùng tiện lợi.

Usage Note

Cụm từ này mô tả các thiết bị tự động phục vụ khi nhận được thanh toán bằng tiền xu. Nó thường dùng để chỉ các máy bán hàng tự động, máy giặt tự động, hoặc các trò chơi điện tử ở khu vui chơi. Sắc thái nghĩa thường chỉ sự tiện lợi và tự phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coin-operated machine
  • vending vending coin-operated machine
    (máy bán hàng tự động)
  • arcade arcade coin-operated machine
    (máy trò chơi điện tử thùng)
Verb + coin-operated machine
  • use use a coin-operated machine
    (sử dụng một máy tự động)
  • insert coins into insert coins into a coin-operated machine
    (cho xu vào máy tự động)
  • maintain maintain a coin-operated machine
    (bảo trì một máy tự động)

Idioms

  • Doesn't take coins

    Không cần tiền xu (thường để chỉ một người rất tốt bụng, hào phóng, hoặc một cái gì đó miễn phí).

    "This advice is free, it doesn't take coins."

    (Lời khuyên này miễn phí, không tốn tiền đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coin-operated machine

Noun phrase
Lật mặt

Một loại máy móc hoạt động bằng cách bỏ tiền xu vào.

"There's a coin-operated machine in the laundry room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coin-operated machine".

Văn hóa Tiền xu và Máy Tự Động

Ở nhiều nước phương Tây, máy tự động (coin-operated machine) rất phổ biến và trở thành một phần của văn hóa đô thị. Chúng xuất hiện ở khắp mọi nơi, từ ga tàu, sân bay đến trung tâm mua sắm, cung cấp nhiều loại sản phẩm và dịch vụ. Việc sử dụng máy tự động thường được xem là một giải pháp nhanh chóng và tiện lợi trong cuộc sống bận rộn.