slot machine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coin-operated gambling machine that generates random combinations of symbols, and pays out money or tokens when particular combinations are achieved.
Vietnamese Meaning
Một máy đánh bạc hoạt động bằng xu hoặc thẻ, tạo ra các tổ hợp biểu tượng ngẫu nhiên và trả tiền hoặc mã thông báo khi đạt được các tổ hợp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won a lot of money on the slot machine."
"Cô ấy đã thắng rất nhiều tiền trên máy đánh bạc."
-
"He wasted all his money on the slot machines."
"Anh ta đã lãng phí tất cả tiền của mình vào các máy đánh bạc."
-
"The casino was full of slot machines."
"Sòng bạc chật kín các máy đánh bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'slot' đề cập đến khe (slot) mà người chơi bỏ xu hoặc thẻ vào. 'Machine' chỉ đơn giản là thiết bị máy móc. Thường được tìm thấy trong sòng bạc hoặc các địa điểm giải trí khác.
Prepositions
Often used with 'on' to describe winning or losing 'on' the slot machine.
Collocations (Từ đi kèm)
-
penny penny slot machine (máy đánh bạc xu (chơi với mệnh giá nhỏ nhất là 1 xu))
-
video video slot machine (máy đánh bạc video (có màn hình thay vì cuộn quay vật lý))
-
online online slot machine (máy đánh bạc trực tuyến)
-
loose loose slot machine (máy đánh bạc dễ thắng (máy thường trả thưởng))
-
tight tight slot machine (máy đánh bạc khó thắng (máy ít khi trả thưởng))
-
play play a slot machine (chơi máy đánh bạc)
-
feed feed a slot machine (nhét tiền vào máy đánh bạc (để chơi))
-
hit the jackpot on hit the jackpot on a slot machine (trúng số độc đắc trên máy đánh bạc)
-
win (big) on win big on a slot machine (thắng lớn với máy đánh bạc)
-
lose money on lose money on a slot machine (thua tiền ở máy đánh bạc)
-
casino casino slot machine (máy đánh bạc trong sòng bạc)
-
airport airport slot machine (máy đánh bạc ở sân bay)
Idioms
-
one-armed bandit
kẻ cướp một tay (biệt danh của máy đánh bạc cũ)
"Many people still refer to the classic slot machine as a 'one-armed bandit' due to its lever."
(Nhiều người vẫn gọi máy đánh bạc cổ điển là 'kẻ cướp một tay' vì cần gạt của nó.)
-
hit the jackpot
trúng số độc đắc, đạt được thành công lớn bất ngờ
"She really hit the jackpot when she found a rare antique at a flea market."
(Cô ấy thực sự đã trúng số độc đắc khi tìm thấy một món đồ cổ quý hiếm ở chợ trời.)
-
play the slots
chơi máy đánh bạc
"After dinner, they decided to go to the casino and play the slots for a while."
(Sau bữa tối, họ quyết định đến sòng bạc và chơi máy đánh bạc một lúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slot machine
nounMột máy đánh bạc hoạt động bằng xu hoặc thẻ, tạo ra các tổ hợp biểu tượng ngẫu nhiên và trả tiền hoặc mã thông báo khi đạt được các tổ hợp cụ thể.
"She won a lot of money on the slot machine."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always plays the slot machine when she visits Las Vegas. |
Cô ấy luôn chơi máy đánh bạc khi cô ấy đến thăm Las Vegas. |
| Phủ định | They don't allow anyone under 21 to use the slot machine. |
Họ không cho phép bất kỳ ai dưới 21 tuổi sử dụng máy đánh bạc. |
| Nghi vấn | Which casino has the loosest slot machines in town? |
Sòng bạc nào có máy đánh bạc dễ trúng nhất trong thị trấn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slot machine".
