(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ slot machine
B1

slot machine

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy đánh bạc máy xèng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Slot machine'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một máy đánh bạc hoạt động bằng xu hoặc thẻ, tạo ra các tổ hợp biểu tượng ngẫu nhiên và trả tiền hoặc mã thông báo khi đạt được các tổ hợp cụ thể.

Definition (English Meaning)

A coin-operated gambling machine that generates random combinations of symbols, and pays out money or tokens when particular combinations are achieved.

Ví dụ Thực tế với 'Slot machine'

  • "She won a lot of money on the slot machine."

    "Cô ấy đã thắng rất nhiều tiền trên máy đánh bạc."

  • "He wasted all his money on the slot machines."

    "Anh ta đã lãng phí tất cả tiền của mình vào các máy đánh bạc."

  • "The casino was full of slot machines."

    "Sòng bạc chật kín các máy đánh bạc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Slot machine'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: slot machine
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gambling/Casinos

Ghi chú Cách dùng 'Slot machine'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'slot' đề cập đến khe (slot) mà người chơi bỏ xu hoặc thẻ vào. 'Machine' chỉ đơn giản là thiết bị máy móc. Thường được tìm thấy trong sòng bạc hoặc các địa điểm giải trí khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

Often used with 'on' to describe winning or losing 'on' the slot machine.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Slot machine'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)