(Top Banner Ad)
slot machine
B1
noun B1 Gambling/Casinos

slot machine

UK: /slɒt məˈʃiːn/ • US: /slɑːt məˈʃiːn/

Nghĩa tiếng Việt

máy đánh bạc máy xèng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coin-operated gambling machine that generates random combinations of symbols, and pays out money or tokens when particular combinations are achieved.

Vietnamese Meaning

Một máy đánh bạc hoạt động bằng xu hoặc thẻ, tạo ra các tổ hợp biểu tượng ngẫu nhiên và trả tiền hoặc mã thông báo khi đạt được các tổ hợp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won a lot of money on the slot machine."

    "Cô ấy đã thắng rất nhiều tiền trên máy đánh bạc."

  • "He wasted all his money on the slot machines."

    "Anh ta đã lãng phí tất cả tiền của mình vào các máy đánh bạc."

  • "The casino was full of slot machines."

    "Sòng bạc chật kín các máy đánh bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slot khe, lỗ hổng (ví dụ: khe nhét xu)
Verb slot nhét vào khe, xếp vào vị trí
Noun machine máy móc, cỗ máy
Verb machine gia công bằng máy, dùng máy để làm
Noun machinery hệ thống máy móc, cơ cấu máy
Adjective mechanical thuộc về máy móc, cơ khí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gambling/Casinos

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
slot
Old French
esclot
Latin
machina
Ancient Greek
mēkhanē

Nguồn gốc 'Slot' và 'Machine'

Từ 'slot' (khe) trong 'slot machine' ban đầu xuất phát từ tiếng Anh trung đại, có nghĩa là một khe hở hoặc lỗ. Nó được dùng để chỉ khe nơi người chơi nhét đồng xu vào máy. Từ 'machine' (máy) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'machina' và tiếng Hy Lạp 'mēkhanē', đều mang nghĩa là một thiết bị hoặc cỗ máy. Khi kết hợp lại, 'slot machine' mô tả chính xác chức năng của thiết bị này: một cỗ máy có khe để nhận tiền.

Sự ra đời của 'Kẻ cướp một tay'

Máy đánh bạc đầu tiên được chấp nhận rộng rãi, 'Liberty Bell', được Charles Fey phát minh vào cuối thế kỷ 19 ở San Francisco. Những cỗ máy ban đầu này có một cần gạt bên cạnh để khởi động các cuộn quay, khiến chúng được mệnh danh là 'kẻ cướp một tay' (one-armed bandit) do khả năng 'cướp' tiền của người chơi và có một 'tay' (cần gạt) duy nhất.

Usage Note

Thuật ngữ 'slot' đề cập đến khe (slot) mà người chơi bỏ xu hoặc thẻ vào. 'Machine' chỉ đơn giản là thiết bị máy móc. Thường được tìm thấy trong sòng bạc hoặc các địa điểm giải trí khác.

Prepositions

on

Often used with 'on' to describe winning or losing 'on' the slot machine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slot machine
  • penny penny slot machine
    (máy đánh bạc xu (chơi với mệnh giá nhỏ nhất là 1 xu))
  • video video slot machine
    (máy đánh bạc video (có màn hình thay vì cuộn quay vật lý))
  • online online slot machine
    (máy đánh bạc trực tuyến)
  • loose loose slot machine
    (máy đánh bạc dễ thắng (máy thường trả thưởng))
  • tight tight slot machine
    (máy đánh bạc khó thắng (máy ít khi trả thưởng))
Verb + slot machine
  • play play a slot machine
    (chơi máy đánh bạc)
  • feed feed a slot machine
    (nhét tiền vào máy đánh bạc (để chơi))
  • hit the jackpot on hit the jackpot on a slot machine
    (trúng số độc đắc trên máy đánh bạc)
  • win (big) on win big on a slot machine
    (thắng lớn với máy đánh bạc)
  • lose money on lose money on a slot machine
    (thua tiền ở máy đánh bạc)
Noun + slot machine
  • casino casino slot machine
    (máy đánh bạc trong sòng bạc)
  • airport airport slot machine
    (máy đánh bạc ở sân bay)

Idioms

  • one-armed bandit

    kẻ cướp một tay (biệt danh của máy đánh bạc cũ)

    "Many people still refer to the classic slot machine as a 'one-armed bandit' due to its lever."

    (Nhiều người vẫn gọi máy đánh bạc cổ điển là 'kẻ cướp một tay' vì cần gạt của nó.)

  • hit the jackpot

    trúng số độc đắc, đạt được thành công lớn bất ngờ

    "She really hit the jackpot when she found a rare antique at a flea market."

    (Cô ấy thực sự đã trúng số độc đắc khi tìm thấy một món đồ cổ quý hiếm ở chợ trời.)

  • play the slots

    chơi máy đánh bạc

    "After dinner, they decided to go to the casino and play the slots for a while."

    (Sau bữa tối, họ quyết định đến sòng bạc và chơi máy đánh bạc một lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slot machine

noun
Lật mặt

Một máy đánh bạc hoạt động bằng xu hoặc thẻ, tạo ra các tổ hợp biểu tượng ngẫu nhiên và trả tiền hoặc mã thông báo khi đạt được các tổ hợp cụ thể.

"She won a lot of money on the slot machine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always plays the slot machine when she visits Las Vegas.
Cô ấy luôn chơi máy đánh bạc khi cô ấy đến thăm Las Vegas.
Phủ định
They don't allow anyone under 21 to use the slot machine.
Họ không cho phép bất kỳ ai dưới 21 tuổi sử dụng máy đánh bạc.
Nghi vấn
Which casino has the loosest slot machines in town?
Sòng bạc nào có máy đánh bạc dễ trúng nhất trong thị trấn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slot machine".

Biệt danh 'Kẻ cướp một tay' và ý nghĩa

Biệt danh 'one-armed bandit' (kẻ cướp một tay) cho máy đánh bạc không chỉ mô tả chiếc cần gạt mà người chơi kéo xuống, mà còn ngụ ý rằng những cỗ máy này thường 'cướp' tiền của người chơi một cách không thương tiếc. Nó phản ánh mặt tối của cờ bạc, nơi người chơi thường xuyên thua cuộc và khó lòng chống lại sức hút của hy vọng chiến thắng.

Sức hút của may rủi và tâm lý người chơi

Máy đánh bạc tượng trưng cho sức hút mạnh mẽ của may rủi và cơ hội đổi đời nhanh chóng. Thiết kế của chúng thường sử dụng âm thanh, ánh sáng và màu sắc rực rỡ để kích thích giác quan, tạo ra cảm giác phấn khích. Hệ thống trả thưởng ngẫu nhiên (intermittent reinforcement) khiến người chơi khó từ bỏ, luôn hy vọng vào 'lần quay tiếp theo' sẽ mang lại chiến thắng lớn, góp phần vào vấn đề nghiện cờ bạc.