colander
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A bowl-shaped kitchen utensil with perforations for draining food cooked in water.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ nhà bếp hình bát có các lỗ để thoát nước khi nấu thức ăn trong nước; cái rổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She drained the pasta in a colander."
"Cô ấy đổ mì ống vào rổ để ráo nước."
-
"I need a colander to drain the spaghetti."
"Tôi cần một cái rổ để làm ráo mì spaghetti."
-
"The berries were washed and drained in a colander."
"Những quả dâu đã được rửa sạch và làm ráo nước trong rổ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Colander là một dụng cụ nhà bếp chuyên dụng, thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc gốm. Nó khác với 'sieve' (cái rây) ở chỗ có kích thước lớn hơn và các lỗ lớn hơn, phù hợp để thoát nước số lượng lớn thực phẩm như mì ống hoặc rau luộc. Trong khi đó, 'sieve' được dùng để lọc các chất lỏng mịn hơn hoặc các vật liệu dạng bột.
Prepositions
Khi nói về việc sử dụng colander để chứa thứ gì đó, ta dùng 'in': 'The pasta is in the colander.' Khi nói về một tính năng của colander, ta có thể dùng 'with': 'A colander with small holes'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
metal a metal colander (một chiếc rổ lọc bằng kim loại)
-
plastic a plastic colander (một chiếc rổ lọc bằng nhựa)
-
large a large colander (một chiếc rổ lọc lớn)
-
drain drain the pasta in a colander (đổ mì ống vào rổ lọc để ráo nước)
-
rinse rinse vegetables in a colander (rửa rau trong rổ lọc)
Idioms
-
have a memory like a colander
có trí nhớ cá vàng, cực kỳ hay quên
"I'm so sorry I forgot your birthday; I have a memory like a colander lately!"
(Tôi rất xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn; dạo này trí nhớ của tôi tệ quá, cứ như cái rổ thủng vậy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colander
danh từMột dụng cụ nhà bếp hình bát có các lỗ để thoát nước khi nấu thức ăn trong nước; cái rổ.
"She drained the pasta in a colander."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I rinse the pasta in the colander after it's cooked, so the water drains away. |
Tôi rửa mì ống trong cái rổ sau khi nó chín để nước chảy hết. |
| Phủ định | She didn't use a colander when she washed the berries because she wanted to retain some of the juice. |
Cô ấy đã không sử dụng rổ khi rửa dâu vì cô ấy muốn giữ lại một ít nước ép. |
| Nghi vấn | Do you usually use a colander when you're preparing vegetables, or do you prefer to use a strainer? |
Bạn thường sử dụng rổ khi chuẩn bị rau củ hay bạn thích sử dụng rây hơn? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A colander is an essential kitchen tool: it helps to drain pasta. |
Cái rổ là một dụng cụ nhà bếp thiết yếu: nó giúp làm ráo mì ống. |
| Phủ định | This kitchen lacks a basic necessity: not even a colander is present. |
Nhà bếp này thiếu một nhu yếu phẩm cơ bản: thậm chí không có một cái rổ nào. |
| Nghi vấn | Is this the right tool for the job: specifically, a colander for draining the vegetables? |
Đây có phải là công cụ phù hợp cho công việc không: cụ thể là, một cái rổ để làm ráo rau? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She uses a colander to drain the pasta. |
Cô ấy dùng cái rổ để chắt mì ống. |
| Phủ định | He doesn't have a colander in his kitchen. |
Anh ấy không có cái rổ nào trong bếp. |
| Nghi vấn | Do you need a colander to wash the vegetables? |
Bạn có cần cái rổ để rửa rau không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known the pasta would be so watery, I would have used a colander with smaller holes. |
Nếu tôi biết mì ống sẽ nhiều nước như vậy, tôi đã sử dụng một cái rổ có lỗ nhỏ hơn. |
| Phủ định | If she hadn't used a colander to drain the vegetables, they would not have been properly prepared for the salad. |
Nếu cô ấy không sử dụng rổ để lọc rau, chúng sẽ không được chuẩn bị đúng cách cho món salad. |
| Nghi vấn | Would you have needed the colander if you had cooked the rice properly? |
Bạn có cần cái rổ nếu bạn đã nấu cơm đúng cách không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to use a colander to drain the pasta. |
Tôi sẽ sử dụng một cái rổ để ráo mì ống. |
| Phủ định | She is not going to buy a new colander, because the old one is still good. |
Cô ấy sẽ không mua một cái rổ mới, vì cái cũ vẫn còn tốt. |
| Nghi vấn | Are they going to wash the vegetables with the colander? |
Họ có rửa rau bằng rổ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was using the colander to drain the pasta. |
Cô ấy đang sử dụng cái rổ để làm ráo mì ống. |
| Phủ định | They were not cleaning the colander after cooking. |
Họ đã không rửa cái rổ sau khi nấu ăn. |
| Nghi vấn | Was he washing the colander in the sink? |
Anh ấy đang rửa cái rổ trong bồn rửa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colander".
