(Top Banner Ad)
colander
B1
danh từ B1 Đồ dùng nhà bếp

colander

UK: /ˈkɒləndər/ • US: /ˈkɑːləndər/

Nghĩa tiếng Việt

cái rổ (lỗ) đồ đựng có lỗ để làm ráo nước
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bowl-shaped kitchen utensil with perforations for draining food cooked in water.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ nhà bếp hình bát có các lỗ để thoát nước khi nấu thức ăn trong nước; cái rổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She drained the pasta in a colander."

    "Cô ấy đổ mì ống vào rổ để ráo nước."

  • "I need a colander to drain the spaghetti."

    "Tôi cần một cái rổ để làm ráo mì spaghetti."

  • "The berries were washed and drained in a colander."

    "Những quả dâu đã được rửa sạch và làm ráo nước trong rổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colander cái rổ lọc, rổ có lỗ thoát nước
Verb strain lọc, rây (hành động tương tự khi dùng colander)
Noun strainer cái lọc, cái rây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng nhà bếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colum
Vulgar Latin
colandrum
Middle English
colyndore

Gốc gác từ bộ lọc Latin

Từ 'colander' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colum', có nghĩa là cái rây hoặc bộ lọc. Trải qua hàng thế kỷ, nó biến đổi dần để chỉ vật dụng nhà bếp có lỗ dùng để thoát nước, giữ lại thực phẩm rắn như chúng ta thấy ngày nay.

Usage Note

Colander là một dụng cụ nhà bếp chuyên dụng, thường được làm bằng kim loại, nhựa hoặc gốm. Nó khác với 'sieve' (cái rây) ở chỗ có kích thước lớn hơn và các lỗ lớn hơn, phù hợp để thoát nước số lượng lớn thực phẩm như mì ống hoặc rau luộc. Trong khi đó, 'sieve' được dùng để lọc các chất lỏng mịn hơn hoặc các vật liệu dạng bột.

Prepositions

in with

Khi nói về việc sử dụng colander để chứa thứ gì đó, ta dùng 'in': 'The pasta is in the colander.' Khi nói về một tính năng của colander, ta có thể dùng 'with': 'A colander with small holes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colander
  • metal a metal colander
    (một chiếc rổ lọc bằng kim loại)
  • plastic a plastic colander
    (một chiếc rổ lọc bằng nhựa)
  • large a large colander
    (một chiếc rổ lọc lớn)
Verb + colander
  • drain drain the pasta in a colander
    (đổ mì ống vào rổ lọc để ráo nước)
  • rinse rinse vegetables in a colander
    (rửa rau trong rổ lọc)

Idioms

  • have a memory like a colander

    có trí nhớ cá vàng, cực kỳ hay quên

    "I'm so sorry I forgot your birthday; I have a memory like a colander lately!"

    (Tôi rất xin lỗi vì đã quên sinh nhật bạn; dạo này trí nhớ của tôi tệ quá, cứ như cái rổ thủng vậy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colander

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ nhà bếp hình bát có các lỗ để thoát nước khi nấu thức ăn trong nước; cái rổ.

"She drained the pasta in a colander."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I rinse the pasta in the colander after it's cooked, so the water drains away.
Tôi rửa mì ống trong cái rổ sau khi nó chín để nước chảy hết.
Phủ định
She didn't use a colander when she washed the berries because she wanted to retain some of the juice.
Cô ấy đã không sử dụng rổ khi rửa dâu vì cô ấy muốn giữ lại một ít nước ép.
Nghi vấn
Do you usually use a colander when you're preparing vegetables, or do you prefer to use a strainer?
Bạn thường sử dụng rổ khi chuẩn bị rau củ hay bạn thích sử dụng rây hơn?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A colander is an essential kitchen tool: it helps to drain pasta.
Cái rổ là một dụng cụ nhà bếp thiết yếu: nó giúp làm ráo mì ống.
Phủ định
This kitchen lacks a basic necessity: not even a colander is present.
Nhà bếp này thiếu một nhu yếu phẩm cơ bản: thậm chí không có một cái rổ nào.
Nghi vấn
Is this the right tool for the job: specifically, a colander for draining the vegetables?
Đây có phải là công cụ phù hợp cho công việc không: cụ thể là, một cái rổ để làm ráo rau?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a colander to drain the pasta.
Cô ấy dùng cái rổ để chắt mì ống.
Phủ định
He doesn't have a colander in his kitchen.
Anh ấy không có cái rổ nào trong bếp.
Nghi vấn
Do you need a colander to wash the vegetables?
Bạn có cần cái rổ để rửa rau không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the pasta would be so watery, I would have used a colander with smaller holes.
Nếu tôi biết mì ống sẽ nhiều nước như vậy, tôi đã sử dụng một cái rổ có lỗ nhỏ hơn.
Phủ định
If she hadn't used a colander to drain the vegetables, they would not have been properly prepared for the salad.
Nếu cô ấy không sử dụng rổ để lọc rau, chúng sẽ không được chuẩn bị đúng cách cho món salad.
Nghi vấn
Would you have needed the colander if you had cooked the rice properly?
Bạn có cần cái rổ nếu bạn đã nấu cơm đúng cách không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to use a colander to drain the pasta.
Tôi sẽ sử dụng một cái rổ để ráo mì ống.
Phủ định
She is not going to buy a new colander, because the old one is still good.
Cô ấy sẽ không mua một cái rổ mới, vì cái cũ vẫn còn tốt.
Nghi vấn
Are they going to wash the vegetables with the colander?
Họ có rửa rau bằng rổ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using the colander to drain the pasta.
Cô ấy đang sử dụng cái rổ để làm ráo mì ống.
Phủ định
They were not cleaning the colander after cooking.
Họ đã không rửa cái rổ sau khi nấu ăn.
Nghi vấn
Was he washing the colander in the sink?
Anh ấy đang rửa cái rổ trong bồn rửa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colander".

Biểu tượng của Pastafarianism

Trong tôn giáo châm biếm Pastafarianism (Thờ Quái vật Mì ống Bay), chiếc rổ lọc (colander) được coi là một biểu tượng tôn giáo. Những người theo đạo này đôi khi đội rổ lọc lên đầu trong các bức ảnh giấy tờ chính thức để khẳng định quyền tự do tôn giáo của mình.

Vật dụng thiết yếu trong bếp Âu

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, colander là vật dụng không thể thiếu để chế biến Pasta. Khác với rổ tre của Việt Nam, colander thường có chân đế để đặt vững chãi trong bồn rửa khi đổ nước sôi từ nồi vào.