(Top Banner Ad)
utensil
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

utensil

UK: /juːˈtɛnsɪl/ • US: /juːˈtɛnsəl/

Nghĩa tiếng Việt

dụng cụ đồ dùng đồ dùng gia đình đồ dùng nhà bếp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An instrument or container, especially one used in a kitchen or household.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ hoặc đồ chứa, đặc biệt là loại được sử dụng trong nhà bếp hoặc gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen was filled with various cooking utensils."

    "Nhà bếp chứa đầy các loại dụng cụ nấu ăn khác nhau."

  • "She washed the eating utensils after the meal."

    "Cô ấy rửa các dụng cụ ăn uống sau bữa ăn."

  • "Basic kitchen utensils include pots, pans, and knives."

    "Các dụng cụ nhà bếp cơ bản bao gồm nồi, chảo và dao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun utensil Dụng cụ, đồ dùng (thường là đồ dùng nhà bếp hoặc ăn uống)
Noun utility Sự hữu ích, tiện ích; dịch vụ công cộng
Verb utilize Sử dụng, tận dụng
Adjective useful Hữu ích, có ích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ūtēnsile
Old French
utensile
Middle English
utensile
Modern English
utensil

Nguồn gốc của 'đồ dùng'

Từ 'utensil' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūtēnsile', có nghĩa là 'vật dụng hữu ích' hoặc 'thứ dùng để sử dụng'. Nó liên quan đến động từ 'ūtī' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sử dụng'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, từ này đã phát triển thành 'utensil' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu là một công cụ hoặc đồ vật được dùng cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Từ 'utensil' thường dùng để chỉ các công cụ, dụng cụ phục vụ cho các hoạt động hàng ngày, đặc biệt là trong nấu ăn, ăn uống và các công việc gia đình. Nó bao hàm một phạm vi rộng hơn so với các từ như 'tool' (công cụ) hoặc 'implement' (dụng cụ). Trong khi 'tool' thường ám chỉ các dụng cụ dùng để sửa chữa hoặc xây dựng, và 'implement' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, 'utensil' thường được giới hạn trong môi trường gia đình và nhà bếp.

Prepositions

with for

'with' được dùng để chỉ việc sử dụng dụng cụ đó: 'He ate the soup with a spoon.' ('for' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của dụng cụ: 'This utensil is for stirring sauces.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + utensil
  • kitchen kitchen utensil
    (dụng cụ nhà bếp)
  • cooking cooking utensil
    (dụng cụ nấu ăn)
  • eating eating utensil
    (dụng cụ ăn uống)
  • blunt blunt utensil
    (dụng cụ cùn)
  • sharp sharp utensil
    (dụng cụ sắc nhọn)
  • serving serving utensil
    (dụng cụ phục vụ (thức ăn))
Verb + utensil
  • use use a utensil
    (sử dụng một dụng cụ)
  • wash wash a utensil
    (rửa một dụng cụ)
  • clean clean a utensil
    (làm sạch một dụng cụ)
  • grab grab a utensil
    (lấy một dụng cụ)
  • handle handle a utensil
    (cầm/xử lý một dụng cụ)

Idioms

  • kitchen utensils

    đồ dùng nhà bếp (dao, thớt, nồi, chảo, v.v.)

    "Please put all the kitchen utensils away after washing."

    (Làm ơn cất tất cả đồ dùng nhà bếp vào chỗ cũ sau khi rửa xong.)

  • eating utensils

    dụng cụ ăn uống (dao, nĩa, thìa)

    "In many cultures, people primarily use eating utensils like forks and spoons."

    (Ở nhiều nền văn hóa, người ta chủ yếu sử dụng các dụng cụ ăn uống như nĩa và thìa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

utensil

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ hoặc đồ chứa, đặc biệt là loại được sử dụng trong nhà bếp hoặc gia đình.

"The kitchen was filled with various cooking utensils."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "utensil".

Nghi thức ăn uống phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng các dụng cụ ăn uống (dao, nĩa, thìa) đúng cách là một phần quan trọng của nghi thức bàn ăn. Có những quy tắc cụ thể về cách đặt, cầm và sử dụng từng loại dụng cụ, đặc biệt trong các bữa ăn trang trọng. Chẳng hạn, nĩa thường được cầm ở tay trái và dao ở tay phải, và người ta sẽ bắt đầu dùng các dụng cụ ở phía ngoài cùng và tiến dần vào trong.

Sự phát triển của dụng cụ ăn uống

Ban đầu, con người chủ yếu dùng tay để ăn. Dao là dụng cụ ăn uống đầu tiên xuất hiện phổ biến, theo sau là thìa. Nĩa là dụng cụ được chấp nhận muộn nhất ở phương Tây, mãi đến thế kỷ 16-18 mới trở nên phổ biến rộng rãi. Sự chuyển đổi từ ăn bằng tay sang dùng dụng cụ phản ánh sự thay đổi trong quan niệm về vệ sinh và sự tinh tế trong xã hội.