cold-induced
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Caused or stimulated by cold temperatures.
Vietnamese Meaning
Bị gây ra hoặc kích thích bởi nhiệt độ lạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Cold-induced urticaria is a type of hives that appears after exposure to cold."
"Mề đay do lạnh là một loại mề đay xuất hiện sau khi tiếp xúc với lạnh."
-
"The researchers studied cold-induced vasoconstriction in the fingers."
"Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự co mạch do lạnh ở các ngón tay."
-
"Certain plants exhibit cold-induced flowering."
"Một số loài thực vật thể hiện sự ra hoa do lạnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | induce | gây ra, thuyết phục, xui khiến |
| Noun | induction | sự gây ra, sự cảm ứng, sự giới thiệu |
| Noun | inducement | sự khích lệ, sự xui khiến, vật dùng để dụ dỗ |
| Noun | coldness | sự lạnh lẽo, sự giá buốt |
| Adjective | cold | lạnh, lạnh lùng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y học để mô tả các hiện tượng hoặc tình trạng bệnh lý do tiếp xúc với lạnh. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa lạnh và kết quả quan sát được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
asthma cold-induced asthma (bệnh hen suyễn do lạnh gây ra)
-
urticaria cold-induced urticaria (bệnh mề đay do tiếp xúc với lạnh)
-
vasoconstriction cold-induced vasoconstriction (sự co mạch máu do lạnh)
-
thermogenesis cold-induced thermogenesis (quá trình sinh nhiệt do lạnh (cơ thể tạo nhiệt để chống lạnh))
-
stress cold-induced stress (in plants) (sự căng thẳng do lạnh (ở thực vật))
Idioms
-
to get a cold-induced brain freeze
bị buốt óc (hay 'đông não') do ăn hoặc uống thứ gì đó rất lạnh một cách nhanh chóng.
"She drank the iced smoothie too fast and got a terrible cold-induced brain freeze."
(Cô ấy uống ly sinh tố đá quá nhanh và bị một cơn buốt óc kinh khủng do lạnh.)
-
a cold-induced shiver
một cơn rùng mình do lạnh. Cụm từ này mô tả phản ứng vật lý tự nhiên của cơ thể khi cảm thấy lạnh.
"As the wind blew, a cold-induced shiver ran down his spine."
(Khi cơn gió thổi qua, một cơn rùng mình do lạnh chạy dọc sống lưng anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cold-induced
Tính từBị gây ra hoặc kích thích bởi nhiệt độ lạnh.
"Cold-induced urticaria is a type of hives that appears after exposure to cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-induced".
