(Top Banner Ad)
cold-induced
C1
Tính từ C1 Y học/Sinh học

cold-induced

UK: /ˌkəʊld ɪnˈdjuːst/ • US: /ˌkoʊld ɪnˈduːst/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra bởi lạnh do lạnh gây ra kích thích bởi lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Caused or stimulated by cold temperatures.

Vietnamese Meaning

Bị gây ra hoặc kích thích bởi nhiệt độ lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cold-induced urticaria is a type of hives that appears after exposure to cold."

    "Mề đay do lạnh là một loại mề đay xuất hiện sau khi tiếp xúc với lạnh."

  • "The researchers studied cold-induced vasoconstriction in the fingers."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu sự co mạch do lạnh ở các ngón tay."

  • "Certain plants exhibit cold-induced flowering."

    "Một số loài thực vật thể hiện sự ra hoa do lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb induce gây ra, thuyết phục, xui khiến
Noun induction sự gây ra, sự cảm ứng, sự giới thiệu
Noun inducement sự khích lệ, sự xui khiến, vật dùng để dụ dỗ
Noun coldness sự lạnh lẽo, sự giá buốt
Adjective cold lạnh, lạnh lùng

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gel- (lạnh, đóng băng)
Proto-Germanic
*kaldaz (lạnh)
Old English
ceald (lạnh)
Latin
inducere (dẫn dắt, gây ra)
Modern English
cold + induced

Sự Kết Hợp Logic: 'Lạnh' và 'Gây ra'

'Cold-induced' là một tính từ ghép hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Cold' (lạnh) đến từ tiếng Anh cổ 'ceald', trong khi 'induced' (gây ra, gây nên) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inducere', có nghĩa là 'dẫn dắt vào'. Từ này không có một câu chuyện cổ xưa mà là một sự sáng tạo logic của ngôn ngữ khoa học và y học để mô tả chính xác một nguyên nhân và kết quả: một điều gì đó được gây ra bởi cái lạnh.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và y học để mô tả các hiện tượng hoặc tình trạng bệnh lý do tiếp xúc với lạnh. Nó nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa lạnh và kết quả quan sát được.

Collocations (Từ đi kèm)

cold-induced + Noun (Thường dùng trong Y học & Khoa học)
  • asthma cold-induced asthma
    (bệnh hen suyễn do lạnh gây ra)
  • urticaria cold-induced urticaria
    (bệnh mề đay do tiếp xúc với lạnh)
  • vasoconstriction cold-induced vasoconstriction
    (sự co mạch máu do lạnh)
  • thermogenesis cold-induced thermogenesis
    (quá trình sinh nhiệt do lạnh (cơ thể tạo nhiệt để chống lạnh))
  • stress cold-induced stress (in plants)
    (sự căng thẳng do lạnh (ở thực vật))

Idioms

  • to get a cold-induced brain freeze

    bị buốt óc (hay 'đông não') do ăn hoặc uống thứ gì đó rất lạnh một cách nhanh chóng.

    "She drank the iced smoothie too fast and got a terrible cold-induced brain freeze."

    (Cô ấy uống ly sinh tố đá quá nhanh và bị một cơn buốt óc kinh khủng do lạnh.)

  • a cold-induced shiver

    một cơn rùng mình do lạnh. Cụm từ này mô tả phản ứng vật lý tự nhiên của cơ thể khi cảm thấy lạnh.

    "As the wind blew, a cold-induced shiver ran down his spine."

    (Khi cơn gió thổi qua, một cơn rùng mình do lạnh chạy dọc sống lưng anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cold-induced

Tính từ
Lật mặt

Bị gây ra hoặc kích thích bởi nhiệt độ lạnh.

"Cold-induced urticaria is a type of hives that appears after exposure to cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cold-induced".

The Polar Bear Plunge (Nghi thức 'Nhảy Gấu Bắc Cực')

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ, có một truyền thống gọi là 'Polar Bear Plunge'. Vào ngày đầu năm mới hoặc giữa mùa đông, hàng trăm người sẽ cùng nhau lao xuống hồ hoặc biển nước lạnh như băng. Đây là một hoạt động nhằm thử thách sức chịu đựng, quyên góp từ thiện và chào đón năm mới một cách sảng khoái. Nó là một ví dụ điển hình về việc con người chủ động tìm kiếm một 'cú sốc do lạnh' (cold-induced shock) vì mục đích giải trí và cộng đồng.

Cryotherapy (Liệu pháp áp lạnh)

Cryotherapy là một xu hướng chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp hiện đại, trong đó một người bước vào một buồng được làm lạnh đến nhiệt độ cực thấp (dưới -100°C) trong vài phút. Người ta tin rằng phản ứng của cơ thể đối với cái lạnh đột ngột này (cold-induced response) có thể giúp giảm viêm, phục hồi cơ bắp nhanh hơn và cải thiện tâm trạng. Đây là một ví dụ về việc văn hóa hiện đại khai thác các hiệu ứng 'gây ra bởi cái lạnh' cho mục đích trị liệu.