pain relief
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The alleviation of pain or discomfort.
Vietnamese Meaning
Sự làm giảm hoặc xoa dịu cơn đau hoặc sự khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She took some medicine for pain relief."
"Cô ấy uống một ít thuốc để giảm đau."
-
"The hospital offers various methods of pain relief."
"Bệnh viện cung cấp nhiều phương pháp giảm đau khác nhau."
-
"Aspirin is a common form of pain relief."
"Aspirin là một dạng giảm đau phổ biến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pain | nỗi đau, sự đau đớn |
| Adjective | painful | đau đớn, gây đau |
| Adjective | painless | không đau, không gây đau |
| Verb | to pain | gây đau, làm đau đớn |
| Noun | relief | sự giảm nhẹ, sự khuây khỏa |
| Verb | to relieve | làm giảm, làm khuây khỏa |
| Adjective | relieved | nhẹ nhõm, được giải tỏa |
| Adjective | pain-relieving | có tác dụng giảm đau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'pain relief' thường được sử dụng để chỉ các phương pháp, thuốc men hoặc biện pháp giúp giảm đau. Nó tập trung vào việc giảm bớt sự đau đớn, chứ không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn nguyên nhân gây đau. Khác với 'cure' (chữa khỏi), 'pain relief' chỉ mang tính chất tạm thời hoặc hỗ trợ.
Prepositions
'Pain relief for' được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc tình trạng mà cơn đau cần được xoa dịu (ví dụ: pain relief for headaches). 'Pain relief from' được sử dụng khi chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra cơn đau (ví dụ: pain relief from arthritis).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective pain relief (giảm đau hiệu quả)
-
immediate immediate pain relief (giảm đau tức thì)
-
temporary temporary pain relief (giảm đau tạm thời)
-
strong strong pain relief (giảm đau mạnh)
-
natural natural pain relief (giảm đau tự nhiên)
-
seek seek pain relief (tìm cách giảm đau)
-
provide provide pain relief (cung cấp (phương pháp) giảm đau)
-
get get pain relief (đạt được sự giảm đau)
-
offer offer pain relief (đề xuất/cung cấp giải pháp giảm đau)
-
achieve achieve pain relief (đạt được sự giảm đau)
-
medication pain relief medication (thuốc giảm đau)
-
options pain relief options (các lựa chọn giảm đau)
-
methods pain relief methods (các phương pháp giảm đau)
Idioms
-
over-the-counter pain relief
thuốc/phương pháp giảm đau không cần kê đơn
"You can find over-the-counter pain relief for headaches at any pharmacy."
(Bạn có thể tìm thấy thuốc giảm đau không cần kê đơn cho chứng đau đầu ở bất kỳ hiệu thuốc nào.)
-
on-demand pain relief
giảm đau theo yêu cầu/khi cần
"Patients were given on-demand pain relief through a pump they could control."
(Bệnh nhân được cung cấp thuốc giảm đau theo yêu cầu thông qua một máy bơm mà họ có thể tự kiểm soát.)
-
for pain relief
để giảm đau
"She took an aspirin for pain relief after the dental procedure."
(Cô ấy đã uống một viên aspirin để giảm đau sau khi làm thủ thuật nha khoa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pain relief
Danh từSự làm giảm hoặc xoa dịu cơn đau hoặc sự khó chịu.
"She took some medicine for pain relief."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain relief".
