(Top Banner Ad)
pain relief
B1
Danh từ B1 Y học

pain relief

UK: /ˈpeɪn rɪˈliːf/ • US: /ˈpeɪn rɪˈliːf/

Nghĩa tiếng Việt

giảm đau xoa dịu cơn đau làm giảm đau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The alleviation of pain or discomfort.

Vietnamese Meaning

Sự làm giảm hoặc xoa dịu cơn đau hoặc sự khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took some medicine for pain relief."

    "Cô ấy uống một ít thuốc để giảm đau."

  • "The hospital offers various methods of pain relief."

    "Bệnh viện cung cấp nhiều phương pháp giảm đau khác nhau."

  • "Aspirin is a common form of pain relief."

    "Aspirin là một dạng giảm đau phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pain nỗi đau, sự đau đớn
Adjective painful đau đớn, gây đau
Adjective painless không đau, không gây đau
Verb to pain gây đau, làm đau đớn
Noun relief sự giảm nhẹ, sự khuây khỏa
Verb to relieve làm giảm, làm khuây khỏa
Adjective relieved nhẹ nhõm, được giải tỏa
Adjective pain-relieving có tác dụng giảm đau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
poena (hình phạt, sự trừng phạt)
Old French
peine (nỗi đau, sự khổ sở)
Middle English
peyne (đau đớn)
English
pain
Latin
relevare (nâng lên, làm nhẹ bớt)
Old French
relief (sự giải tỏa, sự trợ giúp)
Middle English
relief (sự giảm nhẹ, sự hỗ trợ)
English
relief
English
pain relief (kết hợp hai từ trong tiếng Anh hiện đại)

Nguồn gốc từ 'Pain'

Từ 'pain' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ từ 'poena' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'hình phạt' hoặc 'sự trừng phạt'. Qua tiếng Pháp cổ ('peine') và tiếng Anh trung đại ('peyne'), ý nghĩa dần chuyển từ hình phạt sang cảm giác đau đớn thể chất hoặc tinh thần mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Relief'

Từ 'relief' cũng có gốc Latin từ 'relevare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'làm nhẹ bớt'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ ('relief') và tiếng Anh trung đại ('relief'), mang ý nghĩa về sự giảm nhẹ gánh nặng, sự giúp đỡ hoặc sự khuây khỏa. Ý nghĩa này rất phù hợp với mục đích 'pain relief' - làm nhẹ bớt nỗi đau.

Sự kết hợp hiện đại

'Pain relief' là một cụm danh từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử riêng biệt để tạo ra một khái niệm rõ ràng và mạnh mẽ: hành động hoặc kết quả của việc làm giảm nỗi đau.

Usage Note

Cụm từ 'pain relief' thường được sử dụng để chỉ các phương pháp, thuốc men hoặc biện pháp giúp giảm đau. Nó tập trung vào việc giảm bớt sự đau đớn, chứ không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn nguyên nhân gây đau. Khác với 'cure' (chữa khỏi), 'pain relief' chỉ mang tính chất tạm thời hoặc hỗ trợ.

Prepositions

for from

'Pain relief for' được sử dụng khi chỉ đối tượng hoặc tình trạng mà cơn đau cần được xoa dịu (ví dụ: pain relief for headaches). 'Pain relief from' được sử dụng khi chỉ nguồn gốc hoặc nguyên nhân gây ra cơn đau (ví dụ: pain relief from arthritis).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pain relief
  • effective effective pain relief
    (giảm đau hiệu quả)
  • immediate immediate pain relief
    (giảm đau tức thì)
  • temporary temporary pain relief
    (giảm đau tạm thời)
  • strong strong pain relief
    (giảm đau mạnh)
  • natural natural pain relief
    (giảm đau tự nhiên)
Verb + pain relief
  • seek seek pain relief
    (tìm cách giảm đau)
  • provide provide pain relief
    (cung cấp (phương pháp) giảm đau)
  • get get pain relief
    (đạt được sự giảm đau)
  • offer offer pain relief
    (đề xuất/cung cấp giải pháp giảm đau)
  • achieve achieve pain relief
    (đạt được sự giảm đau)
Pain relief + Noun (chỉ phương tiện)
  • medication pain relief medication
    (thuốc giảm đau)
  • options pain relief options
    (các lựa chọn giảm đau)
  • methods pain relief methods
    (các phương pháp giảm đau)

Idioms

  • over-the-counter pain relief

    thuốc/phương pháp giảm đau không cần kê đơn

    "You can find over-the-counter pain relief for headaches at any pharmacy."

    (Bạn có thể tìm thấy thuốc giảm đau không cần kê đơn cho chứng đau đầu ở bất kỳ hiệu thuốc nào.)

  • on-demand pain relief

    giảm đau theo yêu cầu/khi cần

    "Patients were given on-demand pain relief through a pump they could control."

    (Bệnh nhân được cung cấp thuốc giảm đau theo yêu cầu thông qua một máy bơm mà họ có thể tự kiểm soát.)

  • for pain relief

    để giảm đau

    "She took an aspirin for pain relief after the dental procedure."

    (Cô ấy đã uống một viên aspirin để giảm đau sau khi làm thủ thuật nha khoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pain relief

Danh từ
Lật mặt

Sự làm giảm hoặc xoa dịu cơn đau hoặc sự khó chịu.

"She took some medicine for pain relief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pain relief".

Văn hóa quản lý cơn đau ở phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát và giảm đau được coi là một quyền cơ bản của bệnh nhân. Có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc cung cấp 'pain relief' nhanh chóng và hiệu quả, thường thông qua các giải pháp dược phẩm như thuốc giảm đau không kê đơn (OTC) hoặc thuốc kê đơn. Điều này phản ánh niềm tin rằng đau đớn không phải lúc nào cũng cần được chịu đựng và có thể được quản lý để cải thiện chất lượng cuộc sống.

Chăm sóc giảm nhẹ và giảm đau

Trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là chăm sóc giảm nhẹ (palliative care) cho những bệnh nhân mắc bệnh nặng hoặc cuối đời, 'pain relief' là một yếu tố trung tâm. Mục tiêu chính là đảm bảo sự thoải mái tối đa cho bệnh nhân, và việc quản lý cơn đau hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Nó bao gồm không chỉ việc sử dụng thuốc mà còn các phương pháp hỗ trợ khác để giúp bệnh nhân đối phó với cả đau đớn thể chất và tinh thần.