(Top Banner Ad)
collagen synthesis
C1
Noun C1 Sinh học, Hóa sinh, Y học

collagen synthesis

UK: /ˈkɒlədʒən ˈsɪnθəsɪs/ • US: /ˈkɑːlədʒən ˈsɪnθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tổng hợp collagen quá trình tổng hợp collagen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which collagen, the main structural protein in the extracellular matrix, is produced by cells.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà collagen, protein cấu trúc chính trong chất nền ngoại bào, được sản xuất bởi các tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin C is essential for proper collagen synthesis."

    "Vitamin C rất cần thiết cho quá trình tổng hợp collagen thích hợp."

  • "The study investigates the effects of certain compounds on collagen synthesis in skin cells."

    "Nghiên cứu điều tra ảnh hưởng của một số hợp chất lên quá trình tổng hợp collagen trong tế bào da."

  • "Age-related decline in collagen synthesis contributes to skin aging."

    "Sự suy giảm tổng hợp collagen liên quan đến tuổi tác góp phần vào sự lão hóa da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collagen loại protein sợi chính trong mô liên kết
Verb synthesize tổng hợp (các chất hóa học hoặc hữu cơ)
Adjective collagenous thuộc về hoặc có chứa collagen
Adjective synthetic tổng hợp, nhân tạo

Synonyms

collagen production (sản xuất collagen)

Antonyms

collagen degradation (thoái hóa collagen)

Related Words

fibroblast (nguyên bào sợi)procollagen (procollagen)extracellular matrix (chất nền ngoại bào)

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kolla (glue) + -genes (born of/producing)
French
collagène
Greek
synthesis (a putting together/composition)
Modern English
collagen synthesis

Kẻ tạo keo của cơ thể

Từ 'collagen' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kolla', có nghĩa là keo dán. Người xưa nhận thấy rằng khi đun sôi da và gân động vật, họ sẽ thu được một chất dính như keo. 'Synthesis' là sự kết hợp các thành phần đơn lẻ thành một chỉnh thể. Vì vậy, collagen synthesis thực chất là quá trình cơ thể 'lắp ráp' các sợi keo để giữ cho cấu trúc da và xương vững chắc.

Usage Note

Collagen synthesis là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều enzyme và yếu tố đồng vận. Nó rất quan trọng cho sự phát triển, sửa chữa mô và duy trì tính toàn vẹn cấu trúc của cơ thể. Sự gián đoạn trong quá trình này có thể dẫn đến nhiều bệnh khác nhau.

Prepositions

in of for

Ví dụ: *collagen synthesis in fibroblasts*, *collagen synthesis of type I collagen*, *collagen synthesis for wound healing*.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collagen synthesis
  • stimulate stimulate collagen synthesis
    (kích thích quá trình tổng hợp collagen)
  • promote promote collagen synthesis
    (thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen)
  • inhibit inhibit collagen synthesis
    (ức chế quá trình tổng hợp collagen)
Adjective + collagen synthesis
  • dermal dermal collagen synthesis
    (quá trình tổng hợp collagen ở lớp hạ bì)
  • increased increased collagen synthesis
    (sự tăng cường tổng hợp collagen)
  • impaired impaired collagen synthesis
    (quá trình tổng hợp collagen bị suy yếu/lỗi)

Idioms

  • Boost collagen synthesis

    Cụm từ phổ biến trong ngành mỹ phẩm chỉ việc thúc đẩy sản sinh collagen tự nhiên.

    "Retinol is widely known for its ability to boost collagen synthesis."

    (Retinol được biết đến rộng rãi nhờ khả năng thúc đẩy quá trình tổng hợp collagen.)

  • Decline in collagen synthesis

    Sự sụt giảm sản sinh collagen (thường liên quan đến tuổi tác).

    "Aging leads to a natural decline in collagen synthesis, resulting in wrinkles."

    (Lão hóa dẫn đến sự sụt giảm tự nhiên trong quá trình tổng hợp collagen, gây ra các nếp nhăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collagen synthesis

Noun
Lật mặt

Quá trình mà collagen, protein cấu trúc chính trong chất nền ngoại bào, được sản xuất bởi các tế bào.

"Vitamin C is essential for proper collagen synthesis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collagen synthesis".

Cơn sốt chống lão hóa (Anti-aging)

Trong văn hóa phương Tây và hiện nay là toàn cầu, 'collagen synthesis' không chỉ là thuật ngữ sinh học mà còn là 'từ khóa vàng' trong ngành công nghiệp làm đẹp trị giá hàng tỷ đô la. Việc duy trì tổng hợp collagen được coi là chìa khóa của 'suối nguồn tươi trẻ' (fountain of youth).

Vai trò của Vitamin C

Trong lịch sử y học, bệnh Scorbut (Scurvy) ở các thủy thủ xưa là do thiếu Vitamin C, dẫn đến quá trình tổng hợp collagen bị lỗi khiến răng rụng và vết thương không lành. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của dưỡng chất đối với cấu trúc cơ thể.