collapsing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang đổ sụp xuống hoặc vào trong một cách đột ngột; ngừng hoạt động; thất bại bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old bridge was collapsing under the weight of the truck."
"Cây cầu cũ đang sụp đổ dưới sức nặng của chiếc xe tải."
-
"The roof is collapsing."
"Mái nhà đang sụp đổ."
-
"The negotiations are collapsing."
"Các cuộc đàm phán đang thất bại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để diễn tả một sự sụp đổ vật lý (như tòa nhà, cây cầu) hoặc một sự suy sụp về mặt chức năng (như hệ thống, thị trường). Khác với 'falling' đơn thuần, 'collapsing' mang tính chất đột ngột, bất ngờ và thường có hậu quả nghiêm trọng hơn. So sánh với 'crumbling' diễn tả sự sụp đổ từ từ, 'collapsing' diễn ra nhanh chóng.
Prepositions
Ví dụ: 'collapsing under the weight' (sụp đổ dưới sức nặng), 'collapsing from exhaustion' (sụp đổ vì kiệt sức). 'Under' chỉ nguyên nhân trực tiếp là một sức ép nào đó. 'From' chỉ nguyên nhân gián tiếp, ví dụ như do bệnh tật hoặc thiếu hụt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly collapsing (đột ngột sụp đổ / gục ngã)
-
rapidly collapsing (sụp đổ nhanh chóng)
-
completely collapsing (sụp đổ hoàn toàn)
-
on the verge of collapsing (trên bờ vực sụp đổ)
-
in danger of collapsing (có nguy cơ sụp đổ)
-
a collapsing building (một tòa nhà đang sụp đổ)
-
a collapsing empire (một đế chế đang suy tàn)
-
the collapsing economy (nền kinh tế đang suy sụp)
Idioms
-
collapsing under the weight/pressure of something
suy sụp hoặc thất bại vì gánh nặng hoặc áp lực của điều gì đó.
"The healthcare system is collapsing under the pressure of the pandemic."
(Hệ thống y tế đang sụp đổ dưới áp lực của đại dịch.)
-
collapsing in a heap
ngã gục xuống một cách đột ngột và lộn xộn, thường do kiệt sức, say xỉn hoặc cảm xúc mạnh.
"After hearing the bad news, he collapsed in a heap on the floor."
(Sau khi nghe tin dữ, anh ấy đã khuỵu xuống sàn nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collapsing
Verb (present participle)Đang đổ sụp xuống hoặc vào trong một cách đột ngột; ngừng hoạt động; thất bại bất ngờ.
"The old bridge was collapsing under the weight of the truck."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge, which was collapsing due to years of neglect, was finally closed to traffic. |
Cây cầu cũ, cái mà đang sụp đổ do nhiều năm bị bỏ mặc, cuối cùng đã bị đóng cửa đối với giao thông. |
| Phủ định | The building, which didn't collapse despite the earthquake, surprised everyone. |
Tòa nhà, cái mà đã không sụp đổ mặc dù có động đất, đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Is that the building which is collapsing because of the recent explosion? |
Đó có phải là tòa nhà đang sụp đổ vì vụ nổ gần đây không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is crucial to prepare for the building to collapse in an earthquake. |
Điều quan trọng là phải chuẩn bị cho việc tòa nhà sụp đổ trong một trận động đất. |
| Phủ định | It's important not to collapse under pressure during the final exam. |
Điều quan trọng là không gục ngã dưới áp lực trong kỳ thi cuối kỳ. |
| Nghi vấn | Why did the old bridge seem about to collapse after the storm? |
Tại sao cây cầu cũ có vẻ sắp sập sau cơn bão? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge is slowly collapsing due to the heavy rain. |
Cây cầu cũ đang dần sụp đổ do mưa lớn. |
| Phủ định | The building isn't collapsing; it's being demolished intentionally. |
Tòa nhà không sụp đổ; nó đang bị phá dỡ một cách cố ý. |
| Nghi vấn | Is the roof collapsing under the weight of the snow? |
Mái nhà có đang sụp đổ dưới sức nặng của tuyết không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge has been collapsing gradually due to the recent heavy rains. |
Cây cầu cũ đã và đang sập dần do những trận mưa lớn gần đây. |
| Phủ định | The negotiation has not been collapsing; in fact, they are getting closer to a deal. |
Cuộc đàm phán không bị đổ vỡ; trên thực tế, họ đang tiến gần hơn đến một thỏa thuận. |
| Nghi vấn | Has the company been collapsing financially since the scandal broke out? |
Công ty có đang sụp đổ về mặt tài chính kể từ khi vụ bê bối nổ ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collapsing".
