(Top Banner Ad)
crumbling
B2
Tính từ B2 Tổng quát

crumbling

UK: /ˈkrʌm.blɪŋ/ • US: /ˈkrʌm.blɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang sụp đổ đang mục nát đang tan vỡ đang xuống cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Falling apart; decaying; breaking into small pieces.

Vietnamese Meaning

Đang sụp đổ; mục nát; vỡ thành từng mảnh nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old castle walls were crumbling with age."

    "Những bức tường thành cổ đang sụp đổ theo năm tháng."

  • "The crumbling infrastructure needs urgent repair."

    "Cơ sở hạ tầng đang xuống cấp cần được sửa chữa khẩn cấp."

  • "Her dreams were crumbling before her eyes."

    "Những giấc mơ của cô ấy đang tan vỡ trước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to crumble vỡ vụn, vỡ nát, sụp đổ, suy sụp
Noun a crumble sự sụp đổ; hoặc một món bánh nướng có lớp vỏ vụn (vd: apple crumble)
Adjective crumbly dễ vỡ, bở, tơi (thường dùng cho đất, bánh quy, phô mai)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krumilo-
Old English
crymel (a crumb)
Middle English
cromelen / crumblen
Modern English
crumbling

Từ Những Mẩu Vụn

Từ 'crumbling' có gốc từ 'crumb' (mẩu vụn, thường là vụn bánh mì). Hãy tưởng tượng bạn bóp một mẩu bánh mì khô, nó sẽ vỡ ra thành nhiều mảnh nhỏ. Động từ 'to crumble' và tính từ 'crumbling' mang đúng hình ảnh và cảm giác đó: một thứ gì đó đang vỡ ra, tan rã thành từng mảnh nhỏ, yếu ớt và không còn nguyên vẹn.

Usage Note

Diễn tả trạng thái của vật thể, kiến trúc, hoặc hệ thống đang dần xuống cấp và hư hỏng. Khác với 'breaking' chỉ sự vỡ đột ngột, 'crumbling' nhấn mạnh quá trình diễn ra từ từ và liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + crumbling
  • slowly crumbling
    (đang sụp đổ dần dần, đang mục nát từ từ)
  • rapidly crumbling
    (đang sụp đổ nhanh chóng)
Verb + crumbling
  • begin to crumble
    (bắt đầu vỡ vụn, bắt đầu sụp đổ)
  • start crumbling
    (bắt đầu sụp đổ)
crumbling + Noun
  • crumbling ruins
    (những tàn tích đổ nát)
  • crumbling wall / building
    (bức tường / tòa nhà đang sụp đổ)
  • crumbling empire / economy
    (một đế chế / nền kinh tế đang suy tàn)

Idioms

  • a crumbling facade

    Chỉ một vẻ bề ngoài có vẻ tốt đẹp, thành công nhưng thực chất bên trong đang mục ruỗng, thất bại hoặc đầy rẫy vấn đề.

    "Their perfect marriage was just a crumbling facade to hide years of unhappiness."

    (Cuộc hôn nhân hoàn hảo của họ chỉ là một vỏ bọc đang tan vỡ để che giấu những năm tháng không hạnh phúc.)

  • the crumbling of a relationship / an empire

    Sự tan vỡ của một mối quan hệ / sự sụp đổ của một đế chế. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình tan rã từ từ, không thể cứu vãn.

    "The book describes the final crumbling of the Roman Empire."

    (Cuốn sách mô tả sự sụp đổ cuối cùng của Đế chế La Mã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crumbling

Tính từ
Lật mặt

Đang sụp đổ; mục nát; vỡ thành từng mảnh nhỏ.

"The old castle walls were crumbling with age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city had invested in infrastructure, the ancient buildings wouldn't have been crumbling.
Nếu thành phố đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng, những tòa nhà cổ kính đã không bị sụp đổ.
Phủ định
If the earthquake had not struck, the already weakened walls would not have crumbled further.
Nếu trận động đất không xảy ra, những bức tường vốn đã yếu sẽ không bị sụp đổ thêm.
Nghi vấn
Would the statue have crumbled if the acid rain hadn't accelerated its decay?
Liệu bức tượng có bị sụp đổ nếu mưa axit không đẩy nhanh quá trình phân hủy của nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumbling".

Vẻ Đẹp Lãng Mạn của Tàn Tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Lãng mạn (thế kỷ 18-19), những công trình 'crumbling' (đổ nát) như lâu đài cổ, tu viện cũ không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực. Chúng còn được xem là có vẻ đẹp bí ẩn, gợi suy tư về sự trôi chảy của thời gian, sức mạnh của thiên nhiên và lịch sử huy hoàng đã qua. Những tàn tích này là nguồn cảm hứng lớn cho hội họa và văn học.

Suy Tàn Đô Thị và Biểu Tượng Xã Hội

Hình ảnh các tòa nhà 'crumbling' ở các thành phố phương Tây thường là một biểu tượng mạnh mẽ của 'urban decay' (suy tàn đô thị). Nó phản ánh các vấn đề kinh tế-xã hội như đói nghèo, thất nghiệp và sự bỏ bê của chính quyền. Một khu phố với nhiều công trình đổ nát có thể là dấu hiệu của một cộng đồng đang gặp khó khăn.