crumbling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đang sụp đổ; mục nát; vỡ thành từng mảnh nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The old castle walls were crumbling with age."
"Những bức tường thành cổ đang sụp đổ theo năm tháng."
-
"The crumbling infrastructure needs urgent repair."
"Cơ sở hạ tầng đang xuống cấp cần được sửa chữa khẩn cấp."
-
"Her dreams were crumbling before her eyes."
"Những giấc mơ của cô ấy đang tan vỡ trước mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to crumble | vỡ vụn, vỡ nát, sụp đổ, suy sụp |
| Noun | a crumble | sự sụp đổ; hoặc một món bánh nướng có lớp vỏ vụn (vd: apple crumble) |
| Adjective | crumbly | dễ vỡ, bở, tơi (thường dùng cho đất, bánh quy, phô mai) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái của vật thể, kiến trúc, hoặc hệ thống đang dần xuống cấp và hư hỏng. Khác với 'breaking' chỉ sự vỡ đột ngột, 'crumbling' nhấn mạnh quá trình diễn ra từ từ và liên tục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slowly crumbling (đang sụp đổ dần dần, đang mục nát từ từ)
-
rapidly crumbling (đang sụp đổ nhanh chóng)
-
begin to crumble (bắt đầu vỡ vụn, bắt đầu sụp đổ)
-
start crumbling (bắt đầu sụp đổ)
-
crumbling ruins (những tàn tích đổ nát)
-
crumbling wall / building (bức tường / tòa nhà đang sụp đổ)
-
crumbling empire / economy (một đế chế / nền kinh tế đang suy tàn)
Idioms
-
a crumbling facade
Chỉ một vẻ bề ngoài có vẻ tốt đẹp, thành công nhưng thực chất bên trong đang mục ruỗng, thất bại hoặc đầy rẫy vấn đề.
"Their perfect marriage was just a crumbling facade to hide years of unhappiness."
(Cuộc hôn nhân hoàn hảo của họ chỉ là một vỏ bọc đang tan vỡ để che giấu những năm tháng không hạnh phúc.)
-
the crumbling of a relationship / an empire
Sự tan vỡ của một mối quan hệ / sự sụp đổ của một đế chế. Cụm từ này nhấn mạnh quá trình tan rã từ từ, không thể cứu vãn.
"The book describes the final crumbling of the Roman Empire."
(Cuốn sách mô tả sự sụp đổ cuối cùng của Đế chế La Mã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
crumbling
Tính từĐang sụp đổ; mục nát; vỡ thành từng mảnh nhỏ.
"The old castle walls were crumbling with age."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the city had invested in infrastructure, the ancient buildings wouldn't have been crumbling. |
Nếu thành phố đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng, những tòa nhà cổ kính đã không bị sụp đổ. |
| Phủ định | If the earthquake had not struck, the already weakened walls would not have crumbled further. |
Nếu trận động đất không xảy ra, những bức tường vốn đã yếu sẽ không bị sụp đổ thêm. |
| Nghi vấn | Would the statue have crumbled if the acid rain hadn't accelerated its decay? |
Liệu bức tượng có bị sụp đổ nếu mưa axit không đẩy nhanh quá trình phân hủy của nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crumbling".
