(Top Banner Ad)
dispersing
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

dispersing

UK: /dɪˈspɜːsɪŋ/ • US: /dɪˈspɜːrsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang rải rác đang lan truyền đang giải tán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Scattering or spreading something over a wide area.

Vietnamese Meaning

Rải rác hoặc lan truyền thứ gì đó trên một diện rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wind was dispersing the seeds across the field."

    "Gió đang rải những hạt giống khắp cánh đồng."

  • "The police are dispersing the protesters."

    "Cảnh sát đang giải tán những người biểu tình."

  • "Sunlight dispersing through the clouds created a beautiful effect."

    "Ánh sáng mặt trời lan tỏa qua những đám mây tạo nên một hiệu ứng đẹp mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disperse phân tán, giải tán
Noun dispersion sự phân tán, sự tán sắc
Noun dispersal sự giải tán, sự phân tán
Noun disperser người/vật làm phân tán
Adjective dispersed bị phân tán, rải rác
Adjective dispersive có tính phân tán
Adverb dispersedly một cách phân tán, rải rác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sper-
Latin
spargere (to scatter), dispergere (to scatter in different directions)
Old French
disperser
English
disperse (late 14c.), dispersing (present participle)

Cội Nguồn Của Sự Lan Tỏa

Từ 'dispersing' có gốc La-tinh cổ đại. 'Dis-' nghĩa là 'ra xa, tách rời' và 'spargere' nghĩa là 'gieo vãi, rải rác'. Ban đầu, từ này mang ý nghĩa rất trực quan về việc rải hạt giống hoặc làm cho một vật thể lan rộng ra nhiều hướng khác nhau. Theo thời gian, nó được dùng rộng rãi hơn để chỉ sự tan rã, phân tán của đám đông, thông tin hoặc thậm chí là cảm xúc.

Usage Note

Khi sử dụng 'dispersing' dưới dạng gerund hoặc present participle, nó thường mô tả một hành động đang diễn ra, nhấn mạnh quá trình lan tỏa hoặc phân tán. So với 'spreading', 'dispersing' thường mang ý nghĩa phân tán rộng hơn, không nhất thiết theo một hướng cụ thể. Ví dụ, 'spreading rumors' (tung tin đồn) có thể chỉ đơn giản là kể cho nhiều người, trong khi 'dispersing a crowd' (giải tán đám đông) ngụ ý việc khiến mọi người di chuyển ra xa nhau.

Prepositions

among over through

'Dispersing among' chỉ sự phân tán giữa các đối tượng hoặc khu vực khác nhau. 'Dispersing over' ám chỉ sự phân tán trên một bề mặt rộng lớn. 'Dispersing through' nghĩa là sự lan tỏa qua một môi trường hoặc không gian nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dispersing
  • start start dispersing
    (bắt đầu giải tán/phân tán)
  • prevent prevent dispersing
    (ngăn chặn sự phân tán/giải tán)
Noun + dispersing
  • crowd crowd dispersing
    (đám đông đang giải tán)
  • smoke smoke dispersing
    (khói đang tan)
Adverb + dispersing
  • slowly slowly dispersing
    (tan/phân tán chậm rãi)
  • gradually gradually dispersing
    (dần dần phân tán/tan đi)
Dispersing + Noun
  • agent dispersing agent
    (chất phân tán)

Idioms

  • dispersing the gloom/darkness

    xua tan sự u ám/bóng tối

    "Her cheerful laugh was effective in dispersing the gloom in the room."

    (Tiếng cười vui vẻ của cô ấy đã có tác dụng xua tan sự u ám trong phòng.)

  • dispersing doubt/tension

    xua tan nghi ngờ/căng thẳng

    "The clear explanation helped in dispersing any doubt about the plan."

    (Lời giải thích rõ ràng đã giúp xua tan mọi nghi ngờ về kế hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dispersing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Rải rác hoặc lan truyền thứ gì đó trên một diện rộng.

"The wind was dispersing the seeds across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dispersing".

Giải Tán Đám Đông và Trật Tự Xã Hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'dispersing a crowd' (giải tán đám đông) là một hành động phổ biến được thực hiện bởi lực lượng cảnh sát hoặc an ninh để duy trì trật tự công cộng, đặc biệt là trong các cuộc biểu tình hoặc tụ tập đông người. Nó thể hiện sự can thiệp của chính quyền nhằm kiểm soát tình hình và đảm bảo an toàn.

Nghi Thức Rải Tro Cốt

Một nghi thức tang lễ phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây và một số nơi khác là 'dispersing the ashes' (rải tro cốt) của người đã khuất tại một địa điểm đặc biệt hoặc có ý nghĩa đối với họ. Hành động này tượng trưng cho sự trở về với tự nhiên, sự giải thoát hoặc một cách để tưởng nhớ người đã mất một cách tự do và riêng tư.