collection of texts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of written or printed works.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các tác phẩm được viết hoặc in.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library has a large collection of texts on ancient history."
"Thư viện có một bộ sưu tập lớn các văn bản về lịch sử cổ đại."
-
"The professor assigned us to read a collection of texts from different historical periods."
"Giáo sư giao cho chúng tôi đọc một tuyển tập các văn bản từ các thời kỳ lịch sử khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | collect | sưu tầm, thu thập, thu gom |
| Noun | collection | bộ sưu tập, sự sưu tầm |
| Noun | collector | người sưu tầm, nhà sưu tập |
| Adjective | collective | mang tính tập thể, chung |
| Adverb | collectively | một cách tập thể, cùng nhau |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp có chủ đích hoặc được lựa chọn cẩn thận các văn bản, có thể là theo chủ đề, tác giả, hoặc mục đích sử dụng. Ví dụ, một 'collection of poems' (tuyển tập thơ) hoặc 'collection of essays' (tuyển tập tiểu luận). Khác với 'pile of texts' (đống văn bản) vốn mang nghĩa lộn xộn, không có tổ chức.
Prepositions
Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ những gì được chứa trong bộ sưu tập, ví dụ: 'a collection of stamps' (một bộ sưu tập tem), 'a collection of short stories' (tuyển tập truyện ngắn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
compile a collection of texts (biên soạn một tuyển tập văn bản)
-
publish a collection of texts (xuất bản một tuyển tập văn bản)
-
analyze a collection of texts (phân tích một tập hợp văn bản)
-
curate a collection of texts (tuyển chọn và sắp xếp một tuyển tập văn bản)
-
a vast collection of texts (một kho văn bản khổng lồ)
-
a diverse collection of texts (một bộ sưu tập văn bản đa dạng)
-
a curated collection of texts (một tuyển tập văn bản được tuyển chọn kỹ lưỡng)
-
a digital collection of texts (một bộ sưu tập văn bản số)
Idioms
-
a treasure trove of information
một kho tàng thông tin quý giá (thường chỉ một bộ sưu tập văn bản, sách vở có giá trị)
"The ancient library was a treasure trove of information for scholars."
(Thư viện cổ là một kho tàng thông tin quý giá đối với các học giả.)
-
a repository of knowledge
một kho chứa tri thức (nơi lưu trữ một lượng lớn thông tin hoặc kiến thức, ví dụ như một thư viện hoặc bộ bách khoa toàn thư)
"A university's main library is a repository of knowledge built over centuries."
(Thư viện chính của một trường đại học là một kho chứa tri thức được xây dựng qua nhiều thế kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collection of texts
Danh từMột nhóm các tác phẩm được viết hoặc in.
"The library has a large collection of texts on ancient history."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collection of texts".
