(Top Banner Ad)
collection of texts
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Văn học

collection of texts

UK: /kəˈlekʃən ɒv teksts/ • US: /kəˈlekʃən əv teksts/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển tập văn bản bộ sưu tập văn bản tập hợp các văn bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of written or printed works.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các tác phẩm được viết hoặc in.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library has a large collection of texts on ancient history."

    "Thư viện có một bộ sưu tập lớn các văn bản về lịch sử cổ đại."

  • "The professor assigned us to read a collection of texts from different historical periods."

    "Giáo sư giao cho chúng tôi đọc một tuyển tập các văn bản từ các thời kỳ lịch sử khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collect sưu tầm, thu thập, thu gom
Noun collection bộ sưu tập, sự sưu tầm
Noun collector người sưu tầm, nhà sưu tập
Adjective collective mang tính tập thể, chung
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau

Synonyms

compilation of texts (tuyển tập văn bản)anthology of texts (tuyển tập các văn bản)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collectio ('a gathering') + textus ('that which is woven, a text')
Old French
collection + texte
Middle English
colleccioun + text
Modern English
collection of texts

Chữ 'Text' Bắt Nguồn Từ Việc Dệt Vải

Trong tiếng Latin, 'textus' có nghĩa là 'thứ được dệt nên', giống như một tấm vải. Người xưa ví việc viết lách giống như dệt các từ và ý tưởng lại với nhau để tạo thành một tác phẩm hoàn chỉnh. Vì vậy, một 'text' (văn bản) về cơ bản là một 'tấm vải dệt bằng ngôn từ'.

Chữ 'Collection' và Nghệ Thuật Thu Lượm

Từ 'collection' đến từ tiếng Latin 'colligere', có nghĩa là 'thu thập cùng nhau' ('co-' là 'cùng nhau' và 'legere' là 'thu lượm'). Ban đầu nó chỉ việc thu hoạch nông sản, nhưng sau này được dùng để chỉ việc sưu tầm bất kỳ thứ gì, từ nghệ thuật đến các văn bản quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một tập hợp có chủ đích hoặc được lựa chọn cẩn thận các văn bản, có thể là theo chủ đề, tác giả, hoặc mục đích sử dụng. Ví dụ, một 'collection of poems' (tuyển tập thơ) hoặc 'collection of essays' (tuyển tập tiểu luận). Khác với 'pile of texts' (đống văn bản) vốn mang nghĩa lộn xộn, không có tổ chức.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ rõ những gì được chứa trong bộ sưu tập, ví dụ: 'a collection of stamps' (một bộ sưu tập tem), 'a collection of short stories' (tuyển tập truyện ngắn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + collection of texts
  • compile a collection of texts
    (biên soạn một tuyển tập văn bản)
  • publish a collection of texts
    (xuất bản một tuyển tập văn bản)
  • analyze a collection of texts
    (phân tích một tập hợp văn bản)
  • curate a collection of texts
    (tuyển chọn và sắp xếp một tuyển tập văn bản)
Adjective + collection of texts
  • a vast collection of texts
    (một kho văn bản khổng lồ)
  • a diverse collection of texts
    (một bộ sưu tập văn bản đa dạng)
  • a curated collection of texts
    (một tuyển tập văn bản được tuyển chọn kỹ lưỡng)
  • a digital collection of texts
    (một bộ sưu tập văn bản số)

Idioms

  • a treasure trove of information

    một kho tàng thông tin quý giá (thường chỉ một bộ sưu tập văn bản, sách vở có giá trị)

    "The ancient library was a treasure trove of information for scholars."

    (Thư viện cổ là một kho tàng thông tin quý giá đối với các học giả.)

  • a repository of knowledge

    một kho chứa tri thức (nơi lưu trữ một lượng lớn thông tin hoặc kiến thức, ví dụ như một thư viện hoặc bộ bách khoa toàn thư)

    "A university's main library is a repository of knowledge built over centuries."

    (Thư viện chính của một trường đại học là một kho chứa tri thức được xây dựng qua nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collection of texts

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các tác phẩm được viết hoặc in.

"The library has a large collection of texts on ancient history."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collection of texts".

Thư viện Alexandria: Kho tàng tri thức của thế giới cổ đại

Thư viện Alexandria ở Ai Cập cổ đại là một trong những bộ sưu tập văn bản lớn và quan trọng nhất trong lịch sử. Nó được cho là đã lưu giữ hàng trăm nghìn cuộn giấy cói, chứa đựng kiến thức từ khắp nơi trên thế giới. Sự phá hủy của thư viện này được coi là một trong những mất mát lớn nhất về văn hóa và tri thức của nhân loại.

Kinh thánh Gutenberg và Cuộc cách mạng In ấn

Vào thế kỷ 15, việc phát minh ra máy in của Johannes Gutenberg đã tạo ra một cuộc cách mạng. Cuốn Kinh thánh Gutenberg là một trong những cuốn sách lớn đầu tiên được in hàng loạt. Điều này giúp sách và văn bản trở nên rẻ hơn, dễ tiếp cận hơn, thúc đẩy sự phổ biến của tri thức và cho phép nhiều người hơn tạo ra các bộ sưu tập văn bản của riêng mình.