(Top Banner Ad)
collect
A2
verb A2 Tổng quát

collect

UK: /kəˈlekt/ • US: /kəˈlekt/

Nghĩa tiếng Việt

sưu tầm thu thập tập hợp gom đón lấy lại bình tĩnh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gather together; accumulate.

Vietnamese Meaning

Tập hợp lại; tích lũy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She collects stamps as a hobby."

    "Cô ấy sưu tầm tem như một sở thích."

  • "The museum collects artifacts from ancient civilizations."

    "Bảo tàng sưu tầm các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại."

  • "Please collect your belongings before leaving the bus."

    "Vui lòng lấy hành lý của bạn trước khi rời xe buýt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collection Bộ sưu tập, sự thu thập
Noun collector Người sưu tầm, người thu thuế/nợ
Adjective collective Mang tính tập thể, chung
Adjective collectible Đáng để sưu tầm (đồ vật)
Adverb collectively Một cách tập thể, cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leg-
Latin
colligere
Old French
collecter
Middle English
collecten

Gốc rễ từ việc chọn lọc

Từ 'collect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'colligere', kết hợp giữa 'com-' (cùng nhau) và 'legere' (chọn, đọc). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là nhặt nhạnh hoặc chọn lọc những thứ rời rạc để gom lại thành một nhóm.

Usage Note

Từ 'collect' mang nghĩa chung là thu thập hoặc tập hợp nhiều thứ lại với nhau. Sự khác biệt với 'gather' là 'collect' thường mang ý chủ động và có mục đích hơn, ví dụ như sưu tầm hoặc thu thuế. So với 'accumulate', 'collect' không nhất thiết phải liên quan đến số lượng tăng lên theo thời gian, mà chỉ đơn giản là gom lại.

Prepositions

from for on

collect from: thu thập từ ai/cái gì (nguồn gốc); collect for: quyên góp cho mục đích gì; collect on: thu tiền/đòi tiền (nợ)

Collocations (Từ đi kèm)

Collect + Noun
  • data collect data
    (thu thập dữ liệu)
  • evidence collect evidence
    (thu thập bằng chứng)
  • stamps collect stamps
    (sưu tầm tem)
  • taxes collect taxes
    (thu thuế)
Adverb + Collect
  • systematically collect systematically
    (thu thập một cách có hệ thống)
  • personally collect personally
    (tự thân đi lấy/thu gom)

Idioms

  • collect one's thoughts

    tĩnh tâm, sắp xếp lại suy nghĩ

    "Give me a minute to collect my thoughts before I start the presentation."

    (Cho tôi một phút để sắp xếp lại suy nghĩ trước khi bắt đầu bài thuyết trình.)

  • collect dust

    bị bỏ xó, không được dùng đến

    "My old guitar is just collecting dust in the attic."

    (Cây đàn guitar cũ của tôi đang bị bỏ xó bám đầy bụi trên gác mái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collect

verb
Lật mặt

Tập hợp lại; tích lũy.

"She collects stamps as a hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he finishes his homework, he will collect stamps.
Sau khi anh ấy hoàn thành bài tập về nhà, anh ấy sẽ sưu tầm tem.
Phủ định
Unless she is interested in art, she will not start a collection of paintings.
Trừ khi cô ấy quan tâm đến nghệ thuật, cô ấy sẽ không bắt đầu sưu tập tranh.
Nghi vấn
If you find any interesting items, will you collect them for your project?
Nếu bạn tìm thấy bất kỳ vật phẩm thú vị nào, bạn sẽ thu thập chúng cho dự án của bạn chứ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father collects stamps, coins, and postcards as a hobby.
Bố tôi sưu tầm tem, tiền xu và bưu thiếp như một sở thích.
Phủ định
Although the museum is free, the art collector, surprisingly, doesn't collect donations.
Mặc dù bảo tàng miễn phí, nhà sưu tập nghệ thuật, thật ngạc nhiên, lại không quyên góp.
Nghi vấn
John, did you collect all the recyclable materials, such as plastic bottles and aluminum cans?
John, bạn đã thu gom tất cả các vật liệu tái chế, chẳng hạn như chai nhựa và lon nhôm chưa?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects stamps from all over the world.
Cô ấy sưu tầm tem từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
They do not collect antique furniture.
Họ không sưu tầm đồ nội thất cổ.
Nghi vấn
Does he collect anything interesting?
Anh ấy có sưu tầm thứ gì thú vị không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She collects stamps from all over the world.
Cô ấy sưu tầm tem từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
Do you not collect antique coins?
Bạn không sưu tầm tiền xu cổ sao?
Nghi vấn
Did he collect enough data for his research?
Anh ấy đã thu thập đủ dữ liệu cho nghiên cứu của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collect".

Văn hóa sưu tầm tại phương Tây

Sưu tầm (collecting) không chỉ là sở thích mà còn là một nét văn hóa lâu đời tại phương Tây. Từ thế kỷ 16, các quý tộc đã có 'Cabinets of Curiosities' (Phòng trưng bày kỳ vật) – tiền thân của các bảo tàng hiện đại, thể hiện sự ham học hỏi và địa vị xã hội.

Collect call

Trong văn hóa cũ, 'collect call' là một dịch vụ điện thoại mà người nhận cuộc gọi sẽ là người trả tiền phí. Hiện nay hình thức này đã dần biến mất do sự phổ biến của di động.