(Top Banner Ad)
multicollinearity
C1
noun C1 Thống kê, Kinh tế lượng

multicollinearity

UK: /ˌmʌltikəʊˌlɪniˈærɪti/ • US: /ˌmʌltikoʊˌlɪniˈærɪti/

Nghĩa tiếng Việt

đa cộng tuyến tương quan đa biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In statistics, multicollinearity (also collinearity) is a phenomenon in which one predictor variable in a multiple regression model can be linearly predicted from the others with a substantial degree of accuracy.

Vietnamese Meaning

Trong thống kê, đa cộng tuyến (multicollinearity) là một hiện tượng trong đó một biến dự báo trong mô hình hồi quy đa biến có thể được dự đoán tuyến tính từ các biến khác với độ chính xác đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Multicollinearity can lead to unstable and unreliable estimates of regression coefficients."

    "Đa cộng tuyến có thể dẫn đến các ước tính không ổn định và không đáng tin cậy về các hệ số hồi quy."

  • "Detecting multicollinearity is an important step in building a reliable regression model."

    "Phát hiện đa cộng tuyến là một bước quan trọng trong việc xây dựng một mô hình hồi quy đáng tin cậy."

  • "One way to address multicollinearity is to remove one of the highly correlated variables."

    "Một cách để giải quyết đa cộng tuyến là loại bỏ một trong các biến có tương quan cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collinearity sự tương quan tuyến tính
Adjective linear tuyến tính
Noun correlation sự tương quan

Synonyms

Antonyms

orthogonality (trực giao)independence (tính độc lập)

Related Words

regression (hồi quy)variable (biến số)variance inflation factor (hệ số phóng đại phương sai)

Subject Area

Thống kê, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
multus (many)
Latin
color (color)
English
linearity
English
multicollinearity

Nguồn gốc của 'multicollinearity'

Từ 'multicollinearity' xuất phát từ việc kết hợp các từ Latinh 'multus' (nhiều), 'color' (màu sắc), và khái niệm 'linearity' (tuyến tính). Nó được sử dụng trong thống kê để mô tả tình huống khi có sự tương quan cao giữa các biến độc lập trong một mô hình hồi quy. Sự tương quan này gây khó khăn cho việc xác định tác động riêng lẻ của từng biến.

Usage Note

Đa cộng tuyến xảy ra khi hai hoặc nhiều biến độc lập trong mô hình hồi quy tương quan cao với nhau. Điều này có thể gây khó khăn trong việc xác định tác động riêng lẻ của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc, làm tăng phương sai của các ước lượng hệ số hồi quy và có thể dẫn đến các kết luận sai lệch. Nó khác với 'collinearity' (cộng tuyến) ở chỗ 'multicollinearity' đề cập đến tình huống có nhiều hơn hai biến độc lập tương quan.

Prepositions

in with

in (statistical context) - được sử dụng để chỉ bối cảnh thống kê, ví dụ: "Multicollinearity in regression models."
with (correlation) - được sử dụng để mô tả mối tương quan giữa các biến, ví dụ: "Problems with multicollinearity arise when…"

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multicollinearity
  • high multicollinearity
    (đa cộng tuyến cao)
  • severe multicollinearity
    (đa cộng tuyến nghiêm trọng)
  • perfect multicollinearity
    (đa cộng tuyến hoàn hảo)
Verb + multicollinearity
  • detect multicollinearity
    (phát hiện đa cộng tuyến)
  • address multicollinearity
    (giải quyết đa cộng tuyến)
  • mitigate multicollinearity
    (giảm thiểu đa cộng tuyến)

Idioms

  • multicollinearity is a headache

    đa cộng tuyến là một vấn đề nan giải

    "Multicollinearity is a headache for many statisticians."

    (Đa cộng tuyến là một vấn đề nan giải đối với nhiều nhà thống kê.)

  • multicollinearity can skew results

    đa cộng tuyến có thể làm sai lệch kết quả

    "Multicollinearity can skew the results of a regression analysis."

    (Đa cộng tuyến có thể làm sai lệch kết quả của một phân tích hồi quy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multicollinearity

noun
Lật mặt

Trong thống kê, đa cộng tuyến (multicollinearity) là một hiện tượng trong đó một biến dự báo trong mô hình hồi quy đa biến có thể được dự đoán tuyến tính từ các biến khác với độ chính xác đáng kể.

"Multicollinearity can lead to unstable and unreliable estimates of regression coefficients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That multicollinearity exists in the model suggests the independent variables are highly correlated.
Việc đa cộng tuyến tồn tại trong mô hình cho thấy các biến độc lập có tương quan cao.
Phủ định
Whether multicollinearity affects the results is not certain without further testing.
Liệu đa cộng tuyến có ảnh hưởng đến kết quả hay không là không chắc chắn nếu không có thêm thử nghiệm.
Nghi vấn
Why multicollinearity arises in this dataset is a question requiring careful examination of the variables.
Tại sao đa cộng tuyến lại xuất hiện trong bộ dữ liệu này là một câu hỏi đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các biến.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multicollinearity".

Sự quan trọng của dữ liệu độc lập trong thống kê

Trong thống kê, đặc biệt là trong các lĩnh vực như kinh tế lượng và khoa học xã hội, việc đảm bảo rằng các biến độc lập không có sự tương quan cao (đa cộng tuyến) là rất quan trọng. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của các kết quả phân tích, từ đó đưa ra các quyết định chính xác hơn. Nếu không kiểm soát đa cộng tuyến, các kết luận có thể bị sai lệch và dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng.