multicollinearity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In statistics, multicollinearity (also collinearity) is a phenomenon in which one predictor variable in a multiple regression model can be linearly predicted from the others with a substantial degree of accuracy.
Vietnamese Meaning
Trong thống kê, đa cộng tuyến (multicollinearity) là một hiện tượng trong đó một biến dự báo trong mô hình hồi quy đa biến có thể được dự đoán tuyến tính từ các biến khác với độ chính xác đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Multicollinearity can lead to unstable and unreliable estimates of regression coefficients."
"Đa cộng tuyến có thể dẫn đến các ước tính không ổn định và không đáng tin cậy về các hệ số hồi quy."
-
"Detecting multicollinearity is an important step in building a reliable regression model."
"Phát hiện đa cộng tuyến là một bước quan trọng trong việc xây dựng một mô hình hồi quy đáng tin cậy."
-
"One way to address multicollinearity is to remove one of the highly correlated variables."
"Một cách để giải quyết đa cộng tuyến là loại bỏ một trong các biến có tương quan cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | collinearity | sự tương quan tuyến tính |
| Adjective | linear | tuyến tính |
| Noun | correlation | sự tương quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đa cộng tuyến xảy ra khi hai hoặc nhiều biến độc lập trong mô hình hồi quy tương quan cao với nhau. Điều này có thể gây khó khăn trong việc xác định tác động riêng lẻ của từng biến độc lập lên biến phụ thuộc, làm tăng phương sai của các ước lượng hệ số hồi quy và có thể dẫn đến các kết luận sai lệch. Nó khác với 'collinearity' (cộng tuyến) ở chỗ 'multicollinearity' đề cập đến tình huống có nhiều hơn hai biến độc lập tương quan.
Prepositions
in (statistical context) - được sử dụng để chỉ bối cảnh thống kê, ví dụ: "Multicollinearity in regression models."
with (correlation) - được sử dụng để mô tả mối tương quan giữa các biến, ví dụ: "Problems with multicollinearity arise when…"
Collocations (Từ đi kèm)
-
high multicollinearity (đa cộng tuyến cao)
-
severe multicollinearity (đa cộng tuyến nghiêm trọng)
-
perfect multicollinearity (đa cộng tuyến hoàn hảo)
-
detect multicollinearity (phát hiện đa cộng tuyến)
-
address multicollinearity (giải quyết đa cộng tuyến)
-
mitigate multicollinearity (giảm thiểu đa cộng tuyến)
Idioms
-
multicollinearity is a headache
đa cộng tuyến là một vấn đề nan giải
"Multicollinearity is a headache for many statisticians."
(Đa cộng tuyến là một vấn đề nan giải đối với nhiều nhà thống kê.)
-
multicollinearity can skew results
đa cộng tuyến có thể làm sai lệch kết quả
"Multicollinearity can skew the results of a regression analysis."
(Đa cộng tuyến có thể làm sai lệch kết quả của một phân tích hồi quy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multicollinearity
nounTrong thống kê, đa cộng tuyến (multicollinearity) là một hiện tượng trong đó một biến dự báo trong mô hình hồi quy đa biến có thể được dự đoán tuyến tính từ các biến khác với độ chính xác đáng kể.
"Multicollinearity can lead to unstable and unreliable estimates of regression coefficients."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That multicollinearity exists in the model suggests the independent variables are highly correlated. |
Việc đa cộng tuyến tồn tại trong mô hình cho thấy các biến độc lập có tương quan cao. |
| Phủ định | Whether multicollinearity affects the results is not certain without further testing. |
Liệu đa cộng tuyến có ảnh hưởng đến kết quả hay không là không chắc chắn nếu không có thêm thử nghiệm. |
| Nghi vấn | Why multicollinearity arises in this dataset is a question requiring careful examination of the variables. |
Tại sao đa cộng tuyến lại xuất hiện trong bộ dữ liệu này là một câu hỏi đòi hỏi phải xem xét cẩn thận các biến. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multicollinearity".
