(Top Banner Ad)
collision of interests
C1
Noun C1 Kinh doanh, Chính trị, Luật pháp

collision of interests

UK: /kəˈlɪʒən əv ˈɪntrəsts/ • US: /kəˈlɪʒən əv ˈɪntrəsts/

Nghĩa tiếng Việt

xung đột lợi ích va chạm lợi ích mâu thuẫn về quyền lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation in which two or more different people, groups, etc. want the same thing and disagree.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà hai hoặc nhiều người, nhóm khác nhau muốn cùng một thứ và không đồng ý; xung đột lợi ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee members had a collision of interests regarding the new policy."

    "Các thành viên ủy ban có một sự xung đột lợi ích liên quan đến chính sách mới."

  • "The judge recused himself from the case due to a collision of interests."

    "Vị thẩm phán đã tự rút khỏi vụ án do có sự xung đột lợi ích."

  • "The company tried to avoid a collision of interests by establishing clear guidelines."

    "Công ty đã cố gắng tránh xung đột lợi ích bằng cách thiết lập các hướng dẫn rõ ràng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb collide va chạm, đụng độ, xung đột (về mặt vật lý hoặc ý tưởng)
Noun collision sự va chạm, sự đụng độ, sự xung đột
Noun interest lợi ích, mối quan tâm, sự chú ý, lãi suất
Verb interest làm cho ai đó quan tâm, thu hút sự chú ý
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Adjective disinterested vô tư, không vụ lợi, công tâm

Synonyms

Antonyms

alignment of interests (sự thống nhất lợi ích)harmony of interests (sự hài hòa lợi ích)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
collisio (for 'collision')
Latin
collidere (root of 'collisio', meaning 'to strike against')
English
collision
Latin
interesse (for 'interest', meaning 'to be between, to concern')
Old French
intérêt
Middle English
interes
English
interest

Nguồn gốc của sự Xung đột Lợi ích

Cụm từ 'collision of interests' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Collision' (sự va chạm) bắt nguồn từ từ 'collisio' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự đụng độ', giống như hai vật thể vật lý va vào nhau. 'Interests' (lợi ích) xuất phát từ 'interesse' trong tiếng Latin, nghĩa là 'ở giữa, liên quan đến, quan trọng'. Theo thời gian, từ này phát triển nghĩa là 'mối quan tâm, lợi ích cá nhân'. Khi ghép lại, cụm từ này tạo ra một phép ẩn dụ sống động, mô tả một tình huống mà các lợi ích hoặc mối quan tâm khác nhau 'va chạm' vào nhau, dẫn đến mâu thuẫn hoặc xung đột.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, chính trị hoặc luật pháp để mô tả tình huống mà một cá nhân hoặc tổ chức có nhiều lợi ích khác nhau, và việc theo đuổi một lợi ích có thể gây tổn hại hoặc xung đột với lợi ích khác. Nó nhấn mạnh sự đối lập hoặc mâu thuẫn giữa các lợi ích, không chỉ đơn thuần là sự cạnh tranh.

Prepositions

of between

Khi dùng 'of', nó thường mô tả bản chất của sự xung đột. Ví dụ: 'a collision of interests'. Khi dùng 'between', nó thường chỉ ra các bên liên quan đến sự xung đột. Ví dụ: 'a collision of interests between the company and its shareholders'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + collision of interests
  • direct a direct collision of interests
    (một sự xung đột lợi ích trực tiếp)
  • potential a potential collision of interests
    (một sự xung đột lợi ích tiềm ẩn)
  • serious a serious collision of interests
    (một sự xung đột lợi ích nghiêm trọng)
  • financial a financial collision of interests
    (một sự xung đột lợi ích tài chính)
  • clear a clear collision of interests
    (một sự xung đột lợi ích rõ ràng)
Verb + collision of interests
  • cause to cause a collision of interests
    (gây ra sự xung đột lợi ích)
  • create to create a collision of interests
    (tạo ra sự xung đột lợi ích)
  • avoid to avoid a collision of interests
    (tránh sự xung đột lợi ích)
  • prevent to prevent a collision of interests
    (ngăn chặn sự xung đột lợi ích)
  • resolve to resolve a collision of interests
    (giải quyết sự xung đột lợi ích)
Noun/Prepositional phrases involving collision of interests
  • between a collision of interests between A and B
    (sự xung đột lợi ích giữa A và B)
  • due to due to a collision of interests
    (do sự xung đột lợi ích)

Idioms

  • A collision of interests often arises when...

    Một sự xung đột lợi ích thường nảy sinh khi...

    "A collision of interests often arises when a public official also owns a business that contracts with the government."

    (Một sự xung đột lợi ích thường nảy sinh khi một quan chức nhà nước cũng sở hữu một doanh nghiệp ký hợp đồng với chính phủ.)

  • To address a collision of interests

    Giải quyết một sự xung đột lợi ích

    "The company established a new policy to address any potential collision of interests among its executives."

    (Công ty đã thiết lập một chính sách mới để giải quyết mọi sự xung đột lợi ích tiềm ẩn giữa các giám đốc điều hành của mình.)

  • To highlight a collision of interests

    Làm nổi bật một sự xung đột lợi ích

    "The journalist's investigative report helped to highlight a clear collision of interests within the planning committee."

    (Báo cáo điều tra của nhà báo đã giúp làm nổi bật một sự xung đột lợi ích rõ ràng trong ủy ban quy hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collision of interests

Noun
Lật mặt

Tình huống mà hai hoặc nhiều người, nhóm khác nhau muốn cùng một thứ và không đồng ý; xung đột lợi ích.

"The committee members had a collision of interests regarding the new policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collision of interests".

Tầm quan trọng trong Đạo đức và Quản trị

'Collision of interests' là một khái niệm cốt lõi trong đạo đức kinh doanh, chính trị và quản trị công. Nó mô tả tình huống mà lợi ích cá nhân, tài chính hoặc các mối quan hệ của một cá nhân hoặc tổ chức có thể mâu thuẫn hoặc ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nhiệm vụ một cách khách quan và công bằng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc nhận diện, công khai và quản lý hiệu quả các xung đột lợi ích này là rất quan trọng để duy trì sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và lòng tin của công chúng vào các thể chế.

Sự khác biệt với 'Conflict of Interest'

Mặc dù 'collision of interests' và 'conflict of interest' thường được sử dụng tương tự nhau, 'conflict of interest' (xung đột lợi ích) là một thuật ngữ pháp lý và đạo đức có tính chính thức hơn, thường đề cập đến một tình huống cụ thể mà lợi ích cá nhân có thể ảnh hưởng đến khả năng đưa ra quyết định hoặc thực hiện nhiệm vụ công một cách vô tư. 'Collision of interests' có thể mang sắc thái rộng hơn, mô tả bất kỳ sự đối chọi, va chạm nào giữa các lợi ích khác nhau, không nhất thiết phải trong bối cảnh đạo đức hay pháp lý nghiêm ngặt, mà còn có thể trong các cuộc đàm phán, chiến lược kinh doanh, v.v. Tuy nhiên, trong thực tế, chúng thường được sử dụng gần như đồng nghĩa.