(Top Banner Ad)
combination
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

combination

UK: /ˌkɒmbɪˈneɪʃn/ • US: /ˌkɑːmbɪˈneɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

sự kết hợp hỗn hợp tổ hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A joining or merging of different things.

Vietnamese Meaning

Sự kết hợp hoặc hợp nhất của những thứ khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cake was a delicious combination of chocolate and vanilla."

    "Chiếc bánh là một sự kết hợp ngon miệng giữa sô cô la và vani."

  • "The doctor recommended a combination of rest and medication."

    "Bác sĩ khuyên nên kết hợp nghỉ ngơi và dùng thuốc."

  • "This dish is a unique combination of flavors."

    "Món ăn này là một sự kết hợp độc đáo của các hương vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine Kết hợp, phối hợp
Noun combination Sự kết hợp, mã số khóa
Adjective combined Được kết hợp, chung
Adjective combinable Có thể kết hợp được
Noun combinatorics Tổ hợp (toán học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
combinatio
Late Latin
combinare
Middle French
combinaison
English
combination

Gốc rễ từ con số 2

Từ 'combination' bắt nguồn từ tiếng Latin 'combinatio', được hình thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'bini' (hai từng đôi một). Ban đầu, từ này mang ý nghĩa cụ thể là việc ghép hai thứ lại với nhau trước khi mở rộng ra nghĩa là sự kết hợp của nhiều yếu tố như ngày nay.

Usage Note

Từ 'combination' nhấn mạnh sự pha trộn hoặc kết hợp của các thành phần riêng biệt để tạo ra một tổng thể mới hoặc một hiệu ứng mới. Nó thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp các vật chất, ý tưởng, hoặc yếu tố khác nhau. Khác với 'mixture' (hỗn hợp) có thể chỉ sự trộn lẫn đơn giản, 'combination' thường hàm ý một mục đích hoặc kết quả cụ thể từ sự kết hợp đó. Ví dụ, một 'combination lock' là một loại khóa hoạt động dựa trên một chuỗi số cụ thể, không chỉ là một sự trộn lẫn ngẫu nhiên.

Prepositions

of with

'Combination of' được dùng để chỉ các thành phần tạo nên sự kết hợp (a combination of skill and luck). 'Combination with' nhấn mạnh việc một yếu tố được thêm vào hoặc kết hợp với yếu tố khác (a combination with technology).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combination
  • winning a winning combination
    (một sự kết hợp mang lại chiến thắng/thành công)
  • unique a unique combination
    (một sự kết hợp độc đáo)
  • lethal a lethal combination
    (một sự kết hợp chết người/nguy hiểm)
Verb + combination
  • use use a combination of
    (sử dụng một sự kết hợp của...)
  • form form a combination
    (tạo thành một sự kết hợp)
  • find find the right combination
    (tìm ra sự kết hợp đúng đắn/mã số đúng)
Prepositional phrases
  • in in combination with
    (kết hợp với, cùng với)

Idioms

  • A winning combination

    Công thức thành công (người hoặc vật phối hợp tốt)

    "Talent and hard work are a winning combination."

    (Tài năng và sự chăm chỉ là một sự kết hợp dẫn đến thành công.)

  • The right combination

    Sự pha trộn đúng đắn, mã số đúng

    "We just need to find the right combination of flavors."

    (Chúng ta chỉ cần tìm ra sự kết hợp đúng đắn của các hương vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combination

Danh từ
Lật mặt

Sự kết hợp hoặc hợp nhất của những thứ khác nhau.

"The cake was a delicious combination of chocolate and vanilla."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combination".

Combination Locks và An ninh

Trong văn hóa phương Tây, 'combination' thường gợi nhớ ngay đến ổ khóa số (combination locks) ở tủ đồ trường trung học hoặc két sắt. Việc ghi nhớ dãy số 'combination' là một phần không thể thiếu trong đời sống học sinh và an ninh cá nhân.

Văn hóa Fast Food: Combo Meals

Khái niệm 'combo' (viết tắt của combination) bắt nguồn từ văn hóa ăn nhanh của Mỹ, nơi một suất ăn được kết hợp sẵn giữa món chính, đồ uống và khoai tây chiên để tối ưu hóa sự tiện lợi và giá rẻ.