(Top Banner Ad)
colloquial language
B2
noun phrase B2 Ngôn ngữ học

colloquial language

UK: /kəˈləʊkwiəl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /kəˈloʊkwiəl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ thông tục lời ăn tiếng nói thông thường văn nói
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal language used in ordinary or familiar conversation; not formal or literary.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ thông tục, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, quen thuộc; không trang trọng hoặc văn chương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book uses colloquial language to appeal to a younger audience."

    "Cuốn sách sử dụng ngôn ngữ thông tục để thu hút đối tượng độc giả trẻ tuổi hơn."

  • "His writing is full of colloquial language, making it easy to read."

    "Bài viết của anh ấy chứa đầy ngôn ngữ thông tục, khiến nó dễ đọc."

  • "The professor warned us not to use colloquial language in our essays."

    "Giáo sư cảnh báo chúng tôi không nên sử dụng ngôn ngữ thông tục trong các bài luận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colloquialism từ ngữ hoặc cách diễn đạt thông tục
Adverb colloquially một cách thân mật, bình dân
Noun colloquiality tính chất thông tục, sự dân dã trong ngôn từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
lekw-
Latin
loquor (to speak)
Latin
colloquium (conversation)
English
colloquial (18th century)

Nguồn gốc từ 'Nói chuyện cùng nhau'

Từ 'colloquial' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'com-' (cùng nhau) và 'loqui' (nói). Về cơ bản, nó mô tả phong cách ngôn ngữ được sử dụng khi mọi người ngồi lại nói chuyện thân mật với nhau, khác với phong cách diễn thuyết trang trọng.

Usage Note

Ngôn ngữ thông tục bao gồm các từ lóng, thành ngữ, và các cách diễn đạt không chính thức khác. Nó khác với ngôn ngữ trang trọng được sử dụng trong văn bản chính thức, bài phát biểu và các tình huống trang trọng khác. Sự khác biệt chính là mức độ trang trọng và bối cảnh sử dụng. Trong khi ngôn ngữ chính thức tuân thủ các quy tắc ngữ pháp nghiêm ngặt và tránh các thành ngữ không chính thức, thì ngôn ngữ thông tục lại thoải mái và tự nhiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colloquial language
  • Everyday everyday colloquial language
    (ngôn ngữ thông tục hàng ngày)
  • Rich rich colloquial language
    (ngôn ngữ bình dân phong phú)
  • Standard standard colloquial language
    (ngôn ngữ thông tục chuẩn mực)
Verb + colloquial language
  • Use use colloquial language
    (sử dụng ngôn ngữ thông tục)
  • Avoid avoid colloquial language
    (tránh sử dụng ngôn ngữ thông tục (trong văn viết))
  • Master master colloquial language
    (thông thạo cách nói chuyện bình dân)

Idioms

  • In the vernacular

    Bằng ngôn ngữ địa phương hoặc lối nói bình dân

    "He explained the legal process in the vernacular of the street."

    (Anh ấy giải thích quy trình pháp lý bằng ngôn ngữ bình dân dễ hiểu.)

  • Plain English

    Tiếng Anh giản dị, dễ hiểu (không dùng từ chuyên môn)

    "Could you say that again in plain English?"

    (Bạn có thể nói lại điều đó bằng tiếng Anh giản dị được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colloquial language

noun phrase
Lật mặt

Ngôn ngữ thông tục, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, quen thuộc; không trang trọng hoặc văn chương.

"The book uses colloquial language to appeal to a younger audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colloquial language".

Sự khác biệt về tầng lớp xã hội

Trong văn hóa Anh-Mỹ, việc sử dụng 'colloquial language' giúp thu hẹp khoảng cách xã hội, tạo sự gần gũi. Tuy nhiên, việc lạm dụng nó trong môi trường học thuật hoặc công sở trang trọng có thể bị coi là thiếu chuyên nghiệp.

Tiếng lóng và Bản sắc vùng miền

Ngôn ngữ thông tục thường chứa đựng nhiều từ lóng (slang) và phương ngữ. Việc học 'colloquial language' được coi là bước cuối cùng để một người học ngoại ngữ đạt được sự tự nhiên như người bản xứ.