colloquial language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Informal language used in ordinary or familiar conversation; not formal or literary.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ thông tục, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, quen thuộc; không trang trọng hoặc văn chương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book uses colloquial language to appeal to a younger audience."
"Cuốn sách sử dụng ngôn ngữ thông tục để thu hút đối tượng độc giả trẻ tuổi hơn."
-
"His writing is full of colloquial language, making it easy to read."
"Bài viết của anh ấy chứa đầy ngôn ngữ thông tục, khiến nó dễ đọc."
-
"The professor warned us not to use colloquial language in our essays."
"Giáo sư cảnh báo chúng tôi không nên sử dụng ngôn ngữ thông tục trong các bài luận của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | colloquialism | từ ngữ hoặc cách diễn đạt thông tục |
| Adverb | colloquially | một cách thân mật, bình dân |
| Noun | colloquiality | tính chất thông tục, sự dân dã trong ngôn từ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ngôn ngữ thông tục bao gồm các từ lóng, thành ngữ, và các cách diễn đạt không chính thức khác. Nó khác với ngôn ngữ trang trọng được sử dụng trong văn bản chính thức, bài phát biểu và các tình huống trang trọng khác. Sự khác biệt chính là mức độ trang trọng và bối cảnh sử dụng. Trong khi ngôn ngữ chính thức tuân thủ các quy tắc ngữ pháp nghiêm ngặt và tránh các thành ngữ không chính thức, thì ngôn ngữ thông tục lại thoải mái và tự nhiên hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Everyday everyday colloquial language (ngôn ngữ thông tục hàng ngày)
-
Rich rich colloquial language (ngôn ngữ bình dân phong phú)
-
Standard standard colloquial language (ngôn ngữ thông tục chuẩn mực)
-
Use use colloquial language (sử dụng ngôn ngữ thông tục)
-
Avoid avoid colloquial language (tránh sử dụng ngôn ngữ thông tục (trong văn viết))
-
Master master colloquial language (thông thạo cách nói chuyện bình dân)
Idioms
-
In the vernacular
Bằng ngôn ngữ địa phương hoặc lối nói bình dân
"He explained the legal process in the vernacular of the street."
(Anh ấy giải thích quy trình pháp lý bằng ngôn ngữ bình dân dễ hiểu.)
-
Plain English
Tiếng Anh giản dị, dễ hiểu (không dùng từ chuyên môn)
"Could you say that again in plain English?"
(Bạn có thể nói lại điều đó bằng tiếng Anh giản dị được không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colloquial language
noun phraseNgôn ngữ thông tục, được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, quen thuộc; không trang trọng hoặc văn chương.
"The book uses colloquial language to appeal to a younger audience."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colloquial language".
