informal language
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Language used in casual and relaxed situations, often characterized by colloquialisms, slang, and contractions.
Vietnamese Meaning
Ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống thông thường và thoải mái, thường được đặc trưng bởi các lối nói thông tục, tiếng lóng và các từ rút gọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Using informal language in a business presentation is generally not appropriate."
"Việc sử dụng ngôn ngữ không trang trọng trong một bài thuyết trình kinh doanh thường không phù hợp."
-
"Text messages often use informal language."
"Tin nhắn văn bản thường sử dụng ngôn ngữ không trang trọng."
-
"The teacher corrected the student for using informal language in his essay."
"Giáo viên sửa lỗi cho học sinh vì sử dụng ngôn ngữ không trang trọng trong bài luận của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | form | Hình thức, dạng thức, mẫu đơn |
| Adjective | formal | Trang trọng, chính thức, đúng nghi thức |
| Noun | formality | Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục |
| Adverb | informally | Một cách thân mật, không trang trọng, không chính thức |
| Noun | linguist | Nhà ngôn ngữ học |
| Adjective | linguistic | Thuộc về ngôn ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Informal language'' đối lập với ''formal language'', thường được sử dụng trong văn viết học thuật, kinh doanh hoặc các tình huống trang trọng khác. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng, cấu trúc câu và từ vựng được sử dụng. ''Informal language'' mang tính cá nhân và biểu cảm hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very informal language (ngôn ngữ rất thân mật)
-
highly highly informal language (ngôn ngữ cực kỳ thân mật)
-
casual casual informal language (ngôn ngữ thông thường, thoải mái)
-
appropriate appropriate informal language (ngôn ngữ thân mật phù hợp)
-
use use informal language (sử dụng ngôn ngữ thân mật)
-
avoid avoid informal language (tránh dùng ngôn ngữ thân mật)
-
employ employ informal language (dùng/sử dụng ngôn ngữ thân mật)
-
switch to switch to informal language (chuyển sang dùng ngôn ngữ thân mật)
Idioms
-
speak in informal language
nói chuyện/giao tiếp bằng ngôn ngữ thân mật
"When talking to close friends, it's natural to speak in informal language."
(Khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, việc dùng ngôn ngữ thân mật là điều tự nhiên.)
-
the use of informal language
việc sử dụng ngôn ngữ thân mật
"The use of informal language in casual settings helps build rapport."
(Việc sử dụng ngôn ngữ thân mật trong các tình huống đời thường giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.)
-
a lot of informal language
nhiều ngôn ngữ thân mật
"The novel contained a lot of informal language, making it accessible to young readers."
(Cuốn tiểu thuyết chứa nhiều ngôn ngữ thân mật, giúp độc giả trẻ dễ tiếp cận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
informal language
Danh từNgôn ngữ được sử dụng trong các tình huống thông thường và thoải mái, thường được đặc trưng bởi các lối nói thông tục, tiếng lóng và các từ rút gọn.
"Using informal language in a business presentation is generally not appropriate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal language".
