(Top Banner Ad)
informal language
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

informal language

UK: /ɪnˈfɔːməl ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /ɪnˈfɔːrməl ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ không trang trọng lời ăn tiếng nói hàng ngày cách nói chuyện thân mật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Language used in casual and relaxed situations, often characterized by colloquialisms, slang, and contractions.

Vietnamese Meaning

Ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống thông thường và thoải mái, thường được đặc trưng bởi các lối nói thông tục, tiếng lóng và các từ rút gọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using informal language in a business presentation is generally not appropriate."

    "Việc sử dụng ngôn ngữ không trang trọng trong một bài thuyết trình kinh doanh thường không phù hợp."

  • "Text messages often use informal language."

    "Tin nhắn văn bản thường sử dụng ngôn ngữ không trang trọng."

  • "The teacher corrected the student for using informal language in his essay."

    "Giáo viên sửa lỗi cho học sinh vì sử dụng ngôn ngữ không trang trọng trong bài luận của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun form Hình thức, dạng thức, mẫu đơn
Adjective formal Trang trọng, chính thức, đúng nghi thức
Noun formality Sự trang trọng, nghi thức, thủ tục
Adverb informally Một cách thân mật, không trang trọng, không chính thức
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Adjective linguistic Thuộc về ngôn ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
forma
Latin
informalis
English
informal

Nguồn Gốc Của 'Informal Language'

Từ 'informal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (nghĩa là 'không') và 'forma' (nghĩa là 'hình thức' hoặc 'quy tắc'), tạo thành 'informalis' tức là 'không theo hình thức' hay 'không chính thức'. Từ 'language' (ngôn ngữ) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'lingua' (lưỡi, ngôn ngữ) qua tiếng Pháp cổ 'langage'. Khi kết hợp lại, 'informal language' mô tả một kiểu nói hoặc viết không tuân theo các quy tắc nghiêm ngặt về hình thức, thường được dùng trong các tình huống đời thường, thân mật hoặc không chính thống.

Usage Note

''Informal language'' đối lập với ''formal language'', thường được sử dụng trong văn viết học thuật, kinh doanh hoặc các tình huống trang trọng khác. Sự khác biệt nằm ở mức độ trang trọng, cấu trúc câu và từ vựng được sử dụng. ''Informal language'' mang tính cá nhân và biểu cảm hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + informal language
  • very very informal language
    (ngôn ngữ rất thân mật)
  • highly highly informal language
    (ngôn ngữ cực kỳ thân mật)
  • casual casual informal language
    (ngôn ngữ thông thường, thoải mái)
  • appropriate appropriate informal language
    (ngôn ngữ thân mật phù hợp)
Verb + informal language
  • use use informal language
    (sử dụng ngôn ngữ thân mật)
  • avoid avoid informal language
    (tránh dùng ngôn ngữ thân mật)
  • employ employ informal language
    (dùng/sử dụng ngôn ngữ thân mật)
  • switch to switch to informal language
    (chuyển sang dùng ngôn ngữ thân mật)

Idioms

  • speak in informal language

    nói chuyện/giao tiếp bằng ngôn ngữ thân mật

    "When talking to close friends, it's natural to speak in informal language."

    (Khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, việc dùng ngôn ngữ thân mật là điều tự nhiên.)

  • the use of informal language

    việc sử dụng ngôn ngữ thân mật

    "The use of informal language in casual settings helps build rapport."

    (Việc sử dụng ngôn ngữ thân mật trong các tình huống đời thường giúp xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.)

  • a lot of informal language

    nhiều ngôn ngữ thân mật

    "The novel contained a lot of informal language, making it accessible to young readers."

    (Cuốn tiểu thuyết chứa nhiều ngôn ngữ thân mật, giúp độc giả trẻ dễ tiếp cận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

informal language

Danh từ
Lật mặt

Ngôn ngữ được sử dụng trong các tình huống thông thường và thoải mái, thường được đặc trưng bởi các lối nói thông tục, tiếng lóng và các từ rút gọn.

"Using informal language in a business presentation is generally not appropriate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "informal language".

Sự Phù Hợp Của Ngôn Ngữ

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ thân mật hay trang trọng phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh xã hội, mối quan hệ giữa những người giao tiếp và mục đích giao tiếp. Dùng ngôn ngữ thân mật với người lạ, cấp trên hoặc trong môi trường công sở trang trọng có thể bị xem là thiếu tôn trọng hoặc không chuyên nghiệp. Ngược lại, dùng ngôn ngữ trang trọng quá mức với bạn bè hoặc gia đình lại tạo cảm giác xa cách, không tự nhiên.

Ngôn Ngữ Thân Mật Và Kỷ Nguyên Số

Với sự phát triển mạnh mẽ của Internet và mạng xã hội, ngôn ngữ thân mật đã trở nên cực kỳ phổ biến và có sức ảnh hưởng lớn. Các từ viết tắt (ví dụ: LOL, BRB), tiếng lóng, và biểu tượng cảm xúc (emoji) thường xuyên được dùng trong tin nhắn, bình luận trực tuyến. Điều này tạo ra một phong cách giao tiếp nhanh gọn, ít quy tắc hơn, đặc biệt phổ biến trong giới trẻ, đôi khi làm mờ đi ranh giới giữa ngôn ngữ trang trọng và thân mật trong đời sống hàng ngày.