(Top Banner Ad)
colonists
B2
Noun B2 Lịch sử, Chính trị

colonists

UK: /ˈkɒlənɪst/ • US: /ˈkɑːlənɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người thực dân người đi khai hoang dân thuộc địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who settles in a new colony or country.

Vietnamese Meaning

Một người định cư ở một thuộc địa hoặc quốc gia mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first colonists in America faced many hardships."

    "Những người định cư đầu tiên ở Mỹ đã phải đối mặt với nhiều khó khăn."

  • "The colonists established a new government."

    "Những người định cư đã thành lập một chính phủ mới."

  • "The colonists relied on agriculture for survival."

    "Những người định cư dựa vào nông nghiệp để tồn tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colony thuộc địa, bầy, đàn
Verb colonize chiếm làm thuộc địa, thiết lập sự định cư
Adjective colonial thuộc về thuộc địa
Noun colonialism chủ nghĩa thực dân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kwel-
Latin
colere
Latin
colonus
English
colonist

Từ nông dân đến người đi khai hoang

Từ 'colonist' bắt nguồn từ gốc Latin 'colere', có nghĩa là 'trồng trọt' hoặc 'chăm sóc đất đai'. Ban đầu, 'colonus' dùng để chỉ những nông dân thuê đất để canh tác. Qua thời gian, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những người rời bỏ quê hương để định cư và canh tác tại một vùng đất mới, thường là dưới sự kiểm soát của quốc gia gốc của họ.

Usage Note

Từ 'colonist' thường được sử dụng để chỉ những người di cư đến và định cư tại một vùng đất mới, thường là dưới sự bảo trợ của một quốc gia hoặc đế quốc khác. Nó mang ý nghĩa lịch sử mạnh mẽ, liên quan đến các thời kỳ thuộc địa hóa và sự hình thành các xã hội mới.

Prepositions

in to

'Colonists in' thường dùng để chỉ những người định cư đang sinh sống ở một địa điểm cụ thể. 'Colonists to' thường dùng để chỉ những người đang trên đường đến hoặc có ý định đến định cư ở một địa điểm cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colonists
  • Early early colonists
    (những người định cư đầu tiên)
  • European European colonists
    (những người thực dân châu Âu)
  • Displaced displaced colonists
    (những người định cư bị mất chỗ ở)
Verb + colonists
  • Attract attract new colonists
    (thu hút những người định cư mới)
  • Support support the colonists
    (hỗ trợ những người đi khai hoang)
  • Govern govern the colonists
    (cai trị những người dân thuộc địa)

Idioms

  • Pioneer colonists

    Những người đi tiên phong khai phá

    "The pioneer colonists faced harsh winters during their first years in the new land."

    (Những người đi tiên phong khai phá đã phải đối mặt với những mùa đông khắc nghiệt trong những năm đầu ở vùng đất mới.)

  • The original colonists

    Những người định cư gốc (nhóm đầu tiên)

    "Records show that the original colonists came from various regions of England."

    (Các hồ sơ cho thấy những người định cư gốc đến từ nhiều vùng khác nhau của nước Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colonists

Noun
Lật mặt

Một người định cư ở một thuộc địa hoặc quốc gia mới.

"The first colonists in America faced many hardships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, the colonists will have built a thriving new society.
Vào cuối thế kỷ, những người định cư sẽ xây dựng một xã hội mới thịnh vượng.
Phủ định
By 1776, the colonists will not have accepted British rule willingly.
Đến năm 1776, những người định cư sẽ không chấp nhận sự cai trị của Anh một cách tự nguyện.
Nghi vấn
Will the colonists have established self-governance by the time the revolution begins?
Liệu những người định cư sẽ thiết lập quyền tự trị trước khi cuộc cách mạng bắt đầu?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the colonists had understood the indigenous people's culture better.
Tôi ước những người thực dân đã hiểu rõ hơn về văn hóa của người bản địa.
Phủ định
If only the colonists hadn't brought diseases that decimated the native population.
Giá mà những người thực dân đã không mang theo những căn bệnh tàn phá dân số bản địa.
Nghi vấn
If only the first colonists could have foreseen the future impact of their actions, would they have acted differently?
Giá mà những người thực dân đầu tiên có thể thấy trước tác động tương lai của hành động của họ, liệu họ có hành động khác đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonists".

Cách mạng Hoa Kỳ

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'colonists' thường dùng để chỉ những người sống tại 13 thuộc địa của Anh trước khi giành độc lập. Sự phản kháng của họ chống lại các chính sách thuế của Anh đã dẫn đến cuộc Cách mạng Mỹ.

Tác động đến bản địa

Khái niệm 'colonists' thường đi kèm với các cuộc xung đột về đất đai và văn hóa với người dân bản địa. Trong giáo dục hiện đại, thuật ngữ này thường được thảo luận cùng với các chủ đề về quyền lợi người bản địa và hệ quả của chủ nghĩa thực dân.