colonists
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who settles in a new colony or country.
Vietnamese Meaning
Một người định cư ở một thuộc địa hoặc quốc gia mới.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The first colonists in America faced many hardships."
"Những người định cư đầu tiên ở Mỹ đã phải đối mặt với nhiều khó khăn."
-
"The colonists established a new government."
"Những người định cư đã thành lập một chính phủ mới."
-
"The colonists relied on agriculture for survival."
"Những người định cư dựa vào nông nghiệp để tồn tại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | colony | thuộc địa, bầy, đàn |
| Verb | colonize | chiếm làm thuộc địa, thiết lập sự định cư |
| Adjective | colonial | thuộc về thuộc địa |
| Noun | colonialism | chủ nghĩa thực dân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'colonist' thường được sử dụng để chỉ những người di cư đến và định cư tại một vùng đất mới, thường là dưới sự bảo trợ của một quốc gia hoặc đế quốc khác. Nó mang ý nghĩa lịch sử mạnh mẽ, liên quan đến các thời kỳ thuộc địa hóa và sự hình thành các xã hội mới.
Prepositions
'Colonists in' thường dùng để chỉ những người định cư đang sinh sống ở một địa điểm cụ thể. 'Colonists to' thường dùng để chỉ những người đang trên đường đến hoặc có ý định đến định cư ở một địa điểm cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Early early colonists (những người định cư đầu tiên)
-
European European colonists (những người thực dân châu Âu)
-
Displaced displaced colonists (những người định cư bị mất chỗ ở)
-
Attract attract new colonists (thu hút những người định cư mới)
-
Support support the colonists (hỗ trợ những người đi khai hoang)
-
Govern govern the colonists (cai trị những người dân thuộc địa)
Idioms
-
Pioneer colonists
Những người đi tiên phong khai phá
"The pioneer colonists faced harsh winters during their first years in the new land."
(Những người đi tiên phong khai phá đã phải đối mặt với những mùa đông khắc nghiệt trong những năm đầu ở vùng đất mới.)
-
The original colonists
Những người định cư gốc (nhóm đầu tiên)
"Records show that the original colonists came from various regions of England."
(Các hồ sơ cho thấy những người định cư gốc đến từ nhiều vùng khác nhau của nước Anh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colonists
NounMột người định cư ở một thuộc địa hoặc quốc gia mới.
"The first colonists in America faced many hardships."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, the colonists will have built a thriving new society. |
Vào cuối thế kỷ, những người định cư sẽ xây dựng một xã hội mới thịnh vượng. |
| Phủ định | By 1776, the colonists will not have accepted British rule willingly. |
Đến năm 1776, những người định cư sẽ không chấp nhận sự cai trị của Anh một cách tự nguyện. |
| Nghi vấn | Will the colonists have established self-governance by the time the revolution begins? |
Liệu những người định cư sẽ thiết lập quyền tự trị trước khi cuộc cách mạng bắt đầu? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the colonists had understood the indigenous people's culture better. |
Tôi ước những người thực dân đã hiểu rõ hơn về văn hóa của người bản địa. |
| Phủ định | If only the colonists hadn't brought diseases that decimated the native population. |
Giá mà những người thực dân đã không mang theo những căn bệnh tàn phá dân số bản địa. |
| Nghi vấn | If only the first colonists could have foreseen the future impact of their actions, would they have acted differently? |
Giá mà những người thực dân đầu tiên có thể thấy trước tác động tương lai của hành động của họ, liệu họ có hành động khác đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colonists".
