color inconsistency
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of not being consistent in color; variations or discrepancies in color.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc tính chất không nhất quán về màu sắc; sự biến đổi hoặc khác biệt về màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The color inconsistency between the sample and the final product was unacceptable."
"Sự không nhất quán về màu sắc giữa mẫu và sản phẩm cuối cùng là không thể chấp nhận được."
-
"Color inconsistency can lead to customer dissatisfaction."
"Sự không nhất quán về màu sắc có thể dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng."
-
"The printer needs recalibrating to address the color inconsistency issues."
"Cần hiệu chỉnh lại máy in để giải quyết các vấn đề về sự không nhất quán màu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | color | Màu sắc |
| Noun | inconsistency | Sự không nhất quán, sự mâu thuẫn |
| Adjective | inconsistent | Không đồng nhất, hay thay đổi |
| Adjective | colorless | Không màu, nhợt nhạt |
| Verb | colorize | Tô màu, nhuộm màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt màu sắc giữa các lần in, giữa các lô sản xuất, hoặc giữa các thiết bị hiển thị khác nhau. Nó nhấn mạnh sự thiếu đồng nhất trong màu sắc, có thể gây ra các vấn đề về thẩm mỹ hoặc chức năng.
Prepositions
* in: 'color inconsistency in printing' (sự không nhất quán màu sắc trong in ấn). * between: 'color inconsistency between monitors' (sự không nhất quán màu sắc giữa các màn hình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Noticeable noticeable color inconsistency (sự không đồng nhất màu sắc đáng chú ý)
-
Slight slight color inconsistency (sự lệch màu nhẹ)
-
Significant significant color inconsistency (sự không đồng nhất màu sắc nghiêm trọng)
-
Identify identify color inconsistency (nhận diện sự không đồng nhất màu sắc)
-
Fix fix color inconsistency (khắc phục sự lệch màu)
-
Lead to lead to color inconsistency (dẫn đến sự không đồng nhất màu sắc)
Idioms
-
Batch-to-batch color inconsistency
Sự sai lệch màu sắc giữa các lô hàng sản xuất khác nhau.
"We must reduce batch-to-batch color inconsistency to maintain brand quality."
(Chúng ta phải giảm thiểu sự sai lệch màu sắc giữa các lô hàng để duy trì chất lượng thương hiệu.)
-
Visual color inconsistency
Sự không đồng nhất màu sắc có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
"The visual color inconsistency in the paint job was obvious to the client."
(Sự không đồng nhất màu sắc trên lớp sơn đã hiển hiện rõ trước mắt khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
color inconsistency
NounTrạng thái hoặc tính chất không nhất quán về màu sắc; sự biến đổi hoặc khác biệt về màu sắc.
"The color inconsistency between the sample and the final product was unacceptable."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The color inconsistency in the printing process resulted in unacceptable variations. |
Sự không nhất quán về màu sắc trong quá trình in ấn đã dẫn đến những sai lệch không thể chấp nhận được. |
| Phủ định | There is no color inconsistency in the batch; all items are identical. |
Không có sự không nhất quán về màu sắc trong lô hàng; tất cả các mặt hàng đều giống hệt nhau. |
| Nghi vấn | Does the color inconsistency affect the perceived quality of the product? |
Sự không nhất quán về màu sắc có ảnh hưởng đến chất lượng cảm nhận của sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color inconsistency".
