color variation
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Color variation'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự khác biệt về màu sắc; mức độ mà một vật gì đó thay đổi về màu sắc.
Definition (English Meaning)
A difference in color; the extent to which something varies in color.
Ví dụ Thực tế với 'Color variation'
-
"The color variation in the autumn leaves is stunning."
"Sự biến đổi màu sắc của lá mùa thu thật tuyệt đẹp."
-
"Due to lighting conditions, there was a noticeable color variation between the two samples."
"Do điều kiện ánh sáng, có một sự khác biệt màu sắc đáng chú ý giữa hai mẫu."
-
"Breeders often select for specific color variations in animals."
"Các nhà lai tạo thường chọn lọc các biến thể màu sắc cụ thể ở động vật."
Từ loại & Từ liên quan của 'Color variation'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: color variation (danh từ ghép)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Color variation'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt nhỏ hoặc lớn trong màu sắc, có thể do nhiều yếu tố như ánh sáng, chất liệu, hoặc quá trình sản xuất. Thường được dùng để chỉ sự đa dạng màu sắc trong một tập hợp hoặc một đối tượng đơn lẻ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: 'color variation in a painting' (sự biến đổi màu sắc trong một bức tranh); 'color variation of a species' (sự biến đổi màu sắc của một loài). 'In' thường dùng để chỉ sự biến đổi bên trong một vật thể hoặc một phạm vi. 'Of' thường dùng để chỉ sự biến đổi thuộc về một đối tượng cụ thể.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Color variation'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The painting exhibits a subtle color variation, making it more captivating.
|
Bức tranh thể hiện một sự biến đổi màu sắc tinh tế, khiến nó trở nên quyến rũ hơn. |
| Phủ định |
This batch of dye does not show any noticeable color variation; it's consistently the same shade.
|
Lô thuốc nhuộm này không cho thấy bất kỳ sự biến đổi màu sắc đáng chú ý nào; nó luôn luôn có cùng một sắc thái. |
| Nghi vấn |
Does this fabric sample display enough color variation to be considered acceptable for the project?
|
Mẫu vải này có hiển thị đủ sự biến đổi màu sắc để được coi là chấp nhận được cho dự án không? |