(Top Banner Ad)
color variation
B2
noun B2 Nghệ thuật, Thiết kế, Khoa học (sinh học, vật lý)

color variation

UK: /ˈkʌlə ˌveəriˈeɪʃən/ • US: /ˈkʌlər ˌveriˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biến đổi màu sắc biến thể màu sắc sắc thái màu sắc khác nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A difference in color; the extent to which something varies in color.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt về màu sắc; mức độ mà một vật gì đó thay đổi về màu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The color variation in the autumn leaves is stunning."

    "Sự biến đổi màu sắc của lá mùa thu thật tuyệt đẹp."

  • "Due to lighting conditions, there was a noticeable color variation between the two samples."

    "Do điều kiện ánh sáng, có một sự khác biệt màu sắc đáng chú ý giữa hai mẫu."

  • "Breeders often select for specific color variations in animals."

    "Các nhà lai tạo thường chọn lọc các biến thể màu sắc cụ thể ở động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to vary thay đổi, biến đổi
Adjective varied đa dạng, nhiều loại
Adjective various khác nhau, đa dạng
Noun variety sự đa dạng, nhiều thứ khác nhau
Verb to color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful sặc sỡ, đầy màu sắc
Adjective colorless không màu, trong suốt

Synonyms

hue variation (biến đổi sắc thái)shade variation (biến đổi tông màu)chromatic variation (biến đổi màu sắc (chuyên môn hơn))

Antonyms

color uniformity (tính đồng nhất màu sắc)monochromatic (đơn sắc)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thiết kế, Khoa học (sinh học, vật lý)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color (sắc thái, vẻ ngoài) + variatio (sự thay đổi)
Old French
colour + variation
Middle English
colour + variacioun
Modern English
color variation

Nguồn Gốc Của 'Color'

Từ 'color' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'color', vốn có liên quan đến một từ gốc cổ hơn có nghĩa là 'che đậy' hoặc 'giấu kín'. Người xưa quan niệm rằng màu sắc là thứ bao bọc, che phủ bản chất thật của một vật thể, giống như một lớp áo khoác bên ngoài.

Nguồn Gốc Của 'Variation'

Từ 'variation' đến từ tiếng Latin 'varius', có nghĩa là 'đa dạng', 'khác nhau', hoặc thậm chí là 'lốm đốm'. Hình ảnh này gợi lên sự thay đổi, không đồng nhất, ví dụ như một cánh đồng có nhiều loại hoa khác nhau hoặc một tấm vải có nhiều đốm màu khác biệt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt nhỏ hoặc lớn trong màu sắc, có thể do nhiều yếu tố như ánh sáng, chất liệu, hoặc quá trình sản xuất. Thường được dùng để chỉ sự đa dạng màu sắc trong một tập hợp hoặc một đối tượng đơn lẻ.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'color variation in a painting' (sự biến đổi màu sắc trong một bức tranh); 'color variation of a species' (sự biến đổi màu sắc của một loài). 'In' thường dùng để chỉ sự biến đổi bên trong một vật thể hoặc một phạm vi. 'Of' thường dùng để chỉ sự biến đổi thuộc về một đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color variation
  • slight color variation
    (sự biến đổi màu sắc nhẹ)
  • subtle color variation
    (sự khác biệt màu sắc tinh tế)
  • significant color variation
    (sự thay đổi màu sắc đáng kể)
  • natural color variation
    (sự biến đổi màu sắc tự nhiên (ví dụ: trong gỗ, đá))
Verb + color variation
  • show color variation
    (cho thấy sự khác biệt về màu sắc)
  • exhibit color variation
    (thể hiện sự đa dạng về màu sắc)
  • observe color variation
    (quan sát sự biến đổi màu sắc)
  • allow for color variation
    (cho phép có sự khác biệt về màu sắc)
Noun + of + color variation
  • a range of color variation
    (một loạt các biến thể màu sắc)
  • the degree of color variation
    (mức độ biến đổi màu sắc)

Idioms

  • to show one's true colors

    Lộ rõ bản chất thật (thường là tiêu cực).

    "When he got angry, he showed his true colors."

    (Khi anh ta nổi giận, anh ta đã để lộ bản chất thật của mình.)

  • with flying colors

    Thành công rực rỡ, một cách xuất sắc.

    "She passed the exam with flying colors."

    (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với thành tích xuất sắc.)

  • a horse of a different color

    Một chuyện hoàn toàn khác, một vấn đề không liên quan.

    "I don't mind lending you money, but asking me to lie for you is a horse of a different color."

    (Tôi không ngại cho bạn mượn tiền, nhưng việc yêu cầu tôi nói dối cho bạn lại là một chuyện hoàn toàn khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color variation

noun
Lật mặt

Sự khác biệt về màu sắc; mức độ mà một vật gì đó thay đổi về màu sắc.

"The color variation in the autumn leaves is stunning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting exhibits a subtle color variation, making it more captivating.
Bức tranh thể hiện một sự biến đổi màu sắc tinh tế, khiến nó trở nên quyến rũ hơn.
Phủ định
This batch of dye does not show any noticeable color variation; it's consistently the same shade.
Lô thuốc nhuộm này không cho thấy bất kỳ sự biến đổi màu sắc đáng chú ý nào; nó luôn luôn có cùng một sắc thái.
Nghi vấn
Does this fabric sample display enough color variation to be considered acceptable for the project?
Mẫu vải này có hiển thị đủ sự biến đổi màu sắc để được coi là chấp nhận được cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color variation".

Dấu Vân Tay Của Tự Nhiên

Trong thế giới tự nhiên, 'color variation' là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó giúp động vật ngụy trang, ra hiệu cho bạn tình, hoặc cảnh báo kẻ thù. Ở thực vật, sự biến đổi màu sắc của lá và quả cho biết mùa và độ chín. Vì vậy, quan sát sự biến đổi màu sắc là một kỹ năng sinh tồn cơ bản.

Sự Hài Hòa Trong Khác Biệt

Trong nghệ thuật và thiết kế, các chuyên gia không chỉ dùng các màu hoàn toàn khác nhau. Họ còn sử dụng những 'color variation' rất tinh tế - các sắc thái (shades), tông (tones) - của cùng một màu để tạo chiều sâu, cảm xúc và sự sang trọng cho tác phẩm. Một thiết kế chỉ dùng các biến thể của màu xanh dương có thể tạo cảm giác yên bình và tin cậy.