(Top Banner Ad)
colorblind
B2
Tính từ B2 Y học/Sinh học

colorblind

UK: /ˈkʌləˌblaɪnd/ • US: /ˈkʌlərˌblaɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

mù màu không phân biệt được màu sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unable to distinguish certain colors, or having limited color vision.

Vietnamese Meaning

Không có khả năng phân biệt được một số màu nhất định, hoặc có thị lực màu hạn chế; bị mù màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather is colorblind and has trouble distinguishing red from green."

    "Ông tôi bị mù màu và gặp khó khăn trong việc phân biệt màu đỏ với màu xanh lá cây."

  • "Many people with colorblindness don't even realize they have it."

    "Nhiều người bị mù màu thậm chí còn không nhận ra họ mắc bệnh."

  • "The test for colorblindness involves identifying numbers hidden within colored dots."

    "Bài kiểm tra mù màu bao gồm việc xác định các con số ẩn trong các chấm màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective colorblind Mù màu; không phân biệt màu sắc (nghĩa đen); không phân biệt đối xử (nghĩa bóng).
Noun colorblindness Chứng mù màu; sự không phân biệt đối xử.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

English
color
English
blind
English
colorblind

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'colorblind' là một từ ghép tiếng Anh, được tạo thành từ 'color' (màu sắc) và 'blind' (mù). Nó mô tả tình trạng không thể phân biệt được một hoặc nhiều màu sắc. Mặc dù các thành phần của từ có nguồn gốc xa xưa (color từ Latin qua tiếng Pháp cổ, blind từ tiếng Anh cổ), bản thân từ ghép 'colorblind' mới trở nên phổ biến trong y học và ngôn ngữ hàng ngày vào khoảng thế kỷ 18-19, khi các nghiên cứu về thị lực màu được phát triển.

Usage Note

Tính từ 'colorblind' thường được dùng để mô tả người không thể phân biệt một số màu nhất định (thường là đỏ và xanh lá cây). Mức độ mù màu có thể khác nhau từ nhẹ đến nặng. Trong bối cảnh xã hội, 'colorblind' đôi khi được sử dụng (thường gây tranh cãi) để chỉ việc đối xử bình đẳng với mọi người bất kể chủng tộc hoặc nguồn gốc, coi như màu da không quan trọng, nhưng cách dùng này có thể bị coi là bỏ qua sự phân biệt đối xử có hệ thống.

Prepositions

to

Khi 'colorblind' được dùng một cách ẩn dụ, 'to' có thể được dùng để chỉ sự thiếu nhận thức về một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'He seems colorblind to the issues of social inequality.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + colorblind
  • partially partially colorblind
    (mù màu một phần)
  • completely completely colorblind
    (mù màu hoàn toàn)
  • genetically genetically colorblind
    (mù màu do di truyền)
Verb + colorblind
  • be be colorblind
    (bị mù màu)
  • become become colorblind
    (trở nên mù màu)
  • diagnose (someone) as diagnose (someone) as colorblind
    (chẩn đoán (ai đó) bị mù màu)
colorblind + Noun
  • person colorblind person
    (người mù màu)
  • test colorblind test
    (bài kiểm tra mù màu)

Idioms

  • to be colorblind to something

    Không để ý, không phân biệt hoặc không quan tâm đến sự khác biệt (thường là về chủng tộc, giới tính, v.v.), đối xử công bằng.

    "A truly fair judge should be colorblind to the defendant's background."

    (Một thẩm phán thực sự công bằng nên không để ý đến xuất thân của bị cáo.)

  • colorblind policy/approach

    Chính sách hoặc cách tiếp cận không phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc hoặc các đặc điểm khác; đôi khi bị chỉ trích vì bỏ qua sự bất bình đẳng hiện có.

    "The company adopted a colorblind hiring policy to ensure equal opportunities."

    (Công ty đã áp dụng chính sách tuyển dụng không phân biệt đối xử để đảm bảo cơ hội bình đẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colorblind

Tính từ
Lật mặt

Không có khả năng phân biệt được một số màu nhất định, hoặc có thị lực màu hạn chế; bị mù màu.

"My grandfather is colorblind and has trouble distinguishing red from green."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he weren't colorblind, he would appreciate the vibrant hues of the rainbow.
Nếu anh ấy không bị mù màu, anh ấy sẽ đánh giá cao những sắc thái rực rỡ của cầu vồng.
Phủ định
If she didn't have colorblindness, she wouldn't need special glasses to differentiate between red and green.
Nếu cô ấy không bị mù màu, cô ấy sẽ không cần kính đặc biệt để phân biệt giữa màu đỏ và màu xanh lá cây.
Nghi vấn
Would you choose a different career path if you were colorblind?
Bạn có chọn một con đường sự nghiệp khác nếu bạn bị mù màu không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is colorblind, they often confuse red and green.
Nếu ai đó bị mù màu, họ thường nhầm lẫn giữa màu đỏ và màu xanh lá cây.
Phủ định
When a person has colorblindness, they don't always see the world differently.
Khi một người bị mù màu, không phải lúc nào họ cũng nhìn thế giới khác biệt.
Nghi vấn
If a child has trouble identifying colors, does he need to be tested for colorblindness?
Nếu một đứa trẻ gặp khó khăn trong việc xác định màu sắc, có cần phải kiểm tra xem bé có bị mù màu không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is colorblind, so he has difficulty distinguishing between red and green.
Anh ấy bị mù màu, vì vậy anh ấy gặp khó khăn trong việc phân biệt giữa màu đỏ và màu xanh lá cây.
Phủ định
They are not colorblind; they can easily see all the colors.
Họ không bị mù màu; họ có thể dễ dàng nhìn thấy tất cả các màu sắc.
Nghi vấn
Is she colorblind, or can she identify all the colors correctly?
Cô ấy có bị mù màu không, hay cô ấy có thể xác định tất cả các màu một cách chính xác?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colorblind".

Chủ nghĩa 'Mù màu' trong Xã hội

Trong bối cảnh xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, thuật ngữ 'colorblind' thường được dùng để chỉ quan điểm không phân biệt chủng tộc, màu da hoặc các đặc điểm bề ngoài khác. Ý nghĩa tích cực của nó là lý tưởng về sự bình đẳng, coi mọi người như nhau. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị chỉ trích vì có thể dẫn đến việc phủ nhận hoặc bỏ qua các vấn đề bất bình đẳng chủng tộc, lịch sử đàn áp và những trải nghiệm độc đáo của các nhóm thiểu số.

Ảnh hưởng của Chứng Mù Màu

Chứng mù màu là một tình trạng di truyền khá phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 1/12 nam giới và 1/200 nữ giới trên thế giới. Nó không chỉ là việc nhầm lẫn màu đỏ và xanh lá cây, mà còn có thể ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các công việc nhất định (ví dụ như phi công, thợ điện, thiết kế đồ họa) hoặc gây khó khăn trong các hoạt động hàng ngày như lựa chọn quần áo phù hợp, đọc bản đồ hoặc nhận biết tín hiệu giao thông.