(Top Banner Ad)
colorfastness
C1
noun C1 Dệt may, Hóa học

colorfastness

UK: /ˈkʌləˌfɑːstnəs/ • US: /ˈkʌlərˌfæstnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ bền màu tính bền màu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability of a dyed or printed textile to resist fading or running.

Vietnamese Meaning

Khả năng của một loại vải dệt nhuộm hoặc in để chống lại sự phai màu hoặc loang màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colorfastness of this fabric ensures that it will not fade easily."

    "Độ bền màu của loại vải này đảm bảo rằng nó sẽ không bị phai màu dễ dàng."

  • "The manufacturer guarantees the colorfastness of their products."

    "Nhà sản xuất đảm bảo độ bền màu của các sản phẩm của họ."

  • "Testing for colorfastness is a crucial step in textile manufacturing."

    "Kiểm tra độ bền màu là một bước quan trọng trong sản xuất hàng dệt may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Adjective colorfast bền màu, không phai
Noun colorfastness độ bền màu, tính bền màu
Verb discolor làm bạc màu, làm đổi màu

Synonyms

color retention (sự giữ màu)dye fastness (độ bền màu nhuộm)

Antonyms

poor colorfastness (độ bền màu kém)color bleeding (sự loang màu)

Related Words

Subject Area

Dệt may, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*past-
Proto-Germanic
*fastuz
Old English
fæst
Middle English
fast
Modern English
colorfastness

Nghĩa cổ của từ 'Fast'

Trong 'colorfastness', từ 'fast' không mang nghĩa là 'nhanh'. Nó giữ nguyên gốc từ cổ có nghĩa là 'chặt chẽ', 'cố định' hoặc 'bền vững'. Khi kết hợp với 'color', nó ám chỉ màu sắc được giữ chặt vào sợi vải, không bị phai nhòa theo thời gian hay tác động bên ngoài.

Cấu trúc từ vựng

Đây là một từ ghép phức hợp: 'color' (màu sắc) + 'fast' (bền/chặt) + hậu tố '-ness' (dùng để tạo danh từ chỉ trạng thái). Từ này phản ánh sự phát triển của ngành công nghiệp dệt may khi nhu cầu về chất lượng vải ngày càng cao.

Usage Note

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành dệt may để chỉ đặc tính của vải. Mức độ colorfastness được đánh giá bằng các thử nghiệm khác nhau như giặt, phơi nắng, ma sát,... Colorfastness là một yếu tố quan trọng trong việc xác định chất lượng và độ bền của vải.

Prepositions

to

Colorfastness *to* something (ví dụ: light, washing) chỉ khả năng chống lại sự phai màu hoặc loang màu khi tiếp xúc với yếu tố đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colorfastness
  • excellent excellent colorfastness
    (độ bền màu tuyệt vời)
  • poor poor colorfastness
    (độ bền màu kém)
  • superior superior colorfastness
    (độ bền màu vượt trội)
Verb + colorfastness
  • test test for colorfastness
    (kiểm tra độ bền màu)
  • improve improve colorfastness
    (cải thiện độ bền màu)
  • guarantee guarantee colorfastness
    (đảm bảo tính bền màu)
Colorfastness + Preposition
  • to light colorfastness to light
    (độ bền màu dưới ánh sáng)
  • to washing colorfastness to washing
    (độ bền màu khi giặt)

Idioms

  • test a patch for colorfastness

    thử nghiệm độ bền màu trên một mảnh vải nhỏ (trước khi giặt cả bộ đồ)

    "Always test a hidden patch for colorfastness before using bleach."

    (Luôn kiểm tra độ bền màu ở một vị trí khuất trước khi sử dụng thuốc tẩy.)

  • lack of colorfastness

    tình trạng dễ phai màu / ra màu

    "The main complaint about these cheap dyes is their lack of colorfastness."

    (Lời phàn nàn chính về những loại thuốc nhuộm rẻ tiền này là chúng rất dễ phai màu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colorfastness

noun
Lật mặt

Khả năng của một loại vải dệt nhuộm hoặc in để chống lại sự phai màu hoặc loang màu.

"The colorfastness of this fabric ensures that it will not fade easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the fabric has excellent colorfastness, the colors remained vibrant after multiple washes.
Bởi vì vải có độ bền màu tuyệt vời, màu sắc vẫn rực rỡ sau nhiều lần giặt.
Phủ định
Unless the manufacturer improves the dyeing process, the fabric will not be colorfast.
Trừ khi nhà sản xuất cải thiện quy trình nhuộm, vải sẽ không bền màu.
Nghi vấn
If you wash this shirt with hot water, will its colors still be colorfast?
Nếu bạn giặt chiếc áo này bằng nước nóng, màu sắc của nó có còn bền màu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colorfastness".

Tiêu chuẩn dệt may quốc tế

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, 'colorfastness' là một chỉ số kỹ thuật quan trọng. Các tổ chức như ISO hay AATCC thiết lập các thang điểm từ 1 đến 5 để đánh giá độ bền màu, giúp người tiêu dùng tin tưởng vào chất lượng sản phẩm may mặc cao cấp.

Văn hóa bảo quản trang phục

Người phương Tây rất chú trọng việc phân loại quần áo dựa trên độ bền màu để tránh hiện tượng 'bleeding' (màu từ quần áo này lem sang quần áo khác). Khái niệm 'colorfastness' xuất hiện phổ biến trên các nhãn hướng dẫn giặt ủi (care labels).