colorfastness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability of a dyed or printed textile to resist fading or running.
Vietnamese Meaning
Khả năng của một loại vải dệt nhuộm hoặc in để chống lại sự phai màu hoặc loang màu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The colorfastness of this fabric ensures that it will not fade easily."
"Độ bền màu của loại vải này đảm bảo rằng nó sẽ không bị phai màu dễ dàng."
-
"The manufacturer guarantees the colorfastness of their products."
"Nhà sản xuất đảm bảo độ bền màu của các sản phẩm của họ."
-
"Testing for colorfastness is a crucial step in textile manufacturing."
"Kiểm tra độ bền màu là một bước quan trọng trong sản xuất hàng dệt may."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | color | màu sắc |
| Adjective | colorfast | bền màu, không phai |
| Noun | colorfastness | độ bền màu, tính bền màu |
| Verb | discolor | làm bạc màu, làm đổi màu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành dệt may để chỉ đặc tính của vải. Mức độ colorfastness được đánh giá bằng các thử nghiệm khác nhau như giặt, phơi nắng, ma sát,... Colorfastness là một yếu tố quan trọng trong việc xác định chất lượng và độ bền của vải.
Prepositions
Colorfastness *to* something (ví dụ: light, washing) chỉ khả năng chống lại sự phai màu hoặc loang màu khi tiếp xúc với yếu tố đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent colorfastness (độ bền màu tuyệt vời)
-
poor poor colorfastness (độ bền màu kém)
-
superior superior colorfastness (độ bền màu vượt trội)
-
test test for colorfastness (kiểm tra độ bền màu)
-
improve improve colorfastness (cải thiện độ bền màu)
-
guarantee guarantee colorfastness (đảm bảo tính bền màu)
-
to light colorfastness to light (độ bền màu dưới ánh sáng)
-
to washing colorfastness to washing (độ bền màu khi giặt)
Idioms
-
test a patch for colorfastness
thử nghiệm độ bền màu trên một mảnh vải nhỏ (trước khi giặt cả bộ đồ)
"Always test a hidden patch for colorfastness before using bleach."
(Luôn kiểm tra độ bền màu ở một vị trí khuất trước khi sử dụng thuốc tẩy.)
-
lack of colorfastness
tình trạng dễ phai màu / ra màu
"The main complaint about these cheap dyes is their lack of colorfastness."
(Lời phàn nàn chính về những loại thuốc nhuộm rẻ tiền này là chúng rất dễ phai màu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colorfastness
nounKhả năng của một loại vải dệt nhuộm hoặc in để chống lại sự phai màu hoặc loang màu.
"The colorfastness of this fabric ensures that it will not fade easily."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the fabric has excellent colorfastness, the colors remained vibrant after multiple washes. |
Bởi vì vải có độ bền màu tuyệt vời, màu sắc vẫn rực rỡ sau nhiều lần giặt. |
| Phủ định | Unless the manufacturer improves the dyeing process, the fabric will not be colorfast. |
Trừ khi nhà sản xuất cải thiện quy trình nhuộm, vải sẽ không bền màu. |
| Nghi vấn | If you wash this shirt with hot water, will its colors still be colorfast? |
Nếu bạn giặt chiếc áo này bằng nước nóng, màu sắc của nó có còn bền màu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colorfastness".
