(Top Banner Ad)
mature milk
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Y học, Dinh dưỡng

mature milk

UK: /məˈtjʊər mɪlk/ • US: /məˈtʃʊr mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa trưởng thành sữa mẹ giai đoạn trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Breast milk that is produced after the colostrum and transitional milk stages, typically around two weeks postpartum. It provides the baby with the nutrients and antibodies needed for growth and development.

Vietnamese Meaning

Sữa mẹ được sản xuất sau giai đoạn sữa non và sữa chuyển tiếp, thường là khoảng hai tuần sau sinh. Nó cung cấp cho em bé các chất dinh dưỡng và kháng thể cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mature milk provides the ideal balance of nutrients for infants."

    "Sữa trưởng thành cung cấp sự cân bằng lý tưởng về chất dinh dưỡng cho trẻ sơ sinh."

  • "The doctor explained the importance of mature milk for the baby's development."

    "Bác sĩ giải thích tầm quan trọng của sữa trưởng thành đối với sự phát triển của em bé."

  • "Mature milk is richer in fats compared to transitional milk."

    "Sữa trưởng thành giàu chất béo hơn so với sữa chuyển tiếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mature trưởng thành, chín muồi (về thể chất hoặc tinh thần); làm cho chín
Noun maturity sự trưởng thành, sự chín chắn
Verb milk vắt sữa
Adjective milky trắng đục như sữa, có sữa
Noun milker người vắt sữa, máy vắt sữa

Related Words

colostrum (sữa non)transitional milk (sữa chuyển tiếp)foremilk (sữa đầu)hindmilk (sữa cuối)breast milk (sữa mẹ)

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
maturus
English
mature
Proto-Germanic
*melks
Old English
meoluc/milc
English
milk

Nguồn gốc 'Mature'

Từ "mature" có nguồn gốc từ tiếng Latin "maturus", nghĩa là "chín chắn" hoặc "đúng thời điểm". Trong cụm từ "mature milk", nó mô tả sữa mẹ đã phát triển hoàn chỉnh, ổn định về thành phần dinh dưỡng sau giai đoạn sữa non ban đầu, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của trẻ.

Nguồn gốc 'Milk'

Từ "milk" đã tồn tại từ rất lâu, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic "*melks", sau đó phát triển thành "meoluc" hoặc "milc" trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa của nó luôn là chất lỏng màu trắng được tạo ra bởi tuyến vú của động vật có vú để nuôi con non.

Sự ra đời của 'Mature Milk'

"Mature milk" là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được sử dụng để phân biệt sữa mẹ giai đoạn sau với sữa non (colostrum) và sữa chuyển tiếp (transitional milk). Nó thường xuất hiện khoảng hai tuần sau khi sinh và là nguồn dinh dưỡng chính yếu, tối ưu và ổn định nhất cho sự phát triển của trẻ sơ sinh.

Usage Note

“Mature milk” là giai đoạn cuối cùng và ổn định của sữa mẹ, có thành phần tương đối ổn định và phù hợp với nhu cầu dinh dưỡng của trẻ sơ sinh từ giai đoạn này trở đi. Nó khác với sữa non (colostrum), giàu kháng thể và protein, và sữa chuyển tiếp (transitional milk), là giai đoạn chuyển tiếp giữa hai loại sữa này. Thành phần của mature milk thay đổi theo thời gian bú (foremilk và hindmilk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mature milk
  • rich rich mature milk
    (sữa mẹ trưởng thành giàu dinh dưỡng)
  • nutritious nutritious mature milk
    (sữa mẹ trưởng thành bổ dưỡng)
  • adequate adequate mature milk supply
    (nguồn sữa mẹ trưởng thành đủ)
  • insufficient insufficient mature milk production
    (sản xuất sữa mẹ trưởng thành không đủ)
Verb + mature milk
  • produce produce mature milk
    (sản xuất sữa mẹ trưởng thành)
  • supply supply mature milk
    (cung cấp sữa mẹ trưởng thành)
  • provide provide mature milk
    (cung cấp sữa mẹ trưởng thành)
  • express express mature milk
    (vắt sữa mẹ trưởng thành)
  • consume baby consumes mature milk
    (em bé bú sữa mẹ trưởng thành)

Idioms

  • composition of mature milk

    thành phần của sữa mẹ trưởng thành

    "The **composition of mature milk** changes slightly over time to meet the baby's evolving needs."

    (**Thành phần của sữa mẹ trưởng thành** thay đổi nhẹ theo thời gian để đáp ứng nhu cầu phát triển của em bé.)

  • benefits of mature milk

    lợi ích của sữa mẹ trưởng thành

    "Many studies highlight the numerous **benefits of mature milk** for infant development and immunity."

    (Nhiều nghiên cứu đã nhấn mạnh vô số **lợi ích của sữa mẹ trưởng thành** đối với sự phát triển và hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh.)

  • transition to mature milk

    quá trình chuyển tiếp sang sữa mẹ trưởng thành

    "The mother's body typically completes the **transition to mature milk** by about two weeks postpartum."

    (Cơ thể người mẹ thường hoàn thành **quá trình chuyển tiếp sang sữa mẹ trưởng thành** vào khoảng hai tuần sau sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mature milk

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sữa mẹ được sản xuất sau giai đoạn sữa non và sữa chuyển tiếp, thường là khoảng hai tuần sau sinh. Nó cung cấp cho em bé các chất dinh dưỡng và kháng thể cần thiết cho sự tăng trưởng và phát triển.

"Mature milk provides the ideal balance of nutrients for infants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mature milk".

Tầm quan trọng của Sữa Mẹ

Ở nhiều nền văn hóa và trên toàn cầu, sữa mẹ, đặc biệt là "mature milk", được công nhận là nguồn dinh dưỡng tối ưu và hoàn hảo nhất cho trẻ sơ sinh. Các tổ chức y tế như WHO khuyến nghị nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ trong 6 tháng đầu đời vì những lợi ích vượt trội về dinh dưỡng, miễn dịch, và sự gắn kết tình cảm mẹ con.

Sữa Mẹ Trưởng Thành vs. Sữa Công Thức

"Mature milk" không chỉ cung cấp đầy đủ protein, chất béo, carbohydrate mà còn chứa các kháng thể sống, enzyme, và tế bào bạch cầu giúp bảo vệ em bé khỏi nhiễm trùng và bệnh tật. Điều này khác biệt hoàn toàn với sữa công thức, vốn không thể sao chép hoàn chỉnh các yếu tố miễn dịch và sinh học độc đáo này của sữa mẹ.