(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ coloured
B1

coloured

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

có màu sặc sỡ bị ảnh hưởng thiên vị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Coloured'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có màu sắc; không trong suốt hoặc không màu.

Definition (English Meaning)

Having colour; not transparent or colorless.

Ví dụ Thực tế với 'Coloured'

  • "The room was decorated with brightly coloured balloons."

    "Căn phòng được trang trí bằng những quả bóng bay màu sắc rực rỡ."

  • "The artist used brightly coloured paints."

    "Người họa sĩ đã sử dụng những loại sơn màu sắc tươi sáng."

  • "The report was coloured by political considerations."

    "Báo cáo bị ảnh hưởng bởi các cân nhắc chính trị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Coloured'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: coloured (UK spelling)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Coloured'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Đây là dạng viết theo kiểu Anh (UK spelling) của từ 'colored' (US spelling). Nghĩa cơ bản là có màu sắc. Thường được dùng để mô tả vật thể, chất liệu, hoặc người có màu da khác với màu trắng (trong một số ngữ cảnh lịch sử nhạy cảm). Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Coloured'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)