(Top Banner Ad)
coloured
B1
Tính từ B1 Tổng quát

coloured

UK: /ˈkʌləd/ • US: /ˈkʌlərd/

Nghĩa tiếng Việt

có màu sặc sỡ bị ảnh hưởng thiên vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having colour; not transparent or colorless.

Vietnamese Meaning

Có màu sắc; không trong suốt hoặc không màu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The room was decorated with brightly coloured balloons."

    "Căn phòng được trang trí bằng những quả bóng bay màu sắc rực rỡ."

  • "The artist used brightly coloured paints."

    "Người họa sĩ đã sử dụng những loại sơn màu sắc tươi sáng."

  • "The report was coloured by political considerations."

    "Báo cáo bị ảnh hưởng bởi các cân nhắc chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colour màu sắc
Verb colour tô màu, nhuộm màu
Adjective colourful đầy màu sắc, rực rỡ
Adjective colourless không màu, nhạt nhẽo
Noun colourist người phối màu, chuyên gia nhuộm tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Old French
colorer
Middle English
colouren
Modern English
coloured

Sự tiến hóa của màu sắc

Từ 'coloured' xuất phát từ gốc Latin 'color'. Ban đầu, nó chỉ đơn thuần mô tả vật thể có sắc thái hoặc được nhuộm màu. Đến thế kỷ 14, hậu tố '-ed' được thêm vào để biến động từ thành tính từ, phản ánh sự thay đổi trạng thái từ không màu sang có màu.

Usage Note

Đây là dạng viết theo kiểu Anh (UK spelling) của từ 'colored' (US spelling). Nghĩa cơ bản là có màu sắc. Thường được dùng để mô tả vật thể, chất liệu, hoặc người có màu da khác với màu trắng (trong một số ngữ cảnh lịch sử nhạy cảm). Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
Nghĩa bóng, ám chỉ sự thiên vị, bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan. Thường dùng trong các cụm từ như 'coloured by emotion' (bị ảnh hưởng bởi cảm xúc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + coloured
  • brightly brightly coloured
    (có màu sắc tươi sáng)
  • vividly vividly coloured
    (có màu sắc sặc sỡ)
  • softly softly coloured
    (có màu sắc dịu nhẹ)
Noun + coloured
  • rose rose-coloured
    (có màu hồng tươi)
  • cream cream-coloured
    (có màu kem)
  • flesh flesh-coloured
    (có màu da)

Idioms

  • rose-coloured spectacles/glasses

    nhìn đời qua lăng kính màu hồng (quá lạc quan)

    "She tends to look at her relationship through rose-coloured glasses."

    (Cô ấy có xu hướng nhìn mối quan hệ của mình qua lăng kính màu hồng.)

  • off-coloured

    cảm thấy không khỏe; hoặc (câu đùa) hơi khiếm nhã

    "I'm feeling a bit off-coloured today, so I'll stay home."

    (Hôm nay tôi thấy hơi không khỏe nên tôi sẽ ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coloured

Tính từ
Lật mặt

Có màu sắc; không trong suốt hoặc không màu.

"The room was decorated with brightly coloured balloons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The drawing is coloured with crayons.
Bức vẽ được tô màu bằng bút chì sáp.
Phủ định
The picture isn't coloured yet.
Bức tranh vẫn chưa được tô màu.
Nghi vấn
Is the book coloured?
Cuốn sách có được tô màu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coloured".

Sự nhạy cảm về sắc tộc

Trong tiếng Anh hiện đại (đặc biệt là ở Mỹ và Anh), từ 'coloured' khi dùng để chỉ người da màu được coi là lỗi thời và có tính xúc phạm nặng nề. Tuy nhiên, tại Nam Phi, 'Coloured' là một thuật ngữ hợp pháp và được chấp nhận để chỉ một nhóm sắc tộc có nguồn gốc hỗn hợp.

Chủ nghĩa lý tưởng trong ngôn ngữ

Thành ngữ 'rose-coloured glasses' phản ánh một thái độ tâm lý phổ biến trong văn hóa phương Tây, nơi con người đôi khi chọn cách phớt lờ những khía cạnh tiêu cực để duy trì sự lạc quan.