colourless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without colour; lacking in colour.
Vietnamese Meaning
Không có màu sắc; thiếu màu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water was completely colourless."
"Nước hoàn toàn không có màu."
-
"The government's economic plan was colourless and lacked any real vision."
"Kế hoạch kinh tế của chính phủ thật tẻ nhạt và thiếu tầm nhìn thực sự."
-
"The character was intentionally written as colourless, to emphasize his ordinariness."
"Nhân vật này được cố ý viết là nhạt nhẽo, để nhấn mạnh sự tầm thường của anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'colourless' thường được dùng để mô tả vật thể hoặc chất không có màu, hoặc có màu nhạt đến mức gần như không có. Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả cái gì đó tẻ nhạt, thiếu thú vị, hoặc không có tính cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
liquid colourless liquid (Chất lỏng không màu)
-
gas colourless gas (Chất khí không màu)
-
personality colourless personality (Tính cách nhạt nhẽo, thiếu cá tính)
-
completely completely colourless (Hoàn toàn không có màu sắc)
-
virtually virtually colourless (Gần như không màu)
Idioms
-
A colourless life
Một cuộc sống tẻ nhạt, vô vị
"He led a grey and colourless life working in the same office for 40 years."
(Ông ấy đã sống một cuộc đời xám xịt và tẻ nhạt khi làm việc tại cùng một văn phòng trong suốt 40 năm.)
-
Colourless prose
Lối viết văn khô khan, thiếu hình ảnh
"The report was written in such colourless prose that I fell asleep reading it."
(Bản báo cáo được viết bằng lối văn khô khan đến mức tôi đã ngủ thiếp đi khi đọc nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colourless
Tính từKhông có màu sắc; thiếu màu sắc.
"The water was completely colourless."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician can make the water colourless. |
Nhà ảo thuật có thể làm cho nước mất màu. |
| Phủ định | The food shouldn't be so colourless; it should have more vibrant colors. |
Đồ ăn không nên quá nhạt nhẽo; nó nên có màu sắc rực rỡ hơn. |
| Nghi vấn | Could the room's atmosphere be considered colourless and uninspiring? |
Liệu bầu không khí của căn phòng có thể được coi là đơn điệu và thiếu cảm hứng không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Everything in the room seemed colourless to her after the accident. |
Mọi thứ trong phòng dường như trở nên nhạt nhẽo với cô ấy sau tai nạn. |
| Phủ định | None of the flowers were colourless; they were all vibrant. |
Không có bông hoa nào là không màu; tất cả chúng đều rực rỡ. |
| Nghi vấn | Is anything in this painting colourless, or does it all have some hue? |
Có gì trong bức tranh này là không màu không, hay tất cả đều có một sắc thái nào đó? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The water became colourless after the filtration process. |
Nước trở nên không màu sau quá trình lọc. |
| Phủ định | The artist did not consider the painting colourless. |
Người họa sĩ không cho rằng bức tranh thiếu màu sắc. |
| Nghi vấn | Did the chemical reaction turn the solution colourless? |
Phản ứng hóa học có làm cho dung dịch trở nên không màu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colourless".
