(Top Banner Ad)
adding
A2
Động từ (dạng V-ing) A2 Toán học, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

adding

UK: /ˈædɪŋ/ • US: /ˈædɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cộng thêm bổ sung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of combining numbers or quantities to find a total.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình kết hợp các số hoặc số lượng để tìm tổng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is adding numbers together to calculate the total."

    "Anh ấy đang cộng các số lại với nhau để tính tổng."

  • "She is adding ingredients to the cake mix."

    "Cô ấy đang thêm các nguyên liệu vào hỗn hợp làm bánh."

  • "Adding insult to injury, they charged me extra."

    "Đã tệ còn tệ hơn, họ còn tính thêm tiền của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự bổ sung, phép cộng
Adjective additional bổ sung, thêm vào
Adverb additionally ngoài ra, hơn nữa
Noun additive chất phụ gia
Noun adder người/vật thực hiện phép cộng (thường là máy tính hoặc thiết bị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Latin
ad- + dare
Middle English
adden
English
add
English
adding

Nguồn gốc của 'Add'

Từ 'add' và dạng tiếp diễn 'adding' có nguồn gốc từ động từ 'addere' trong tiếng Latinh cổ, mang ý nghĩa 'thêm vào', 'đặt vào', 'gắn vào'. 'Addere' lại được tạo thành từ tiền tố 'ad-' (tới) và động từ 'dare' (cho, biếu). Điều này đã hình thành nên ý nghĩa cốt lõi của việc bổ sung, gắn kết một thứ gì đó vào một thứ khác trong tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ 'adding' là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ 'add'. Khi là present participle, nó được dùng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: 'He is adding numbers'). Khi là gerund, nó đóng vai trò như một danh từ (ví dụ: 'Adding numbers is fun'). Cần phân biệt với 'addition' (danh từ chỉ sự thêm vào).

Prepositions

to

'Adding to' thường được dùng để chỉ việc thêm một thứ gì đó vào một thứ khác, làm tăng lên hoặc bổ sung vào. Ví dụ: 'Adding fuel to the fire' (thêm dầu vào lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adding
  • consider consider adding a new feature
    (cân nhắc thêm một tính năng mới)
  • involve involve adding more steps
    (liên quan đến việc thêm nhiều bước hơn)
  • mean mean adding extra cost
    (có nghĩa là phát sinh thêm chi phí)
Noun + adding
  • the process of the process of adding ingredients
    (quá trình thêm các nguyên liệu)
  • the act of the act of adding a comment
    (hành động thêm một bình luận)
Preposition + adding
  • by by adding a password
    (bằng cách thêm mật khẩu)
  • for for adding extra security
    (để tăng cường bảo mật)

Idioms

  • adding insult to injury

    xát muối vào vết thương, đổ thêm dầu vào lửa (làm cho tình hình tồi tệ hơn bằng cách thêm một sự xúc phạm hoặc thiệt hại khác)

    "They fired him, and then, adding insult to injury, refused to pay his final salary."

    (Họ sa thải anh ấy, và sau đó, xát muối vào vết thương, lại còn từ chối trả lương tháng cuối cùng của anh ấy.)

  • adding fuel to the fire

    đổ thêm dầu vào lửa (làm cho một tình huống tiêu cực trở nên tồi tệ hơn)

    "Arguing with him will only be adding fuel to the fire."

    (Tranh cãi với anh ta sẽ chỉ đổ thêm dầu vào lửa mà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adding

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình kết hợp các số hoặc số lượng để tìm tổng.

"He is adding numbers together to calculate the total."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adding".

Gia tăng giá trị (Adding Value)

Trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển cá nhân ở phương Tây, khái niệm 'gia tăng giá trị' (adding value) rất được chú trọng. Nó đề cập đến việc cải thiện một sản phẩm, dịch vụ hoặc kỹ năng để chúng trở nên hữu ích, hiệu quả hoặc đáng mong muốn hơn đối với người khác, từ đó tạo ra lợi ích lớn hơn cho tất cả các bên liên quan.

Nền tảng của Toán học

Phép cộng (adding) là một trong những phép toán số học cơ bản và là nền tảng đầu tiên mà trẻ em ở các nước phương Tây được học trong giáo dục tiểu học. Nó không chỉ là công cụ để giải quyết các bài toán số học mà còn tượng trưng cho quá trình tích lũy, kết hợp các yếu tố lại với nhau để tạo ra một tổng thể lớn hơn, một khái niệm cơ bản trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.