pony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A horse of a small breed, especially one under 14.2 hands high.
Vietnamese Meaning
Một giống ngựa nhỏ, đặc biệt là con nào dưới 14.2 hands (khoảng 148 cm) chiều cao tính đến vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl loves riding her pony in the fields."
"Cô bé thích cưỡi con ngựa pony của mình trên cánh đồng."
-
"She takes her pony to the local shows."
"Cô ấy đưa con ngựa pony của mình đến các buổi biểu diễn địa phương."
-
"The child was delighted with her new pony."
"Đứa trẻ rất vui mừng với con ngựa pony mới của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pony | con ngựa nhỏ, ngựa con (thường cao dưới 14.2 hand) |
| Noun | ponytail | kiểu tóc đuôi ngựa |
| Noun | pony car | xe pony (một loại xe thể thao nhỏ gọn của Mỹ, sản xuất từ những năm 1960, nổi bật là Ford Mustang) |
| Noun | Pony Express | Dịch vụ Pony Express (dịch vụ chuyển phát thư nhanh bằng ngựa ở Mỹ vào những năm 1860, một biểu tượng của tốc độ và sự kiên cường) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pony thường được phân biệt với ngựa (horse) dựa trên kích thước và đôi khi là tính khí. Pony thường khỏe mạnh, thông minh và có thể được sử dụng cho công việc nông nghiệp, cưỡi cho trẻ em, hoặc biểu diễn xiếc. Thuật ngữ 'hand' được sử dụng để đo chiều cao của ngựa, mỗi 'hand' tương đương 4 inch.
Prepositions
On: dùng để chỉ việc cưỡi ngựa pony (e.g., 'She rode on her pony'). With: dùng để chỉ mối quan hệ hoặc hoạt động cùng với pony (e.g., 'He worked with his pony').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small pony (một con ngựa nhỏ)
-
wild a wild pony (một con ngựa hoang dã)
-
gentle a gentle pony (một con ngựa hiền lành)
-
Shetland a Shetland pony (ngựa Shetland (một giống ngựa nhỏ từ quần đảo Shetland))
-
ride ride a pony (cưỡi ngựa pony)
-
groom groom a pony (chải lông, chăm sóc ngựa pony)
-
keep keep a pony (nuôi một con ngựa pony)
-
ride pony ride (chuyến cưỡi ngựa pony (thường cho trẻ em))
-
club pony club (câu lạc bộ ngựa pony (cho trẻ em học cưỡi và chăm sóc ngựa))
-
show pony show (buổi biểu diễn ngựa pony)
Idioms
-
pony up
Trả tiền, đặc biệt là miễn cưỡng hoặc khi là phần đóng góp chung.
"Everyone had to pony up $20 for the gift."
(Mọi người đều phải đóng 20 đô la cho món quà.)
-
one-trick pony
Người hoặc vật chỉ có một kỹ năng, tài năng, hoặc ý tưởng đặc biệt duy nhất; không linh hoạt.
"Some critics dismiss her as a one-trick pony, always playing similar characters."
(Một số nhà phê bình gạt bỏ cô ấy là một người chỉ có một chiêu, luôn đóng những vai tương tự.)
-
pony show
(Thân mật, khinh miệt) Một màn trình diễn phô trương, giả tạo nhằm gây ấn tượng với người khác nhưng thực chất ít có giá trị.
"The company's presentation was just a pony show, full of flashy graphics but little substance."
(Bài thuyết trình của công ty chỉ là một màn trình diễn phô trương, đầy đồ họa bắt mắt nhưng ít giá trị thực chất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pony
nounMột giống ngựa nhỏ, đặc biệt là con nào dưới 14.2 hands (khoảng 148 cm) chiều cao tính đến vai.
"The little girl loves riding her pony in the fields."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had trained the pony harder, it would have won the race. |
Nếu tôi đã huấn luyện con ngựa пони chăm chỉ hơn, nó đã có thể thắng cuộc đua. |
| Phủ định | If she hadn't bought the pony, she wouldn't have learned to ride. |
Nếu cô ấy đã không mua con ngựa пони, cô ấy đã không học được cách cưỡi ngựa. |
| Nghi vấn | Would he have enjoyed the pony ride if he had been taller? |
Liệu anh ấy có thích thú với việc cưỡi ngựa пони nếu anh ấy cao hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That pony is cute, isn't it? |
Con ngựa пони đó dễ thương, phải không? |
| Phủ định | She doesn't have a pony, does she? |
Cô ấy không có ngựa пони, phải không? |
| Nghi vấn | They own a pony, don't they? |
Họ sở hữu một con ngựa пони, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to buy a pony for her daughter. |
Cô ấy định mua một con ngựa пони cho con gái của mình. |
| Phủ định | They are not going to ride the pony tomorrow. |
Họ sẽ không cưỡi con ngựa пони vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Are you going to name the pony 'Sugar'? |
Bạn định đặt tên con ngựa пони là 'Sugar' phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The girl was riding her pony in the field. |
Cô gái đang cưỡi con ngựa пони của mình trên cánh đồng. |
| Phủ định | The pony was not eating grass in the barn. |
Con ngựa пони không ăn cỏ trong chuồng. |
| Nghi vấn | Was the little boy petting the pony at the zoo? |
Cậu bé có đang vuốt ve con ngựa пони ở sở thú không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pony".
